So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Subcompact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V8
    Dung tích xi lanh
    4.3L/262
    Hệ thống xăng
    MPFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    380 @ 7000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    302 @ 5000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.91
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3770 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Power
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    14.0 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.0 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 8.5 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 9.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Aluminum
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/45ZR18
    Kích thước lốp xe sau
    P275/40ZR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    20 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    274.30 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    13 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    422.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    21.1 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.0
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36.5 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    2
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    __
    Không gian Chân hàng ghế trước
    __
    Không gian Vai hàng ghế trước
    __
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    102.4 in
    Chiều dài tổng thể
    172.4 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    73.4 in
    Chiều cao, Tổng thể
    50.0 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.0 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.5 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    5.0 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    4.3L DOHC 32-valve V8 engine.

    6-speed manual transmission.

    Limited slip differential.

    Traction control.

    Dynamic stability control.

    3.91 rear axle ratio.

    Rear wheel drive.

    Push-button ignition w/clear glass button.

    Battery disconnect switch.

    4-wheel double wishbone independent suspension w/coil springs.

    Front/rear anti-roll bars.

    P235/45ZR18 performance front tires.

    P275/40ZR18 performance rear tires.

    18" x 8.5" front 10-spoke aluminum wheels.

    18" x 9.5" rear 10-spoke aluminum wheels.

    Pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel ventilated disc brakes.

    4-wheel anti-lock braking system w/electronic brakeforce distribution & brake assist.

    Positive torque control.

    Stainless steel exhaust w/active bypass valves
    NGOẠI THẤT
    Soft convertible top w/rear glass window.

    Body color front/rear bumpers.

    Body-side moldings.

    Projector beam halogen headlights.

    Variable intermittent windshield wipers
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Pwr sport bucket seats.

    Full-grain leather seat trim.

    Driver/passenger manual lumbar adjustment.

    Center armrest w/storage & cup holder.

    Tilt/telescopic adjustable steering column.

    Steering wheel mounted audio controls.

    Trip computer.

    Tire pressure monitor system.

    Front floor mats.

    Pwr windows.

    Pwr door locks.

    Anti-theft alarm system w/immobilizer.

    Parking assist reversing sensors.

    160W Aston Martin AM/FM stereo w/6-disc in-dash CD changer & aux audio input.

    Air conditioning w/automatic temp control.

    Rear window defogger.

    Auxiliary pwr outlet.

    Driver/passenger visor vanity mirrors
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system w/electronic brakeforce distribution & brake assist.

    Driver & front passenger dual stage airbags.

    Head & thorax side impact airbags.

    Traction control.

    Dynamic stability control.

    Side impact door beams.

    Integrated rollover bars.

    Front & rear crumple zones
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    Unlimited.

    Drivetrain Years:
    3.

    Drivetrain Miles/km:
    Unlimited.

    Corrosion Years:
    10.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    10V449000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 23, 2010.

    Component:
    SUSPENSION:FRONT:CONTROL ARM:LOWER ARM.

    Potential Number of Units Affected:
    1090.

    Summary:
    ASTON MARTIN IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2007-2008 DB9 COUPE, DB9 VOLANTE, V8 VANTAGE COUPE, V8 VANTAGE ROADSTER, AND DBS COUPE VEHICLES. THE FRONT BOTTOM SUSPENSION ARM CAM BOLT COULD CRACK ALONG ITS SHANK ALLOWING THE LOWER CONTROL ARM TO MOVE..

    Consequence:
    MOVEMENT OF THE LOWER CONTROL ARM WILL INFLUENCE THE DRIVER'S CONTROL OF THE STEERING OF THE VEHICLE INCREASING THE RISK OF A CRASH..

    Remedy:
    DEALERS WILL REPLACE THE FRONT SUSPENSION LOWER CONTROL ARM CAM BOLTS. THIS SERVICE WILL BE PERFORMED FREE OF CHARGE. THE SAFETY RECALL IS EXPECTED TO BEGIN ON OR BEFORE OCTOBER 18, 2010. OWNERS MAY CONTACT ASTON MARTIN CUSTOMER SERVICE AT 1-888-923-9988..

    Notes:
    ASTON MARTIN SAFETY RECALL NO. RA-04-0014. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy