So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    __
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V8
    Dung tích xi lanh
    4.6L/281
    Hệ thống xăng
    SMPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    292 @ 5750
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    300 @ 3950
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    4-Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.17
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.34
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.52
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.14
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.86
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.69
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.40
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent SLA
    Loại treo - Sau
    Independent SLA
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    32.0 mm
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    32.0 mm
    Thanh ổn định - Trước
    1.34 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.77 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.01 x 0.43 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.85 x 0.39 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 x 7 in
    Kích thước bánh sau
    16 x 7 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    16 x 7 in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    T53
    Mã lốp xe sau
    T53
    Mã lốp xe dự phòng
    T53
    Kích thước lốp xe trước
    P235/70R16
    Kích thước lốp xe sau
    P235/70R16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    P235/70R16
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    19 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    292.50 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    13 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    427.50 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    22.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Power Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    38.4 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.4 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    59.0 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.4 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.7 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    36.9 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    58.9 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    55.5 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    113.7 in
    Chiều dài tổng thể
    __
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    73.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    72.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    __
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    __
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    130
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    18.5 qts
    Tính năng
    MÁY
    4.6L SOHC SEFI 24-valve V8 engine.

    One-touch ignition switch.

    Engine block heater *Standard on non-fleet vehicles in AK, MN, ND, SD, MT, WI & WY*.

    6-speed automatic transmission w/OD.

    3.55 axle ratio.

    AdvanceTrac w/Roll Stability Control (RSC).

    4-wheel drive w/ControlTrak.

    130 amp alternator.

    72 amp/hr maintenance-free battery w/battery saver feature.

    Class II trailer tow prep w/4-pin wire harness.

    4-wheel independent suspension.

    P235/70R16 all-season OWL tires.

    Full-size spare tire w/steel wheel.

    16" painted aluminum wheels.

    Pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel disc brakes.

    4-wheel anti-lock brakes.

    Jack & jack tools
    NGOẠI THẤT
    Black roof side rails w/black end caps.

    Body-color front/rear bumpers.

    Body-color wheel lip molding.

    Chrome 4-bar design grille.

    Dual beam headlamps.

    Fog lamps.

    Folding pwr mirrors-inc: security approach lamps & molded in color skull caps.

    Privacy glass-inc: rear door, rear quarter, liftgate glass.

    Speed-sensitive intermittent front wipers.

    Intermittent rear wiper/washer.

    One-piece liftgate w/pop-up flip glass.

    Body-color door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Cloth low-back front sport bucket seats-inc: 6-way pwr driver seat, manual recline, manual driver lumbar support.

    60/40 split-folding 2nd row seat.

    Mid series floor console w/floor shift handle.

    Front/rear carpeted floor mats.

    Color-keyed leather-wrapped steering wheel w/audio & climate controls.

    Tilt steering column.

    2-line message center-inc: outside temp.

    Tire pressure monitoring system.

    Pwr windows-inc: one-touch-down driver window.

    Pwr door locks.

    Speed control.

    Remote keyless entry-inc: (2) key fobs.

    SecuriLock/immobilizer anti-theft system.

    Accessory delay for windows & audio.

    Air conditioning.

    AM/FM stereo w/CD/MP3-inc: audio input jack.

    Rear window defogger.

    Whip style fender-mounted antenna.

    Illuminated glove box.

    Overhead console.

    Color-keyed cloth sunvisors w/illuminated visor vanity mirrors.

    (2) front/rear pwr points.

    (3) grab handles.

    (4) color-keyed coat hooks.

    Center dome lamp w/1st & 2nd row map lights.

    Cargo area center dome lamp.

    Illuminated entry.

    (4) load floor tie-down hooks.

    Cargo management system
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes w/brake shift interlock.

    2nd generation driver & front passenger airbags & side seat airbags.

    Front passenger sensing system.

    Safety canopy air curtain system.

    Seat belts-inc: pretensioners, energy management system, adjustable height in 1st row.

    BeltMinder feature.

    Child safety rear door locks.

    LATCH system on rear outboard seat locations.

    AdvanceTrac w/Roll Stability Control (RSC).

    Adaptive energy-absorbing steering column
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    07V453000.

    Mfg's Report Date:
    AUG 28, 2007.

    Component:
    POWER TRAIN:AUTOMATIC TRANSMISSION:COOLING UNIT AND LINES.

    Potential Number of Units Affected:
    1497.

    Summary:
    ON CERTAIN SPORT UTILITY VEHICLES EQUIPPED WITH THE 4.6L ENGINE AND 6R TRANSMISSION, THE BOLT SECURING THE TRANSMISSION OIL COOLER LINE FITTINGS AT THE TRANSMISSION MAY NOT HAVE BEEN SUFFICIENTLY TORQUED DURING VEHICLE ASSEMBLY. AS A RESULT, THE BOLT MAY LOOSEN AND THE TRANSMISSION OIL COOLER LINES MAY DISENGAGE FROM THE TRANSMISSION, CAUSING A TRANSMISSION FLUID LEAK..

    Consequence:
    IF LEAKING TRANSMISSION FLUID CONTACTS THE CATALYTIC CONVERTER, IT MAY POSE A RISK OF FIRE..

    Remedy:
    DEALERS WILL INSPECT AND HAVE THE TRANSMISSION COOLER LINE ATTACHMENT BOLT TIGHTENED FREE OF CHARGE. THE RECALL BEGAN ON AUGUST 30, 2007. OWNERS MAY CONTACT FORD AT 1-800-392-3673..

    Notes:
    FORD RECALL NO. 07S56. CUSTOMERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    10E043000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 02, 2010.

    Component:
    EQUIPMENT.

    Potential Number of Units Affected:
    294.

    Summary:
    MARATHON IS RECALLING CERTAIN SEAT COVERS, BRAND SUPERHIDES WITH PART NUMBERS 593, 594, 578, 960, 228, 228-09, 267-08, 333, 625, AND 630, SOLD FOR USE AS AFTERMARKET EQUIPMENT FOR VARIOUS PASSENGER VEHICLES. THESE SEAT COVERS ARE MADE OF HEAVIER THREAD AND ARE NOT COMPATIBLE WITH SEATS CONTAINING SIDE AIRBAGS. THE HEAVIER SEAT COVER COULD INTERFERE WITH FULL DEPLOYMENT OF THE AIRBAG IN THE EVENT OF A CRASH..

    Consequence:
    AN IMPROPERLY DEPLOYED AIRBAG COULD RESULT IN SERIOUS INJURY..

    Remedy:
    MARATHON WILL NOTIFY OWNERS OF RECORD AND REPLACE THE SEAT COVER FREE OF CHARGE. THE SAFETY RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING SEPTEMBER 2010. OWNERS MAY CONTACT MARATHON AT 1-800-735-2769..

    Notes:
    THIS RECALL ONLY PERTAINS TO AFTERMARKET MARATHON SEAT COVERS AND HAS NO RELATION TO ANY ORIGINAL EQUIPMENT INSTALLED ON GENERAL MOTORS, FORD, CHRYSLER, TOYOTA, OR NISSAN VEHICLES. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * * *.

    Side Driver:
    * * * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy