So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    4WD Sport Utility Vehicle
    Động cơ
    Mã Động cơ
    EVE
    Loại động cơ
    Gas V8
    Dung tích xi lanh
    4.7L/287
    Hệ thống xăng
    SMPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    230 @ 4600
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    290 @ 3600
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    4-Wheel Drive
    Mã Truyền động
    DGQ
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.00
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    1.67
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.75
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.67
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.55
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4952 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent
    Loại treo - Sau
    Solid Axle
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Torsion Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.2 x 1.1 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.8 x .87 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    17 x -TBD- in
    Vật liệu bánh sau
    Steel
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    TY8
    Mã lốp xe sau
    TY8
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P245/70R17
    Kích thước lốp xe sau
    P245/70R17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    17 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    351.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    13 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    459.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    27 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    18.86
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.2
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.0 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    108.6 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.5 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    59.3 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    58.7 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.2 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    37.4 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    59.6 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    57.2 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    119.2 in
    Chiều dài tổng thể
    200.8 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    76.0 in
    Chiều cao, Tổng thể
    74.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    64.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    64.4 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.7 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    5000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    5900 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    590 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    136
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    16.2 qts
    Tính năng
    MÁY
    4.7L V8 engine.

    5-speed automatic transmission w/OD.

    Full-time single mode transfer case.

    3.55 axle ratio.

    Electronic stability program.

    4-wheel drive.

    600-amp maintenance free battery w/rundown protection.

    136-amp alternator.

    6650# GVWR.

    HD suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    P245/70R17 on/off road BSW tires.

    Full-size spare tire w/17" steel wheel, winch carrier.

    17" x 7" styled steel wheels.

    Pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel anti-lock disc brakes
    NGOẠI THẤT
    Accent color front/rear fascias.

    Black roof rack side rails.

    Pwr heated fold-away mirrors.

    Light-tinted windshield & front door glass.

    Deep-tinted sunscreen glass (all windows rearward of B-pillar).

    Black door handles.

    Variable intermittent front/rear wipers.

    Accent color license plate brow
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Cloth bucket seats.

    2nd row 40/20/40 folding split bench seat.

    Floor console.

    Tilt steering column.

    Instrument panel-inc: tire pressure warning lamp.

    Black instrument panel bezel.

    Pwr windows-inc: front one-touch up/down.

    Pwr door locks.

    Remote keyless entry.

    Sentry Key theft deterrent system.

    Speed control.

    AM/FM/CD/MP3 radio w/(4) speakers, aux audio input.

    Air conditioning.

    Rear window defroster.

    Front/rear 12V pwr outlets.

    Monotone door trim panels w/map pockets.

    Day/night rearview mirror.

    Passenger side visor vanity mirror.

    Passenger assist handles.

    Map/dome reading lamps.

    Illuminated entry.

    Covered rear storage compartment.

    Cargo tie-down loops.

    Liftgate flood lamps
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes.

    Driver & front passenger multistage front/side air bags.

    Supplemental side curtain air bags for all seating rows.

    Electronic stability program.

    Child safety rear door locks.

    Dual note horn
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    Unlimited.

    Drivetrain Miles/km:
    Unlimited.

    Corrosion Years:
    3.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Emissions Years:
    2.

    Emissions Miles/km:
    24,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V352000.

    Mfg's Report Date:
    MAY 24, 2016.

    Component:
    AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    4,319,513.

    Summary:
    Chrysler (FCA US LLC) is recalling certain model year 2004-2008 RAM 1500, 2005-2009 RAM 2500, 2006-2009 RAM 3500, 2007-2010 RAM 3500 Cab Chassis, 2008-2010 RAM 4500 and 5500 Cab Chassis, 2004-2009 Dodge Durango, 2007-2009 Chrysler Aspen, 2007-2012 Jeep Wrangler, 2008-2012 Dodge Challenger, 2005-2008 Dodge Magnum, 2005-2012 Chrysler 300, 2006-2012 Dodge Charger, 2005-2011 Dodge Dakota, and 2006-2009 Mitsubishi Raider vehicles originally sold, or ever registered, in AL, CA, FL, GA, HI, LA, MS, SC, TX, Puerto Rico, American Samoa, Guam, the Northern Mariana Islands (Saipan), and the U.S. Virgin Islands, or "Zone A." Additionally, unless included in "Zone A" above, Chrysler is also recalling 2004-2008 RAM 1500, 2005-2009 RAM 2500, 2006-2009 RAM 3500, 2007-2009 RAM 3500 Cab Chassis, 2008-2009 RAM 4500 and 5500 Cab Chassis, 2004-2009 Dodge Durango, 2007-2009 Chrysler Aspen, 2007-2009 Jeep Wrangler, 2008-2009 Dodge Challenger, 2005-2008 Dodge Magnum, 2005-2009 Chrysler 300, 2006-2009 Dodge....

    Consequence:
    These vehicles are equipped with certain air bag inflators assembled as part of the passenger frontal air bag modules, and used as original equipment or replacement equipment. These inflators may rupture due to propellant degradation occurring after long-term exposure to absolute humidity and temperature cycling. An inflator rupture may result in metal fragments striking the vehicle occupants resulting in serious injury or death..

    Remedy:
    Chrysler will notify the Chrysler, Dodge, Jeep and RAM owners. Mitsubishi owners will be notified by their company. Dealers will replace the passenger frontal air bag inflator, free of charge. Chrysler mailed interim notices to owners on July 7, 2016. Owners will receive a second notice when remedy parts become available. Owners may contact Chrysler customer service at 1-800-853-1403. Chrysler's number for this recall is S43..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    15V313000.

    Mfg's Report Date:
    MAY 27, 2015.

    Component:
    AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    4,054,473.

    Summary:
    Chrysler (FCA US LLC) is recalling certain model year 2005-2009 Dodge Ram 2500, 2004-2008 Dodge Ram 1500 and Durango, 2006-2009 Dodge Ram 3500, 2008-2010 Dodge Ram 4500 and 5500, 2007-2008 Chrysler Aspen, 2005-2010 Chrysler 300, 300C, SRT8, Dodge Charger and Magnum, 2005-2011 Dodge Dakota, and 2006-2010 Mitsubishi Raider vehicles. The affected vehicles are equipped with a dual-stage driver frontal air bag that may be susceptible to moisture intrusion which, over time, could cause the inflator to rupture..

    Consequence:
    In the event of a crash necessitating deployment of the driver's frontal air bag, the inflator could rupture with metal fragments striking the driver or other occupants resulting in serious injury or death..

    Remedy:
    Chrysler will notify the affected Chrysler and Dodge owners and Mitsubishi will notify the affected Raider owners. Dealers will replace the driver's frontal air bag inflator, free of charge. The recall began for Chrylser on June 8, 2015. The recall for Mitsubishi stated on June 24, 2015. Chrysler and Dodge owners may contact Chrysler customer service at 1-800-853-1403. Mitsubishi owners may call 1-888-648-7820. Chrysler's number for this recall is R25. Note: This recall supersedes recall 14V817 in its entirety. Vehicles that have had their driver side frontal air bag replaced previously need to have their air bag replaced under this recall as well..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * * *.

    Side Driver:
    Not Rated.

    Side Rear Passenger:
    Not Rated.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy