So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Turbo Gas I5
    Dung tích xi lanh
    2.5L/154
    Hệ thống xăng
    EFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    300 @ 5500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    295 @ 1950 - 5250
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.38
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.05
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.43
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.09
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.87
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.70
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.77
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3715 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Four-C Adaptive
    Loại treo - Sau
    Four-C Adaptive
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    .93 in
    Thanh ổn định - Sau
    .79 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.0 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.0 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 8 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 8 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Alloy
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    235/45ZR17
    Kích thước lốp xe sau
    235/45ZR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    324.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    18 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    432.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    18.0 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Speed Sensitive
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    16.4
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.5
    Turning Diameter - Curb to Curb
    42.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.7 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.6 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    56.2 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.0 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.9 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    33.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.5 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    54.6 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    106.9 in
    Chiều dài tổng thể
    182.6 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    71.4 in
    Chiều cao, Tổng thể
    56.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.7 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    13.9 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3300 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    330 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3300 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    330 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    2.5L DOHC turbocharged I5 engine w/intercooler.

    Dual wide range continuously variable valve timing (CVVT).

    6-speed manual transmission w/OD.

    Dynamic stability & traction control (DSTC).

    Electronically-controlled all wheel drive.

    PremAir treated radiator for smog reduction.

    Four-C adaptive suspension w/comfort, sport & advanced modes.

    235/45ZR17 tires.

    17" x 8" "PEGASUS" alloy wheels.

    Speed-sensitive pwr rack & pinion steering (2006).

    Pwr ventilated 4-piston aluminum Brembo disc brakes.

    4-wheel anti-lock braking system (ABS) w/electronic brake distribution (EBD).

    Emergency brake assistance (EBA)
    NGOẠI THẤT
    Color-keyed side/bumper moldings.

    Rear spoiler.

    Bi-Xenon headlamps w/washers.

    Front fog lights.

    Rear fog light w/auto-off.

    Safe Approach & Home Safe security lighting.

    Daytime running lights.

    Tinted windows.

    Pwr heated mirrors w/memory, water repellant glass, integrated turn signals.

    2-speed/intermittent windshield wipers
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Front bucket seats w/head restraints.

    8-way pwr front seats w/adjustable lumbar, 3-position driver memory.

    Flat-folding front passenger seat.

    60/40 split-fold rear seat w/trunk pass-through, pwr folding head restraints.

    Soft metallic leather seating surfaces.

    Front center armrest.

    Front/rear plush floor mats.

    Leather-wrapped steering wheel w/illuminated cruise & audio controls.

    Adjustable steering column.

    Immobilizer theft deterrent system.

    Blue instrument gauges w/watch-dial bezels.

    Trip computer.

    Driver info display.

    Outside temp gauge.

    Pwr windows-inc: front auto-up/down, anti-trap feature.

    Central pwr door locks-inc: trunk.

    Remote keyless entry.

    Cruise control.

    Security alarm system.

    HomeLink universal garage door opener.

    Dual-zone electronic climate control (ECC)-inc: rear seat vents.

    Rear window defroster w/timer.

    AM/FM stereo w/CD player-inc: 100-watt amp, (6) speakers.

    Illuminated lockable glove box.

    (2) front/(2) rear cup holders.

    Brushed aluminum inlays.

    Front door storage pockets.

    Auto-dimming rearview mirror w/compass.

    Dual illuminated visor vanity mirrors.

    Sunglass holder.

    Front door entry lighting.

    Front/rear reading lamps.

    Interior cabin light delay feature.

    Cargo area lights.

    Leather gear shift knob w/blue stitching.

    Brushed aluminum "Space Ball" shift lever.

    Leather parking brake handle w/blue stitching.

    Front seatback storage pockets.

    Grocery bag holder.

    Front/rear 12V pwr outlets
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS) w/electronic brake distribution (EBD).

    Emergency brake assistance (EBA).

    Driver/front passenger dual-threshold airbags (SRS).

    Side impact protection system (SIPS)-inc: driver/front passenger side-impact airbags, front/rear side-impact inflatable curtains (IC).

    3-point seat belts w/pretensioners for all seating positions.

    Front seat belt height adjustment.

    Overhead-mounted seat belt reminder lights.

    ISO-FIX child seat attachments-inc: top tether seat anchors.

    Child safety rear door locks.

    Rear window deactivation.

    Emergency trunk release.

    Dynamic stability & traction control (DSTC).

    Driver/front passenger whiplash protection seating system (WHIPS).

    Collapsible steering column.

    Safety cage passenger compartment construction.

    Anti-submarine seats.

    Daytime running lights
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy