So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Large
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V8
    Dung tích xi lanh
    4.2L/257
    Hệ thống xăng
    MPFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    300 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    310 @ 4100
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.17
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.34
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.52
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.14
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.87
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.69
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.40
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    2.87
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3871 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    1.14 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.63 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.8 x 1.2 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.8 x 0.8 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    19 x 8.5 in
    Kích thước bánh sau
    19 x 8.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    19 x 8.5 in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Aluminum
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P255/40R19
    Kích thước lốp xe sau
    P255/40R19
    Kích thước lốp xe dự phòng
    P255/40R19
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    25 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    360.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    16 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    562.50 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    22.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Speed-Sensitive Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    Variable
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.8
    Turning Diameter - Curb to Curb
    39.5 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    107 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.4 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    43.1 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    58.3 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    39.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    58.2 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    124.4 in
    Chiều dài tổng thể
    205.3 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    83.0 in
    Chiều cao, Tổng thể
    57.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.9 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    5.1 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    16.4 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    130
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    4.2L DOHC MPFI 32-valve V8 engine.

    6-speed automatic transmission w/OD.

    Dynamic stability control (DSC).

    Electronic all-speed traction control.

    Rear wheel drive.

    4-wheel independent suspension-inc: enhanced computer active suspension technology (ECATS) w/independent front/rear control.

    P255/40HR19 all-season tires.

    19" x 8.5" "Carelia" alloy wheels.

    Full-size spare tire w/matching alloy wheel.

    Speed-sensitive variable-ratio pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel ventilated disc brakes.

    4-wheel anti-lock brakes w/active brake booster.

    Electric parking brake-inc: drive-away release
    NGOẠI THẤT
    Pwr tilt/slide glass moonroof w/one-touch open/close.

    Body-color bumpers w/bright blades.

    Body-color rear spoiler.

    Bright trunk lid finisher.

    Bright front fender vents.

    Bright upper & lower mesh grille.

    Xenon HID headlamps-inc: pwr wash.

    Front/rear fog lamps.

    LED tail lamps w/bright bezels.

    Pwr-folding electrochromic heated pwr mirrors w/memory.

    Bright mirror caps.

    Rain-sensing variable intermittent windshield wipers
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Pwr 16-way front bucket seats-inc: pwr lumbar, driver memory, pwr head restraints.

    Fixed rear bench seat w/manual outboard head restraints.

    Soft-grain leather seat trim-inc: ruched pleats, piping.

    3-stage heated front/rear seats, cooled front seats.

    Front passenger/rear lambswool floor mats w/premium driver floor mat.

    Front center armrest w/(2) cupholders, tilt/slide lid, climate controls.

    (2) rear cupholders.

    Picnic trays w/veneered trim.

    Heated pwr tilt/telescopic wood/leather steering wheel.

    Wood-trimmed shifter.

    Trip computer w/message center.

    Tire pressure monitoring system.

    Front/rear park control-inc: (4) front sensors, (4) rear sensors.

    Pwr windows w/one-touch up/down for all windows.

    Keyless entry system-inc: 4-button remote, trunk release.

    Cruise control.

    Perimeter alarm w/automatic drive-away locking.

    Anti-theft engine immobilizer.

    Programmable garage door opener.

    Pwr adjustable pedals w/memory.

    Automatic dual-zone climate control system w/pollen air filter, outside temp indicator.

    Rear window defogger.

    Pwr rear sunblind.

    Alpine 320-watt AM/FM/CD sound system-inc: (12) speakers.

    DVD-based navigation system-inc: compass.

    CD changer pre-wire.

    Bluetooth wireless connectivity.

    (4) 12V pwr outlets w/(2) cigar lighters.

    Leatherette-upholstered dash trim.

    Burled walnut veneer w/Peruvian boxwood inlay.

    Electrochromic rearview mirror.

    Veneered roof console w/switches for garage door opener, map/interior lights, moonroof, park control, sunblind & provision for voice/phone microphone.

    Cloth color-keyed headliner.

    Cloth covered visors w/illuminated vanity mirrors
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes w/active brake booster.

    Driver/front passenger frontal airbags.

    Driver/front passenger seat-mounted side-impact airbags.

    Side-curtain airbags.

    (4) occupancy sensors in passenger A-post, seat, headliner & center console.

    Airbag deactivation warning light in passenger side fascia veneer.

    3-point safety belts w/pretensioners for all seating positions.

    Child safety rear door locks.

    Emergency interior trunk release.

    Dynamic stability control (DSC).

    Electronic all-speed traction control
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    6.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy