So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    __
    Động cơ
    Mã Động cơ
    995
    Loại động cơ
    Gas V8
    Dung tích xi lanh
    5.4L/330
    Hệ thống xăng
    EFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    300 @ 5000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    365 @ 3750
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    445
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    HD Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    5.79
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    3.30
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    2.10
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.30
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.72
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    5.23
    Kích thước ly hợp
    11.9 in
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Coil
    Loại treo - Sau
    2-Stage Leaf
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    35 mm
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    35 mm
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.66 x 0.58 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.39 x 0.47 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    17 x 7.5 in
    Vật liệu bánh sau
    Steel
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    TCC
    Mã lốp xe sau
    TCC
    Mã lốp xe dự phòng
    TCC
    Kích thước lốp xe trước
    LT265/70R17E
    Kích thước lốp xe sau
    LT265/70R17E
    Kích thước lốp xe dự phòng
    LT265/70R17E
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    0.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    0.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    38 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    58.5 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    60.4 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    6
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    41.3 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.0 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    68.0 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    67.4 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    40.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    41.7 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    68.0 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    67.3 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    172.4 in
    Chiều dài tổng thể
    __
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    79.9 in
    Chiều cao, Tổng thể
    77.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    __
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    __
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    5000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    8500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    850 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    HD 115
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    26.4 qts
    Tính năng
    MÁY
    5.4L SOHC 24-valve EFI Triton V8 engine.

    Stationary elevated engine idle control (SEIC).

    Engine block heater *Standard in AK, CO, IA, ME, MN, MT, ND, SD, WI & WY. Optional in all other states.*.

    6-speed HD manual transmission w/OD.

    4.10 axle ratio.

    Rear wheel drive.

    72 amp/hr (650 CCA) battery.

    115-amp HD alternator.

    Trailer tow pkg-inc: 7-wire harness w/relays, 7/4 pin combination connector, trailer brake wiring kit w/o controller.

    172" WB.

    8' pickup box-inc: (4) tie-down hooks, partitionable & stackable storage.

    9400# GVWR, 3200# max payload.

    (2) front tow hooks.

    Twin I-beam front axle w/coil spring suspension.

    HD gas shock absorbers.

    Front stabilizer bar.

    LT265/70R17E BSW all-season tires.

    17" chrome steel wheels w/bright center ornaments.

    Full-size spare tire w/lock & carrier.

    2-ton mechanical jack.

    Pwr steering.

    Pwr 4-wheel disc brakes.

    4-wheel anti-lock braking system (ABS)
    NGOẠI THẤT
    Chrome front bumper w/glossy body-color top cover.

    Chrome rear bumper.

    Black lower air dam.

    Black box-rail & tailgate top-edge moldings.

    Grille w/bright insert & chrome surround.

    Dual beam jewel effect headlamps.

    Pickup box/cargo lights.

    Underhood service light.

    Black fold-away pwr mirrors.

    Black door handles.

    Solar tinted glass.

    Interval windshield wipers.

    Front/rear license plate brackets.

    Removable locking tailgate w/black handle.

    Front passenger-side roof ride handle.

    Rear seating roof ride handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    High series cloth 40/20/40 split front bench seat-inc: armrest, cupholders, storage.

    Driver & front passenger manual lumbar support.

    FlexFold 60/40 rear bench seat w/fold-flat feature, grocery hooks, dual cupholders, tray, steel load floor.

    Color-keyed carpet full-floor covering.

    Front/rear color-keyed carpeted floor mats.

    Color-keyed scuff plates.

    Tilt steering wheel.

    Black instrumentation-inc: tachometer, speedometer, oil pressure, coolant temp, fuel gauge, indicator lights, message center w/odometer, trip odometer, engine hour meter, warning messages, voltmeter.

    BeltMinder seatbelt-not-buckled chime & flashing warning light.

    Pwr windows w/driver one-touch-down & backlit switches.

    Pwr door locks w/backlit switches.

    Accessory delay.

    Cruise control.

    Air conditioning.

    (4) air registers w/positive shut-off.

    Premium AM/FM stereo w/CD player-inc: digital clock & (4) speakers.

    Auxiliary pwr point.

    Glove box.

    Ashtray & cigar lighter.

    Color-keyed door trim panel-inc: color-keyed soft armrest, pwr switch bezel, molded upper applique, upper & lower map pockets, grab handle & reflector.

    Instrument panel mounted dual cupholders, storage bin & trash bag hook.

    Color-keyed cloth headliner.

    Driver & passenger grab handles.

    Rear seat LH/RH grab handles.

    Front door operated dome lamp w/time delay off & IP switch.

    Front/rear map lamps.

    Dual color-keyed cloth sunvisors-inc: driver-side map strap, passenger-side mirror insert.

    Dual color-keyed coat hooks.

    Behind seat storage trays
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS).

    Driver & front passenger airbags.

    Color-keyed safety belts w/front seat outboard height adjustable D-rings.

    Front/rear child seat tethers (on all passenger seats).

    BlockerBeam frontal crash protection system
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    08E053000.

    Mfg's Report Date:
    AUG 12, 2008.

    Component:
    EXTERIOR LIGHTING:HEADLIGHTS.

    Potential Number of Units Affected:
    404546.

    Summary:
    EAGLE EYES IS RECALLING 404,546 HEADLAMP ASSEMBLIES OF VARIOUS PART NUMBERS SOLD FOR USE AS AFTERMARKET EQUIPMENT FOR VARIOUS PASSENGER VEHICLES. THESE HEADLAMPS FAIL TO CONFORM TO THE REQUIREMENTS OF FEDERAL MOTOR VEHICLE SAFETY STANDARD NO. 108, "LAMPS, REFLECTIVE DEVICES, AND ASSOCIATED EQUIPMENT." THESE HEADLAMPS DO NOT CONTAIN THE REQUIRED AMBER SIDE REFLECTORS..

    Consequence:
    DECREASED LIGHTING VISIBILITY MAY RESULT IN A VEHICLE CRASH..

    Remedy:
    EAGLE EYES WILL NOTIFY OWNERS AND OFFER CONPLIANT REPLACEMENT HEADLAMPS FREE OF CHARGE. THE RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING SEPTEMBER/OCTOBER 2008. OWNERS MAY CONTACT EAGLE EYES AT 1-800-568-1098..

    Notes:
    THIS RECALL ONLY PERTAINS TO AFTERMARKET REPLACEMENT EQUIPMENT AND HAS NO RELATION TO ANY ORIGINAL EQUIPMENT INSTALLED ON VEHICLES PRODUCED BY THE VEHICLE MANUFACTURER. IN ORDER TO DETERMINE IF YOUR AFTERMARKET HEADLAMP ASSEMBLY IS AFFECTED BY THIS NONCOMPLIANCE, PLEASE REVIEW THE LIST OF MODEL NUMBERS PROVIDED TO US BY EAGLE EYES. THE LIST CAN BE FOUND UNDER "DOCUMENT SEARCH" LOCATED AT THE BOTTOM OF YOUR SCREEN. CUSTOMERS MAY CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY: 1-800-424-9153); OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    09E012000.

    Mfg's Report Date:
    MAR 28, 2009.

    Component:
    EXTERIOR LIGHTING.

    Potential Number of Units Affected:
    16270.

    Summary:
    SABERSPORT IS RECALLING 16,270 COMBINATION CORNER AND BUMPER LAMP ASSEMBLIES OF VARIOUS PART NUMBERS SOLD FOR USE AS AFTERMARKET EQUIPMENT FOR VARIOUS PASSENGER VEHICLES. THESE HEADLAMPS FAIL TO CONFORM TO THE REQUIREMENTS OF FEDERAL MOTOR VEHICLE SAFETY STANDARD NO. 108, "LAMPS, REFLECTIVE DEVICES, AND ASSOCIATED EQUIPMENT." THESE LAMPS DO NOT CONTAIN THE REQUIRED AMBER SIDE REFLECTORS..

    Consequence:
    DECREASED LIGHTING VISIBILITY MAY RESULT IN A VEHICLE CRASH..

    Remedy:
    SABERSPORT WILL NOTIFY OWNERS AND OFFER A FULL REFUND FOR THE NONCOMPLIANT COMBINATION LAMPS. THE SAFETY RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING APRIL 2009. OWNERS MAY CONTACT SABERSPORT AT 1-909-598-7589..

    Notes:
    THIS RECALL ONLY PERTAINS TO AFTERMARKET REPLACEMENT EQUIPMENT AND HAS NO RELATION TO ANY ORIGINAL EQUIPMENT INSTALLED ON VEHICLES PRODUCED BY THE VEHICLE MANUFACTURER. IN ORDER TO DETERMINE IF YOUR AFTERMARKET LAMP ASSEMBLY IS AFFECTED BY THIS NONCOMPLIANCE, PLEASE REVIEW THE LIST OF MODEL NUMBERS PROVIDED TO US BY SABERSPORT. THE LIST CAN BE FOUND UNDER "DOCUMENT SEARCH" LOCATED AT THE BOTTOM OF YOUR SCREEN. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    08E026000.

    Mfg's Report Date:
    MAR 21, 2008.

    Component:
    EQUIPMENT.

    Potential Number of Units Affected:
    338.

    Summary:
    TRUXXX IS RECALLING 338 AFTERMARKET REPLACEMENT WELDED 3" LIFT BLOCKS FOR REAR SUSPENSIONS, PART NO. 206073, INCLUDED IN SUSPENSION KIT NOS. 108035 AND 108036, SOLD BETWEEN JULY 26, 2007 AND MARCH 4, 2008, FOR USE ON FORD MY 2005-2008 F-250 SUPERDUTY 4X4 LIGHT TRUCKS. COMPRESSIVE FORCES OF THE WELDED LIFT BLOCKS RESULTING FROM FORESEEABLE AND EXCESS VEHICLE PAYLOADS AS WELL AS OVER-TIGHTENING OF THE U-BOLTS DURING INSTALLATION MAY DISTORT THE BLOCKS, REDUCING THE INTENDED CLAMPING FORCE OF THE U-BOLTS..

    Consequence:
    THIS COULD ALLOW POSSIBLE SHIFTING AND DAMAGE TO THE REAR DRIVE SHAFT AND AXLE..

    Remedy:
    TRUXXX WILL NOTIFY CUSTOMERS/INSTALLERS AND WILL REPLACE AFFECTED WELDED LIFT BLOCKS WITH EITHER NON-WELDED ALUMINUM OR CAST IRON BLOCKS FREE OF CHARGE. THE MANUFACTURER HAS NOT YET PROVIDED AN OWNER NOTIFICATION SCHEDULE. OWNERS MAY CONTACT TRUXXX AT 1-800-381-8320..

    Notes:
    TRUXXX RECALL NO. 08-01BLK. THIS RECALL ONLY PERTAINS TO AFTERMARKET SUSPENSION KITS AND HAS NOT RELATION TO ANY ORIGINAL EQUIPMENT INSTALLED ON FORD MOTOR COMPANY VEHICLES. CUSTOMERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy