So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.0L/121
    Hệ thống xăng
    SMPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    136 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    136 @ 4250
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    44Z
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.42
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.14
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.45
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.03
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.77
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.73
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.82
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2745 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson strut
    Loại treo - Sau
    Control blade
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    0.83 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.79 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    __
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    __
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 x -TBD- in
    Kích thước bánh sau
    16 x -TBD- in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Alloy
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P205/50R16
    Kích thước lốp xe sau
    P205/50R16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    37 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    378.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    27 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    518.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    14.0 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.8
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    34.2 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    94.3 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.1 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.7 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    53.5 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    49.3 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.5 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    37.6 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    53.6 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    47.8 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    102.9 in
    Chiều dài tổng thể
    168.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    66.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    56.9 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    58.9 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    58.7 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    6.2 in
    Chiều cao tay nâng
    26.9 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    100 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    110
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    2.0L DOHC SMPI I4 Duratec 20 engine.

    Electronic ignition.

    Engine block heater *STD on retail vehicles only in AK, MN, ND, SD, MT, WI & WY. Optional on fleet vehicles*.

    5-speed manual transmission.

    Front wheel drive.

    110-amp alternator.

    Battery saver (interior lights switch off after 20 minutes).

    Enhanced European-inspired independent MacPherson strut front suspension.

    Control blade rear suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    P205/50R16 all-season tires.

    Mini spare tire.

    16" 5-spoke alloy wheels.

    Pwr rack & pinion steering.

    Pwr front disc/rear drum brakes
    NGOẠI THẤT
    Body-color body-side/decklid moldings.

    Front body-color bumper.

    Black mesh grille w/chrome surround.

    Front fog lamps w/black surround.

    Dual black pwr mirrors.

    Solar tinted glass.

    Variable-intermittent windshield wipers.

    Rear window wiper/washer
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Cloth sport front bucket seats w/adjustable head restraints.

    Driver seat manual height adjuster.

    Front passenger-side single seat-mounted side map pocket.

    60/40 split fold rear seat w/flip-up seat cushion.

    Front console w/(2) front/(1) rear cupholder, pen storage.

    Front/rear carpeted floor mats w/driver retention hook.

    Front center armrest w/storage.

    Leather-wrapped steering wheel.

    Tilt/telescopic steering column.

    Black applique w/grey-faced instrument gauges.

    Trip odometer.

    Tachometer.

    Instrument panel storage bin, CD storage bin, 12V pwr outlet.

    Pwr windows.

    Pwr door locks.

    Remote keyless entry w/panic button, (2) key fobs.

    Interior liftgate release.

    SecuriLock passive anti-theft system.

    Speed control.

    Manual air conditioning.

    Rear window defroster.

    AM/FM stereo w/CD/MP3 player-inc: digital clock, (4) speakers, speed sensitive volume control.

    Silver metallic center stack trim.

    Overhead console-inc: sunglass/garage door opener storage bin.

    Driver/passenger-side visor vanity mirrors w/covers.

    Front courtesy light w/theater dimming.

    Front map/reading lights.

    Front/rear grab handles
    AN TOÀN
    Driver & front passenger dual stage airbags.

    Front manual 3-point shoulder belt system w/adjustable D-ring, pretensioners.

    Rear manual 3-point seat belts in all seating positions.

    Belt-Minder.

    Child safety rear door locks.

    LATCH (lower anchors and tethers for children) on rear outboard seat locations
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    08E050000.

    Mfg's Report Date:
    AUG 04, 2008.

    Component:
    EXTERIOR LIGHTING:HEADLIGHTS.

    Potential Number of Units Affected:
    1921.

    Summary:
    K2 MOTOR IS RECALLING 1,921 AFTERMARKET HEADLAMPS OF VARIOUS MODELS SOLD FOR USE ON THE ABOVE LISTED VEHICLES. THESE HEADLAMPS ARE MISSING THE AMBER SIDE REFLEX REFLECTOR WHICH FAILS TO CONFORM WITH THE REQUIREMENTS OF FEDERAL MOTOR VEHICLE SAFETY STANDARD NO. 108, "LAMPS, REFLECTIVE DEVICES, AND ASSOCIATED EQUIPMENT.".

    Consequence:
    WITHOUT THE AMBER SIDE REFLEX REFLECTORS, THE LIGHTING VISIBILITY MAY BE AFFECTED, POSSIBLY RESULTING IN A VEHICLE CRASH..

    Remedy:
    K2 MOTOR WILL NOTIFY OWNERS AND OFFER A FULL REFUND. THE RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING SEPTEMBER 2008. OWNERS MAY CONTACT K2 MOTOR AT 1-909-839-2992..

    Notes:
    THIS RECALL ONLY PERTAINS TO AFTERMARKET REPLACEMENT EQUIPMENT AND HAS NO RELATION TO ANY ORIGINAL EQUIPMENT INSTALLED ON VEHICLES MANUFACTURED BY HONDA, FORD, OR CHRYSLER LLC. CUSTOMERS MAY CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY: 1-800-424-9153); OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * *.

    Side Driver:
    * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy