So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Two-Seater
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas I6
    Dung tích xi lanh
    3.0L/183
    Hệ thống xăng
    __
    Công suất Mã lực @ RPM
    255 @ 6600
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    220 @ 2750
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.35
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.50
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.66
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.23
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.85
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.93
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.46
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3108 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut Type
    Loại treo - Sau
    Central Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr-Assisted
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.8 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.6 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 8.0 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 8.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Alloy
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P225/45R17
    Kích thước lốp xe sau
    P225/45R17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    261.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    18 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    406.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    14.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    14.2
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.0
    Turning Diameter - Curb to Curb
    32.2 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    2
    Số chỗ ngồi
    47.6 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    37.3 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.0 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    52.5 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    98.2 in
    Chiều dài tổng thể
    161.1 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    70.1 in
    Chiều cao, Tổng thể
    49.9 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    58.0 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.0 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    10.1-12.0 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    120
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.0L DOHC 24-valve HO I6 engine-inc: double-VANOS steplessly variable valve timing, Valvetronic, 3-stage induction.

    Electronically controlled engine cooling.

    Electric water pump.

    Volume-controlled oil pump.

    Electronic throttle control.

    6-speed manual transmission.

    Acoustically decoupled final drive w/hydraulic mount.

    Rear wheel drive.

    Dynamic stability control (DSC III)-inc: all-speed traction control, dynamic traction control, electronic brake proportioning, cornering & braking stability enhancement, dynamic brake control, brake fade compensation, brake standby, brake drying, start-off assistant, cornering brake control.

    Strut-type front suspension w/aluminum lower arms, hydraulic cushions, thrust plate, strut braces.

    Central link rear suspension w/cast aluminum transverse links.

    Twin-tube gas-pressure shock absorbers.

    Front/rear stabilizer bars.

    P225/45WR17 run-flat performance tires.

    17" x 8.0" turbine alloy wheels (style 201).

    Vehicle-speed-sensitive electric pwr steering.

    4-wheel vented vacuum disc brakes.

    4-wheel anti-lock brake system (ABS).

    Stainless-steel exhaust tips
    NGOẠI THẤT
    Aluminum hood.

    Front/rear body-color bumpers.

    Halogen high/low-beam automatic headlights.

    Daytime running lights.

    Front fog lights.

    White turn signal indicators w/BMW logo roundels.

    Adaptive brake lights.

    Dual pwr heated mirrors.

    Rain-sensing windshield wipers w/heated washer jets
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Leather seat trim.

    6-way manually-adjustable sport seats.

    Center armrest.

    Velour floor mats.

    Leather-wrapped tilt/telescopic sport steering wheel-inc: audio controls, pearl-gloss galvanic trim.

    4-function on-board computer.

    Service interval indicator w/miles-to-service readout.

    Vehicle & key memory.

    Coded driveaway protection (prevents engine from starting w/o proper key).

    Tire pressure monitor.

    External temp display.

    Electronic analog instrumentation w/LCD main & trip odometers.

    Pwr windows-inc: 1-touch open/close, anti-trap, open/close from exterior lock.

    Central locking system-inc: double-lock feature, selective unlocking, interior storage compartment.

    Remote keyless entry w/multi-function remote control-inc: remote hatch release, interior light activation.

    Pwr interior hatch release.

    Cruise control.

    Anti-theft AM/FM stereo w/CD player-inc: MP3 capability, radio data system (RDS), upgrade audio pwr, Carver technology, (10) speakers w/(2) subwoofers, auxiliary input.

    Prep for CD changer & alarm.

    Automatic climate control w/activated-charcoal micro-filter ventilation & automatic recirculation control.

    Rear window defroster.

    Illuminated glove box.

    Coinholder.

    Auxiliary pwr outlet.

    Dual cup holders.

    Brushed aluminum trim.

    Storage space in doors & behind seats.

    Driver/passenger visor vanity mirrors w/sliding covers.

    Courtesy lights w/fade in/fade out feature.

    Lighting-inc: footwells, dual reading lights, storage compartments.

    Leather handbrake & shift knob.

    Cargo area-inc: velour lining, retractable cover
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brake system (ABS).

    Dual supplemental restraint system (SRS)-inc: 2-stage Smart airbags, passenger disable switch w/indicator light.

    Side-impact airbags.

    Active knee protection airbags.

    Safety belts w/pretensioners & force limiters.

    LATCH attachment of child-restraint safety seat.

    Advanced crash safety management (ACSM) for safety system deployment.

    Emergency trunk release.

    Dynamic stability control (DSC III)-inc: all-speed traction control, dynamic traction control, electronic brake proportioning, cornering & braking stability enhancement, dynamic brake control, brake fade compensation, brake standby, brake drying, start-off assistant, cornering brake control.

    Automatic fuel cutoff on severe impact.

    Battery safety terminal.

    Daytime running lights
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    17V683000.

    Mfg's Report Date:
    October 30, 2017.

    Component:
    ENGINE AND ENGINE COOLING.

    Potential Number of Units Affected:
    740,561.

    Summary:
    BMW of North America, LLC (BMW) is recalling certain 2008-2011 128i and 2007-2011 328i, 328xi, 328i xDrive, 525i, 525xi, 528i, 528xi, 530i, 530xi, X3 3.0si, X3 xDrive30i, X5 xDrive30i, Z4 3.0i, Z4 3.0si and Z4 sDrive30i vehicles. The heater for the positive crankcase ventilation (PCV) valve may short circuit..

    Consequence:
    An electrical short can cause the parts within the PCV valve to melt, increasing the risk of a fire, even when the vehicle is not in use..

    Remedy:
    BMW will notify owners, and dealers will replace the PCV valve heater, free of charge. The recall is expected to begin December 18, 2017. Owners may contact BMW customer service at 1-800-525-7417..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * *.

    Side Driver:
    Not Rated.

    Side Rear Passenger:
    Not Rated.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy