So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
Videos
Videos
Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
Phương tiện
EPA Phân loại
Subcompact
Subcompact
Động cơ
Mã Động cơ
__
__
Loại động cơ
Gas I4
Gas I4
Dung tích xi lanh
1.6L/98
1.6L/98
Hệ thống xăng
MPFI
MPFI
Công suất Mã lực @ RPM
103 @ 5800
103 @ 5800
Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
106 @ 3000
106 @ 3000
Bộ Truyền động
Hệ thống động lực
Front Wheel Drive
Front Wheel Drive
Mã Truyền động
__
__
Loại truyền động
5
4
Mô tả hệ thống truyền động.
Manual w/OD
Automatic w/OD
Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
__
__
Chỉ số truyền số 1 (:1)
3.62
2.85
Chỉ số truyền số hai (:1)
2.05
1.58
Chỉ số truyền số ba (:1)
1.37
1.00
Chỉ số truyền số tư (:1)
0.97
0.69
Chỉ số truyền số năm (:1)
0.78
__
Chỉ số truyền số sáu (:1)
__
__
Tỷ lệ số lùi (:1)
3.25
2.18
Kích thước ly hợp
__
__
Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
3.84
4.04
Chỉ số truyền số 7 (:1)
__
__
Chỉ số truyền số 8 (:1)
__
__
Thông tin về trọng lượng
Trọng lượng cơ bản
2280 lbs
2339 lbs
Hệ thống treo
Loại treo - Trước
Independent
Independent
Loại treo - Sau
Multi-Link
Multi-Link
Loại treo - phía trước (Tiếp)
MacPherson Strut
MacPherson Strut
Loại treo - Phía sau (Tiếp)
w/Coil Springs
w/Coil Springs
Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
__
__
Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
__
__
Thanh ổn định - Trước
__
__
Thanh ổn định - Sau
__
__
Hệ thống phanh
Loại Phanh
Pwr-Assisted
Pwr-Assisted
Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
__
__
Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
__
__
Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
Yes
Yes
Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
__
__
Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
9.5 x -TBD- in
9.5 x -TBD- in
Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
__
__
Drum - Sau (Yes or )
Yes
Yes
Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
7.1 x -TBD- in
7.1 x -TBD- in
Bánh xe
Kích thước bánh xe trước
13 x 5 in
13 x 5 in
Kích thước bánh sau
13 x 5 in
13 x 5 in
Kích thước bánh xe dự phòng
Compact in
Compact in
Vật liệu bánh sau
Steel
Steel
Vật liệu bánh xe dự phòng
Steel
Steel
Lốp xe
Mã lốp xe trước
__
__
Mã lốp xe sau
__
__
Mã lốp xe dự phòng
__
__
Kích thước lốp xe trước
P175/70R13
P175/70R13
Kích thước lốp xe sau
P175/70R13
P175/70R13
Kích thước lốp xe dự phòng
Compact
Compact
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
33 MPG
35 MPG
Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
345.10 mi
309.40 mi
Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
29 MPG
26 MPG
Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
__
__
Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
392.70 mi
416.50 mi
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
__
__
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
__
__
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
__
__
Dung lượng pin
__
__
Bình nhiên liệu
Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
11.9 gal
11.9 gal
Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
__
__
Mức phát thải
Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
__
__
Điểm số khí thải nhà kính
__
__
Vô lăng
LOại tay lái
Pwr Rack & Pinion
Pwr Rack & Pinion
Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
15.3
15.3
Lock to Lock Turns (Steering)
2.9
2.9
Turning Diameter - Curb to Curb
32.5 ft
32.5 ft
Turning Diameter - Wall to Wall
__
__
Không gian nội thất
Số hành khách tối đa
5
5
Số chỗ ngồi
88.0 ft³
88.0 ft³
Không gian Đầu hàng ghế trước
38.9 in
38.9 in
Không gian Chân hàng ghế trước
42.6 in
42.6 in
Không gian Vai hàng ghế trước
52.8 in
52.8 in
Không gian hông hàng ghế trước
54.1 in
54.1 in
Không gian Đầu hàng ghế sau
38.0 in
38.0 in
Không gian Chân hàng ghế sau
32.8 in
32.8 in
Không gian Vai hàng ghế sau
52.4 in
52.4 in
Không gian hông hàng ghế sau
53.0 in
53.0 in
Kích thước ngoại thất
Chiều dài cơ sở
96.1 in
96.1 in
Chiều dài tổng thể
166.7 in
166.7 in
Chiều rộng, tối đa w/o gương
65.7 in
65.7 in
Chiều cao, Tổng thể
54.9 in
54.9 in
Chiều rộng trục bánh xe, trước
56.5 in
56.5 in
Chiều rộng trục bánh xe, Rear
56.1 in
56.1 in
Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
7.4 in
7.4 in
Chiều cao tay nâng
__
__
Kích thước khu vực chứa hàng hóa
Dung lượng cốp xe
__
__
Trailering
Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
__
__
Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
__
__
Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
__
__
Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
__
__
Hệ thống điện
Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
__
__
Công suất phát điện tối đa (amps)
75
75
Hệ thống điều hòa
Tổng công suất hệ thống làm mát
5.7 qts
5.7 qts
Tính năng
MÁY
1.6L DOHC MPFI 16-valve 4-cyl engine.

5-speed manual transmission w/OD.

Front wheel drive.

Independent MacPherson strut front suspension w/coil springs.

Independent multi-link rear suspension w/coil springs.

Front/rear stabilizer bar.

P175/70R13 all-season tires.

Compact spare tire.

13" steel wheels w/deluxe wheel covers.

Pwr assisted rack & pinion steering.

Pwr assisted front disc/rear drum brakes.

11.9 gallon fuel tank
1.6L DOHC MPFI 16-valve 4-cyl engine.

4-speed automatic transmission-inc: OD, Shiftlock.

Front wheel drive.

Independent MacPherson strut front suspension w/coil springs.

Independent multi-link rear suspension w/coil springs.

Front/rear stabilizer bar.

P175/70R13 all-season tires.

Compact spare tire.

13" steel wheels w/deluxe wheel covers.

Pwr assisted rack & pinion steering.

Pwr assisted front disc/rear drum brakes.

11.9 gallon fuel tank
NGOẠI THẤT
Body-color bumpers.

Body-color radiator grille.

Body-color bodyside molding.

Halogen headlamps w/clear lens.

Tinted glass w/sunshade band.

Body-color manual remote exterior mirrors.

Variable-intermittent windshield wipers w/washer.

Intermittent rear window wiper w/washer.

Body-color door handles
Body-color bumpers.

Body-color radiator grille.

Body-color bodyside molding.

Halogen headlamps w/clear lens.

Tinted glass w/sunshade band.

Body-color manual remote exterior mirrors.

Variable-intermittent windshield wipers w/washer.

Intermittent rear window wiper w/washer.

Body-color door handles
ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
__
__
NỘI THẤT
Reclining front cloth bucket seats w/adjustable headrests.

Multi-adjustable driver seat-inc: fold down armrest, lumbar support.

60/40 reclining split-folding rear cloth bench seat w/(2) integrated headrests.

Center console-inc: coin holder, storage box, cup holder.

Deluxe cut pile carpeting.

Driver-side footrest.

Tachometer.

Remote fuel door/hood releases.

Rear window defroster w/timer.

Air conditioning.

AM/FM stereo-inc: cassette, (4) speakers.

Digital clock.

Dual front cup holders.

Single rear cup holders.

Illuminated front ashtray.

Rear ashtray.

Cigarette lighter.

Overhead courtesy lamps.

Front door map pockets.

Front passenger seat side pocket.

Cargo area lamp.

Rear coat hooks.

Fully carpeted cargo area.

Cargo area cover
Reclining front cloth bucket seats w/adjustable headrests.

Multi-adjustable driver seat-inc: fold down armrest, lumbar support.

60/40 reclining split-folding rear cloth bench seat w/(2) integrated headrests.

Center console-inc: coin holder, storage box, cup holder.

Deluxe cut pile carpeting.

Driver-side footrest.

Tachometer.

Remote fuel door/hood releases.

Rear window defroster w/timer.

Air conditioning.

AM/FM stereo-inc: cassette, (4) speakers.

Digital clock.

Dual front cup holders.

Single rear cup holders.

Illuminated front ashtray.

Rear ashtray.

Cigarette lighter.

Overhead courtesy lamps.

Front door map pockets.

Front passenger seat side pocket.

Cargo area lamp.

Rear coat hooks.

Fully carpeted cargo area.

Cargo area cover
AN TOÀN
Driver & front passenger airbags.

Driver & front passenger side-impact airbags.

Front 3-point adjustable seat belts-inc: pretensioners, force limiters.

Rear 3-point outboard seat belts.

Rear child safety seat tether anchors.

Energy-absorbing collapsible steering column.

Energy-absorbing front/rear crumple zones
Driver & front passenger airbags.

Driver & front passenger side-impact airbags.

Front 3-point adjustable seat belts-inc: pretensioners, force limiters.

Rear 3-point outboard seat belts.

Rear child safety seat tether anchors.

Energy-absorbing collapsible steering column.

Energy-absorbing front/rear crumple zones
GÓI
__
__
An toàn và bảo hành
Giảm giá
__
__
Bảo hành
Basic Years:
5.

Basic Miles/km:
60,000.

Drivetrain Years:
10.

Drivetrain Miles/km:
100,000.

Corrosion Years:
5.

Corrosion Miles/km:
100,000.

Roadside Assistance Years:
5.

Roadside Assistance Miles/km:
Unlimited
Basic Years:
5.

Basic Miles/km:
60,000.

Drivetrain Years:
10.

Drivetrain Miles/km:
100,000.

Corrosion Years:
5.

Corrosion Miles/km:
100,000.

Roadside Assistance Years:
5.

Roadside Assistance Miles/km:
Unlimited
Thông tin Thu hồi xe
__
__
Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
Frontal Driver:
* * * * *.

Frontal Passenger:
* * * *.

Side Driver:
* * * *.

Side Rear Passenger:
* * * *.

Crash Test Note:
Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags.
Frontal Driver:
* * * * *.

Frontal Passenger:
* * * *.

Side Driver:
* * * *.

Side Rear Passenger:
* * * *.

Crash Test Note:
Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags.
Chọn xe để so sánh
Book a Vietnam Cruise
Great deals for all cruises on our website
Download Mobile App
  • Qr code

Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy