So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Mid-Size Station Wgn
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    3.5L/210
    Hệ thống xăng
    SMPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    270 @ 6200
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    251 @ 4700
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All-Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.24
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.36
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.52
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.05
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.76
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.38
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.29
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4090 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Dual-Link Strut
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.6 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.3 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    17 x 6.5 in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Aluminum
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    225/65SR17
    Kích thước lốp xe sau
    225/65SR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    225/65SR17
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    364.80 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    19 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    460.80 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    19.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    16.0
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.0
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.4 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    102.5 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.3 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.5 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.9 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.6 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    36.4 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    57.1 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    55.1 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    106.9 in
    Chiều dài tổng thể
    186.2 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    72.6 in
    Chiều cao, Tổng thể
    66.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.0 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.2 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    7.5 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    2000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    200 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.5L DOHC SMPI 24-valve V6 engine-inc: dual variable valve timing w/intelligence (VVT-i).

    5-speed automatic electronically controlled transmission-inc: OD, snow mode, gated shifter.

    Vehicle stability control (VSC).

    Traction control (TRAC).

    All wheel drive.

    Limited slip center differential.

    MacPherson strut front suspension w/coil springs.

    Dual-link MacPherson strut rear suspension w/coil springs.

    Rear stabilizer brace.

    225/65SR17 all-season tires.

    17" x 6.5" aluminum wheels.

    Full-size spare tire w/aluminum wheel.

    Engine speed-sensitive progressive pwr rack & pinion steering.

    Pwr front ventilated & rear solid disc brakes.

    4-wheel anti-lock brake system (ABS)-inc: brake assist (BA).

    Tool kit
    NGOẠI THẤT
    Rear bumper protector.

    Integrated black rear spoiler.

    Auto-on/off headlamps w/delay-off.

    Integrated front fog lamps.

    Daytime running lights.

    LED brake lamps.

    Electrochromic pwr heated mirrors.

    Water-repellent front door glass.

    UV ray-reducing window glass.

    Black privacy glass.

    Variable intermittent windshield wipers.

    Intermittent rear wiper.

    Pwr rear liftgate
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Cloth seat trim.

    10-way pwr front bucket seats-inc: pwr lumbar, adjustable headrests, integrated armrests.

    Reclining/sliding rear 40/20/40 split fold-down seat-inc: adjustable headrests.

    Sliding center console-inc: illuminated cup holders, coin holder, illuminated storage bin, auxiliary pwr outlet.

    Rear center armrest w/(2) cup holders & storage box.

    Cut pile carpeting.

    Carpeted floor mats.

    "Lexus" chrome scuff plates.

    Wood & leather-trimmed tilt steering wheel w/audio controls.

    3-pod electroluminescent instrument cluster.

    LCD multi-info screen w/adjustable brightness-inc: ventilation, outside temp, average MPG, current MPG, average speed.

    Tire pressure monitoring system.

    Scheduled maintenance indicator light.

    Vehicle theft-deterrent & immobilizer system w/in-key transponder.

    Pwr windows-inc: 1-touch auto-up/down, jam protection.

    Pwr door locks w/anti-lockout.

    Pwr fuel door release.

    Remote entry system-inc: remote window down, lock, 2-stage unlock, trunk open, panic feature, volume-adjustable tone, rolling code technology.

    Retained accessory pwr.

    HomeLink universal transceiver.

    Cruise control.

    Dual-zone automatic climate control-inc: dust & air filters.

    Rear AC vents at rear of center console.

    Rear window defogger w/auto-off timer.

    Lexus sound system-inc: AM/FM stereo, in-dash 6-disc CD changer, cassette, radio data systems (RDS), sound positioning system, (8) speakers.

    Short pole antenna w/in-glass FM diversity system.

    Metallic accents-inc: center instrument panel, switch plates.

    Pop-out cupholder left of steering wheel.

    Maple or walnut wood trim-inc: door panels, shifter island, console.

    Chrome door handles.

    Front door storage pockets.

    Electrochromic rearview mirror w/compass.

    Overhead console w/sunglasses holder.

    Sun visors w/adjustable-illumination vanity mirrors, slide extensions.

    Front/rear assist grips.

    Lighting-inc: door courtesy, ignition ring, glove box, front map, cargo area.

    Wood & leather-trimmed shift knob.

    Front seatback pockets.

    Coat hooks.

    Rear cargo area-inc: auto-retracting tonneau cover, auxiliary pwr outlet.

    (3) pop-up storage compartments under cargo floor
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brake system (ABS)-inc: brake assist (BA).

    Dual front advanced airbag system w/crash severity & occupant detection sensors.

    Front seat-mounted side-impact airbags.

    Roll-sensing front/rear side curtain airbags.

    Driver knee airbag.

    3-point front seat belts-inc: pretensioners, force limiters, height-adjustable driver shoulder belt anchor.

    3-point rear seat belts.

    All-position emergency locking retractor (ELR).

    All-passenger automatic locking retractor (ALR).

    Rear seat ISO-FIX top tether anchors.

    Vehicle stability control (VSC).

    Traction control (TRAC).

    Side-impact door beams.

    Brake pedal regression prevention.

    Collision fuel cutoff.

    Daytime running lights.

    First aid kit
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    6.

    Drivetrain Miles/km:
    70,000.

    Corrosion Years:
    6.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy