So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Mid-Size
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V8
    Dung tích xi lanh
    4.6L/281
    Hệ thống xăng
    SFI/DI
    Công suất Mã lực @ RPM
    380 @ 6400
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    367 @ 4100
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    8
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.60
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.72
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.86
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.46
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.23
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    1.00
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.18
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    2.94
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.82
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    0.69
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4332 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Multi-Link
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.1 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.4 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    18 x 7.5 in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Aluminum
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/50VR18
    Kích thước lốp xe sau
    P235/50VR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    P235/50R18
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    355.20 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    16 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    532.80 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    22.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    11.6-16.6
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.2
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    103.0 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.0 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    __
    Không gian Vai hàng ghế trước
    58.5 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.4 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.0 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    56.4 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    55.5 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    121.7 in
    Chiều dài tổng thể
    202.8 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    73.8 in
    Chiều cao, Tổng thể
    58.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    63.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    63.7 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    6.1 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    18.0 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    4.6L DOHC 32-valve V8 engine-inc: DI & SFI dual fuel injection, dual variable valve timing w/intelligence & electronically controlled intake (VVT-iE).

    Aluminum block & cylinder heads w/magnesium cylinder covers.

    Liquid filled engine mounts.

    Electronic throttle control system w/intelligence (ETCS-i).

    Acoustic control induction system (ACIS).

    Push button engine start.

    8-speed automatic transmission w/intelligence (ECT-i)-inc: gated shifter, sequential sport-shift mode.

    Vehicle dynamics integrated management (VDIM) system-inc: vehicle stability control (VSC), traction control (TRAC).

    Rear wheel drive.

    Front/rear aluminum multi-link double joint suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    P235/50VR18 all-season tires.

    18" x 7.5" 9-spoke alloy wheels.

    Full-size spare tire w/alloy wheel.

    Electric pwr rack & pinion steering (EPS).

    4-wheel ventilated pwr disc brakes.

    4-wheel anti-lock brake system (ABS).

    Electronic control braking (ECB)-inc: electronic brakeforce distribution (EBD), brake assist (BA).

    Electronic parking brake.

    Tool kit
    NGOẠI THẤT
    Pwr tilt/slide moonroof-inc: 1-touch close, sliding sunshade, pwr retention.

    1-piece chrome window surround.

    Xenon HID automatic headlamps-inc: adaptive front lighting system (AFS), auto-off delay.

    Headlamp washers.

    Integrated fog lamps.

    Daytime running lights.

    LED lights-inc: brake lamps, tail lamps, license plate.

    Electrochromic pwr folding heated mirrors-inc: puddle lamps, auto-tilt-down in reverse, memory.

    Exterior glass w/UV reduction.

    Acoustic glass windshield.

    Water-repellent windshield & front door glass.

    Laminated side window glass.

    Rain-sensing variable intermittent wipers w/mist cycle
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Leather seat trim.

    Pwr climate-controlled front bucket seats-inc: 16-way pwr driver seat, 12-way pwr passenger seat, pwr lumbar, 3-position seat memory, adjustable headrests.

    Heated rear seats-inc: (3) adjustable headrests.

    Center console-inc: sliding armrest, storage bin.

    Carpeted floor mats.

    Wood & leather-trimmed pwr tilt/telescopic heated steering wheel-inc: audio controls, brake hold function, multi-info display controls, Bluetooth controls, memory.

    Optitron electroluminescent instrumentation.

    TFT (thin film transistor) multi-info display-inc: driving range, average MPG, current MPG, average speed, outside temp, elapsed time, maintenance & diagnostic messages.

    Direct-type tire pressure monitor system.

    Pwr windows-inc: 1-touch open/close, pwr retention.

    Pwr door locks w/anti-lockout feature.

    Pwr door closers.

    Pwr trunk-inc: 1-touch open/close, jam protection.

    SmartAccess-inc: keyless entry, keyless start, window down, moonroof open.

    30-GB hard disk drive navigation system-inc: voice activation, Bluetooth, rear backup camera.

    Cruise control.

    Vehicle theft-deterrent system w/engine immobilizer.

    HomeLink universal transceiver.

    Alarm system.

    Illuminated remote releases-inc: trunk, fuel filler door.

    AM/FM/MP3/WMA stereo w/in-dash 6-disc changer-inc: digital sound processor (DSP), automatic sound levelizer (ASL), electronic crossover network, (10) speakers w/subwoofer, auxiliary audio input.

    XM satellite radio-inc: real-time traffic displays, dynamic rerouting.

    Dual-zone automatic climate control system-inc: body heat sensor, smog sensor, auto recirculation, clear air filter, pollen filter.

    Rear window defogger w/auto-off timer.

    Auxiliary pwr outlet.

    Grain-matched wood trim-inc: center console, dash, door panels.

    Electrochromic rearview mirror.

    Pwr rear sunshade.

    Front/rear dual illuminated vanity mirrors.

    Front/rear spot-lamp illumination
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brake system (ABS).

    Electronic control braking (ECB)-inc: electronic brakeforce distribution (EBD), brake assist (BA).

    Dual front 2-stage airbags w/occupant classification system.

    Front side-impact airbags.

    Front/rear side curtain airbags.

    Dual front knee airbags.

    All-position 3-point seat belts-inc: pretensioners, force limiters.

    All-position emergency locking retractor (ELR).

    All-passenger automatic locking retractor (ALR).

    Front pwr height-adjustable shoulder anchors.

    Child restraint seat (CRS) tether anchor brackets for rear seats, child safety rear door locks.

    Emergency interior trunk release.

    Vehicle dynamics integrated management (VDIM) system-inc: vehicle stability control (VSC), traction control (TRAC).

    Collapsible steering column.

    Impact-dissipating upper interior trim.

    Side-impact door beams.

    Front/rear crumple zones.

    Daytime running lights.

    First aid kit
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    6.

    Drivetrain Miles/km:
    70,000.

    Corrosion Years:
    6.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    09V020000.

    Mfg's Report Date:
    JAN 16, 2009.

    Component:
    ENGINE AND ENGINE COOLING.

    Potential Number of Units Affected:
    214570.

    Summary:
    TOYOTA IS RECALLING 214,570 MY 2006-2008 LEXUS IS, MY 2006-2007 GS AND MY 2007-2008 LS PASSENGER VEHICLES EQUIPPED WITH ALUMINUM FUEL DELIVERY PIPES (FUEL RAILS). ETHANOL FUELS WITH A LOW MOISTURE CONTENT WILL CORRODE THE INTERNAL SURFACE OF THE FUEL RAILS. AS THIS CONDITION PROGRESSES, THE ENGINE MALFUNCTION INDICATOR LIGHT MAY ILLUMINATE..

    Consequence:
    OVER TIME, THE CORROSION MAY CREATE A PINHOLE RESULTING IN FUEL LEAKAGE. FUEL LEAKAGE, IN THE PRESENCE OF AN IGNITION SOURCE, COULD RESULT IN A FIRE..

    Remedy:
    DEALERS WILL INSPECT AND REPLACE THE FUEL DELIVERY PIPES FREE OF CHARGE. THE RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING FEBRUARY 2009. OWNERS MAY CONTACT TOYOTA/LEXUS AT 1-800-255-3987..

    Notes:
    CUSTOMERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    10V309000.

    Mfg's Report Date:
    JUL 06, 2010.

    Component:
    ENGINE AND ENGINE COOLING:ENGINE.

    Potential Number of Units Affected:
    138874.

    Summary:
    TOYOTA IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2006 THROUGH 2008 LEXUS PASSENGER CARS MANUFACTURED FROM AUGUST 26, 2005 THROUGH JULY 29, 2008. MICRO-FOREIGN OBJECTS IN THE MATERIAL OF THE VALVE SPRING MAY DEGRADE THE STRENGTH OF THE VALVE SPRING, POSSIBLY CAUSING THE SPRING TO BREAK..

    Consequence:
    THE ENGINE COULD FAIL AND STOP SUDDENLY WHILE THE VEHICLE IS IN MOTION, INCREASING THE RISK OF A CRASH..

    Remedy:
    TOYOTA WILL NOTIFY OWNERS AND DEALERS WILL REPAIR THE VEHICLES FREE OF CHARGE. THE SAFETY RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING JULY 2010. OWNERS MAY CONTACT LEXUS AT 1-800-255-3987..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy