So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    4WD Sport Utility
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas Flat 4-Cyl
    Dung tích xi lanh
    2.5L/150
    Hệ thống xăng
    SMPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    173 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    166 @ 4400
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.45
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.06
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.45
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.09
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.78
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.33
    Kích thước ly hợp
    8.86 in
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.11
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3140 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    MacPherson Strut
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Lower L-Arms
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Parallel Links
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    32 mm
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    32 mm
    Thanh ổn định - Trước
    0.83 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.67 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Power
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.6 x 0.94 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    9.0 x 1.40 in
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 x 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    16 x 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Steel
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P215/60HR16
    Kích thước lốp xe sau
    P215/60HR16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    29 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    349.80 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    22 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    461.10 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    15.9 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    Variable
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.0
    Turning Diameter - Curb to Curb
    34.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    37.4 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    95.4 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    43.6 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    53.5 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    51.6 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    33.7 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    53.6 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    51.6 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    99.4 in
    Chiều dài tổng thể
    176.6 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    68.3 in
    Chiều cao, Tổng thể
    65.0 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    58.9 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    58.5 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.1 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    2400 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    200 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    2400 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    200 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    90
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    7.3 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.5L SOHC SMPI 16-valve 4-cyl boxer engine.

    I-Active valve lift system.

    Electronic throttle control (ETC).

    5-speed manual transmission w/OD & "Hill Holder" system.

    Viscous-coupling locking center differential.

    Continuous All-wheel drive.

    HD raised independent front/rear suspension.

    Front/rear stabilizer bar.

    P215/60HR16 mud & snow tires.

    16" x 6.5" 5-spoke styled steel wheels.

    Pwr rack & pinion steering.

    Front disc/rear drum brakes.

    4-wheel anti-lock braking system (ABS).

    Electronic brake-force distribution (EBD)
    NGOẠI THẤT
    Roof rails w/crossbars.

    Aluminum-alloy hood.

    Body color body-side cladding & bumpers.

    Multi-reflector fog lights.

    Automatic-off halogen headlamps.

    Daytime running lights.

    Pwr mirrors.

    Variable intermittent windshield wipers.

    Rear window wiper/washer w/de-icer
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Cloth seat trim.

    Front bucket seats w/active head restraints.

    Driver seat height & lumbar adjusters.

    60/40 split fold down rear bench seat w/head restraints on all seating positions, armrest.

    Multi-functional center console box-inc: sliding armrest, auxiliary pwr outlet, dual cup holders.

    Front passenger seatback pocket.

    Carpeted floor mats.

    Tilt steering column.

    Instrumentation-inc: digital dual-mode trip odometer, ambient temp gauge.

    Pwr windows-inc: driver-side one-touch down, illuminated switches.

    Pwr door locks-inc: illuminated switches.

    Remote keyless entry w/audible confirmation.

    Cruise control.

    Security system.

    Air conditioning.

    Air filtration system.

    Rear window defroster.

    AM/FM stereo w/CD player-inc: (4) speakers.

    Tricot cloth visors w/dual covered vanity mirrors.

    Overhead console.

    Dome light w/delay feature.

    (2) rear retractable cup holders.

    Silver metallic interior accents.

    Cargo area inc: (2) utility bars, (2) grocery bag hooks, (4) tie-downs, (4) utility hooks.

    Cargo area cover.

    Rear 12-volt pwr outlet
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS).

    Dual-stage front airbags (SRS).

    Driver & front passenger side-impact airbags (SRS).

    3-point height-adjustable front seatbelts w/pretensioners & force limiters, height adjustable shoulder belt anchors.

    3-point rear seatbelts w/height-adjustable outboard anchors.

    LATCH rear child safety seat anchors.

    Daytime running lights.

    Collapsible pedal system
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * * *.

    Side Driver:
    * * * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy