So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1

Car 2

Acura NSX Automatic 2005 Acura NSX Automatic 2005
Giá bắt đầu từ

Đánh giá xe
Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
Phương tiện
EPA Phân loại
Two Seater
Two Seater
Động cơ
Mã Động cơ
Loại động cơ
Gas V6
Gas/Electric I3
Dung tích xi lanh
Hệ thống xăng
Công suất Mã lực @ RPM
252 @ 6600
67 @ 5700/73 @ 5700
Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
210 @ 5300
66 @ 4800/79 @ 1500
Bộ Truyền động
Hệ thống động lực
Rear Wheel Drive
Front Wheel Drive
Mã Truyền động
Loại truyền động
Mô tả hệ thống truyền động.
Automatic w/OD
Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
Chỉ số truyền số 1 (:1)
Chỉ số truyền số hai (:1)
Chỉ số truyền số ba (:1)
Chỉ số truyền số tư (:1)
Chỉ số truyền số năm (:1)
Chỉ số truyền số sáu (:1)
Tỷ lệ số lùi (:1)
Kích thước ly hợp
Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
Chỉ số truyền số 7 (:1)
Chỉ số truyền số 8 (:1)
Thông tin về trọng lượng
Trọng lượng cơ bản
3197 lbs
1881 lbs
Hệ thống treo
Loại treo - Trước
Loại treo - Sau
Torsion Beam
Loại treo - phía trước (Tiếp)
w/Coil Springs
MacPherson Strut
Loại treo - Phía sau (Tiếp)
w/Coil Springs
Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
Thanh ổn định - Trước
0.72 in
0.68 in
Thanh ổn định - Sau
0.75 in
Hệ thống phanh
Loại Phanh
Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
11.7 x 1.1 in
9.1 x -TBD- in
Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
11.9 x 0.9 in
Drum - Sau (Yes or )
Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
7.1 x -TBD- in
Bánh xe
Kích thước bánh xe trước
17" x 7" in
14 x -TBD- in
Kích thước bánh sau
17" x 9.0" in
14 x -TBD- in
Kích thước bánh xe dự phòng
Vật liệu bánh sau
Vật liệu bánh xe dự phòng
Lốp xe
Mã lốp xe trước
Mã lốp xe sau
Mã lốp xe dự phòng
Kích thước lốp xe trước
Kích thước lốp xe sau
Kích thước lốp xe dự phòng
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
24 MPG
66 MPG
Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
314.50 mi
646.60 mi
Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
17 MPG
61 MPG
Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
444.00 mi
699.60 mi
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
Dung lượng pin
Bình nhiên liệu
Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
18.5 gal
10.6 gal
Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
Mức phát thải
Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
Điểm số khí thải nhà kính
Vô lăng
LOại tay lái
Variable Pwr
Pwr Rack & Pinion
Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
Lock to Lock Turns (Steering)
Turning Diameter - Curb to Curb
38.1 ft
31.5 ft
Turning Diameter - Wall to Wall
Không gian nội thất
Số hành khách tối đa
Số chỗ ngồi
48.9 ft³
47.4 ft³
Không gian Đầu hàng ghế trước
36.3 in
38.8 in
Không gian Chân hàng ghế trước
44.3 in
42.9 in
Không gian Vai hàng ghế trước
52.5 in
50.5 in
Không gian hông hàng ghế trước
53.8 in
48.7 in
Không gian Đầu hàng ghế sau
Không gian Chân hàng ghế sau
Không gian Vai hàng ghế sau
Không gian hông hàng ghế sau
Kích thước ngoại thất
Chiều dài cơ sở
99.6 in
94.5 in
Chiều dài tổng thể
174.2 in
155.1 in
Chiều rộng, tối đa w/o gương
71.3 in
66.7 in
Chiều cao, Tổng thể
46.1 in
53.3 in
Chiều rộng trục bánh xe, trước
59.5 in
56.5 in
Chiều rộng trục bánh xe, Rear
60.7 in
52.2 in
Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
Chiều cao tay nâng
Kích thước khu vực chứa hàng hóa
Dung lượng cốp xe
5.0 ft³
Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
Hệ thống điện
Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
Công suất phát điện tối đa (amps)
Hệ thống điều hòa
Tổng công suất hệ thống làm mát
17.4 qts
4.2 qts
Tính năng
3.0L DOHC PGM-FI 24-valve VTEC V6 engine w/cast-in iron cylinder liners.

Titanium connecting rods.

Direct ignition system w/knock control.

Drive-by-wire throttle system.

105,000 mile tune-up interval.

4-speed sequential SportShift automatic transmission w/OD, lockup torque converter, column-mounted shifter toggle.

Torque control differential.

Traction control system (TCS).

Transverse midship engine/rear wheel drive.

12-volt maintenance-free battery.

120 amp alternator.

4-wheel independent aluminum double-wishbone suspension.

Front/rear coil springs, stabilizer bar, gas filled Progressive Valve shock absorbers.

215/40ZR17 ultra-high performance front tires.

255/40ZR17 ultra-high-performance rear tires.

17" x 7.0" forged aluminum alloy front wheels.

17" x 9.0" forged aluminum alloy rear wheels.

Variable pwr-assisted rack & pinion steering.

Pwr-assisted 4-wheel ventilated disc brakes.

4-channel anti-lock braking system (ABS).

Dual exhaust system.

18.5 gallon fuel tank
1.0L SOHC MPFI 12-valve VTEC I3 "lean burn" engine w/lightweight permanent magnet electric motor/generator.

Nickel-metal hydride 144-volt battery pack.

5-speed manual transmission w/OD.

Front wheel drive.

Electronic ignition w/immobilizer theft-deterrent system.

Lightweight reinforced aluminum frame.

Independent MacPherson strut front suspension.

Torsion beam rear suspension.

Front stabilizer bar.

P165/65SR14 low-rolling resistance all-season tires.

14" lightweight alloy wheels.

Pwr rack & pinion steering.

Pwr front ventilated disc/rear drum brakes.

Anti-lock braking system (ABS).

Regenerative braking *Recharges battery pack during deceleration*.

10.6 gallon plastic resin fuel tank
Convertible hardtop w/removeable aluminum roof panel, integrated storage compartment.

All-aluminum unit-body construction.

Body-integrated rear spoiler w/LED stoplight.

Fixed high intensity discharge (HID) headlamps.

Dual pwr door mirrors.

Heat-rejecting green-tinted glass.

Variable intermittent windshield wipers w/mist feature
Lightweight hybrid aluminum body.

Body-color impact-absorbing bumpers.

Body-color aerodynamic rear fender skirts.

Body-color pwr mirrors.

Heat-rejecting green-tinted glass.

2-speed intermittent windshield wipers.

Rear window wiper w/washer
Perforated leather-trimmed 4-way pwr bucket seats.

Center storage console.

Perforated leather-wrapped steering wheel w/mounted cruise controls.

Carpeted floor mats.

Tilt & telescopic steering column.

Theft-deterrent security system w/electronic immobilizer system.

Pwr windows.

Pwr door locks.

Cruise control.

Keyless entry system.

Remote trunk/hatch/fuel filler door releases.

Rear window defroster w/timer.

Maintenance interval reminder.

Automatic climate control.

Acura/Bose AM/FM stereo w/cassette & trunk-mounted 6-disc CD changer.

Pwr antenna.

Dual cup holders.

Perforated leather door trim panel w/storage
Reclining high-back bucket seats w/passenger seatback pocket.

Rear center net pocket.

Front beverage holders.

Driver footrest.

Illuminated ignition switch.

Digital instrument display-inc: (2) trip meters, tachometer, odometer.

Indicator lights-inc: idle/stop, coolant temp, maintenance interval, fuel- mileage, IMA charge/assist, economy shift, door/hatch open, low fuel, battery charge.

Headlights-on reminder.

Pwr windows w/auto-down driver window & illuminated switch.

Pwr door locks.

Remote keyless entry.

Remote fuel filler door release.

Automatic climate control w/micron air-filtration system.

Rear window defroster w/timer.

AM/FM stereo w/CD player-inc: clock, (4) speakers.

Roof-mounted antenna.

Driver storage compartment.

Lockable glove box.

12V auxiliary pwr outlet.

Driver visor vanity mirror.

Map & cargo area lights.

Cargo hooks.

Hidden rear storage well
4-channel anti-lock braking system (ABS).

Driver & front passenger airbag supplemental restraint system.

3-point seatbelts.

Seatbelt pretensioners w/load-limiters.

Side-impact door beams.

Traction control system (TCS).

Front/rear crumple zones
Anti-lock braking system (ABS).

Driver & front passenger airbags (SRS).

Front 3-point seat belts w/automatic tensioning system.

Side-impact door beams
An toàn và bảo hành
Giảm giá
Bảo hành
Basic Years:

Basic Miles/km:

Corrosion Years:

Corrosion Miles/km:

Roadside Assistance Years:

Roadside Assistance Miles/km:
Basic Years:

Basic Miles/km:

Drivetrain Years:

Drivetrain Miles/km:

Corrosion Years:

Corrosion Miles/km:
Thông tin Thu hồi xe
Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
Frontal Driver:
* * * *.

Frontal Passenger:
* * * *.

Side Driver:
* * * *.

Side Rear Passenger:
No Seat.

Crash Test Note:
Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

NHTSA Rollover Rating:
* * * *.

Rollover Note:
The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
Chọn xe để so sánh
Vietnam Cruise Travel
Great deals for all cruises on our website
Download Mobile App
  • Qr code

Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy