So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



BMW 535i Sedan 2008 BMW 535i Sedan 2008
Giá bắt đầu từ
$50,625.00


Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Mid-Size
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Turbocharged Gas I6
    Dung tích xi lanh
    3.0L/182
    Hệ thống xăng
    DI
    Công suất Mã lực @ RPM
    300 @ 5800
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    300 @ 1400-5000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Double-Pivot
    Loại treo - Sau
    4-link Integral
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr-Assisted
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.7 x 1.18 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.6 x 0.94 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Alloy
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P225/50VR17
    Kích thước lốp xe sau
    P225/50VR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    26 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    314.50 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    17 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    481.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    18.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Servotronic Variable Pwr
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    13.7
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.5 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    99.1 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.1 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.5 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.3 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.1 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    36.0 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    57.2 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    113.7 in
    Chiều dài tổng thể
    191.1 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    72.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    57.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.2 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    14.0 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    180
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.0L DOHC DI 24-valve twin-turbocharged I6 engine-inc: double-VANOS steplessly variable valve timing, intercooler.

    Direct ignition system w/knock control.

    Aluminum cylinder block & heads.

    Engine start/stop button.

    Electronically controlled engine cooling.

    Pwr water pump.

    Volume-controlled oil pump.

    6-speed manual transmission w/OD.

    Dynamic Stability Control (DSC)-inc: dynamic traction control (DTC), dynamic brake control, electronic brake proportioning, cornering & braking stability enhancement.

    Rear wheel drive.

    Aluminum double-pivot strut-type front suspension.

    Aluminum 4-link integral rear suspension.

    Twin-tube gas-pressure shock absorbers.

    Front/rear aluminum subframes.

    Front/rear stabilizer bars.

    P225/50VR17 all-season tires.

    17" x 7.5" star spoke alloy wheels (style 243).

    Vehicle-speed-sensitive Servotronic pwr steering-inc: variable assist, variable-ratio.

    4-wheel ventilated disc brakes.

    4-wheel anti-lock brake system (ABS).

    Dual exhaust system
    NGOẠI THẤT
    2-way pwr tilt/slide moonroof-inc: 1-touch open/close, anti-trapping feature, sliding sunshade, open/close from exterior lock.

    Front/rear body-color bumpers.

    Chrome & matte-black side window trim.

    Xenon adaptive automatic headlights-inc: dynamic auto-leveling, low-speed cornering lights.

    Halogen free-form fog lights.

    Daytime running lights.

    Adaptive brake lights.

    Body-color pwr heated mirrors-inc: reverse gear activated passenger-side auto-tilt-down, 2-position mirror memory.

    Rain-sensing windshield wipers-inc: articulated passenger-side wiper arm, single-wipe control, heated washer jets
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Leatherette seat trim.

    10-way pwr front bucket seats-inc: pwr head restraints, 2-position driver seat memory, 4-way pwr lumbar.

    Leather-trimmed 2-level center console compartments w/climate-controlled lower compartment.

    Adjustable front center armrest.

    Fold-up rear center armrest.

    Front/rear floor mats.

    Leather-wrapped pwr tilt/telescopic steering wheel-inc: auto tilt-up, audio controls, cruise controls, Bluetooth phone controls, 2-position memory.

    Electronic analog speedometer & tachometer w/variable warning segment.

    LCD main & trip odometers.

    Check control vehicle monitor system.

    Tire pressure monitor.

    Pwr windows-inc: 1-touch open/close, anti-trapping feature, close from exterior lock.

    Central locking system-inc: double-lock, selective unlock.

    Remote keyless entry w/multi-function remote-inc: interior light activation, remote trunk release, window down, moonroof open, alarm.

    BMW Assist-inc: auto collision notification, SOS button, roadside assistance, (4) year subscription.

    Bluetooth wireless technology.

    TeleService activation.

    iDrive system-inc: on-board computer/controller, (6) programmable memory keys.

    Pwr trunk release.

    Alarm system w/interior motion detector.

    Coded driveaway protection (prevents engine from starting w/o proper key).

    Cruise control.

    Vehicle & key memory.

    Anti-theft AM/FM stereo w/CD player-inc: MP3 capability, (10) speakers w/(2) subwoofers, radio data system (RDS).

    Auxiliary audio input in back of center console.

    FM diversity antenna.

    Prep for CD changer & Sirius satellite radio.

    Tri-zone automatic climate control-inc: auto air recirculation, bi-directional solar sensor, heat-at-rest function, humidity control, activated-charcoal micro-filter ventilation.

    Rear window defroster.

    Locking glovebox w/rechargeable take-out flashlight.

    Pwr outlets-inc: front passenger footwell, trunk.

    Dual front/rear cup holders.

    Front/rear open door storage compartments.

    Dark poplar wood trim.

    Dual illuminated visor vanity mirrors.

    Courtesy lights w/fade in/fade out feature.

    BMW Ambiance Lighting.

    Dual front/rear reading lights.

    Seatback storage compartments.

    Fully finished trunk w/reversible mat.

    Emergency trunk release handle
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brake system (ABS).

    Intelligent Safety & Info System (ISIS) for deployment of safety systems.

    Driver/front passenger dual-threshold dual-stage airbags w/passenger deployment sensor.

    Front/rear Head Protection System (AHPS II) curtain airbags.

    Front side-impact airbags.

    Front safety belts-inc: pretensioners, force limiters.

    All-passenger automatic locking retractor (ALR).

    LATCH attachments for rear seats.

    Child safety rear door locks.

    Dynamic Stability Control (DSC)-inc: dynamic traction control (DTC), dynamic brake control, electronic brake proportioning, cornering & braking stability enhancement.

    Interlocking door anchoring system.

    Daytime running lights.

    Battery safety terminal.

    Impact sensor (automatically turns on hazard/interior lights, unlocks doors & disconnects alternator, fuel pump & starter)
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    10V446000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 30, 2010.

    Component:
    SERVICE BRAKES, HYDRAULIC:POWER ASSIST:VACUUM.

    Potential Number of Units Affected:
    198352.

    Summary:
    BMW IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2004-2010 5-SERIES, 6-SERIES, AND MODEL YEAR 2002-2008 7-SERIES VEHICLES. A CHECK VALVE OF THE BRAKE VACUUM PUMP MAY LEAK A SMALL AMOUNT OF LUBRICATING OIL. OVER TIME THIS COULD RESULT IN CONTAMINATION OF THE BRAKE BOOSTER..

    Consequence:
    POWER ASSIST BRAKING PERFORMANCE COULD BE ADVERSELY AFFECTED. IN EXTREME CASES THERE COULD BE A COMPLETE LOSS OF POWER ASSIST BRAKING. AN UNEXPECTED REDUCTION OR LOSS IN POWER BRAKING ASSIST MAY INCREASE THE RISK OF A CRASH..

    Remedy:
    THE MANUFACTURER HAS NOT YET PROVIDED A REMEDY OR AN OWNER NOTIFICATION SCHEDULE FOR THIS CAMPAIGN. OWNERS MAY CONTACT BMW AT 1-800-525-7417..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    13V407000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 11, 2013.

    Component:
    EXTERIOR LIGHTING.

    Potential Number of Units Affected:
    134,100.

    Summary:
    BMW is recalling certain model year 2008 through 2010 528i, 535i, 550i, and M5 passenger cars manufactured from March 1, 2007, through December 31, 2009. Over time, increased resistance at the taillight electrical contact points may cause damage to the ground terminal and housing of the connector resulting in an intermittent or permanent loss of functionality of one or more rear lamp functions (tail, brake, turn-signal, reverse)..

    Consequence:
    Intermittent light operation reduces the ability to warn other motorists of the driver's intentions, increasing the risk of a crash.

    Remedy:
    BMW will notify owners, and dealers will replace the rear lamp bulb carriers free of charge. The recall is expected to begin during October 2013. Owners may contact BMW customer relations at 1-800-525-7417 or email BMW at [email protected]

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * * *.

    Side Driver:
    * * * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy