So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.0L/122
    Hệ thống xăng
    MPFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    148 @ 6500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    135 @ 4500
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    4
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    2.82
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    1.50
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.73
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.65
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.68
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2811 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    E-type Multi-link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    10.9 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.4 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    16 x -TBD- in
    Vật liệu bánh sau
    Alloy
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P205/50VR17
    Kích thước lốp xe sau
    P205/50VR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    T115/70D15
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    31 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    333.50 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    23 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    449.50 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    14.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    14.6
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.9
    Turning Diameter - Curb to Curb
    34.1 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    94.3 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.1 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.1 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    54.9 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.8 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.4 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    36.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    54.0 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    52.5 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    103.9 in
    Chiều dài tổng thể
    177.4 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    69.1 in
    Chiều cao, Tổng thể
    57.7 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    60.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    59.6 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    4.8 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    11.5 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    7.9 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.0L DOHC MPFI 16-valve I4 engine w/variable valve timing (VVT).

    Aluminum alloy engine block.

    4-speed sport automatic transmission w/OD & manual mode.

    Front wheel drive.

    Front independent MacPherson strut suspension w/coil springs.

    Rear independent E-type multi-link suspension w/coil springs.

    Front/rear stabilizer bars.

    P205/50VR17 all-season tires.

    T115/70D15 temporary spare tire.

    17" x 6.5" alloy wheels.

    Electro-hydraulic pwr assist steering (EHPAS) system.

    Variable pwr rack & pinion steering.

    Pwr front ventilated & rear solid disc brakes.

    Anti-lock brake system w/electronic brakeforce distribution (EBD) & brake assist.

    Stainless steel exhaust-inc: manifold, main silencer, pipe, single outlet w/bright tip.

    Underhood insulator pad
    NGOẠI THẤT
    Triple-H construction.

    Body-color front/rear bumpers w/(4) integrated rear bumper reflectors.

    Black roof molding.

    Body-color protective side moldings.

    Black urethane front grille insert & trim.

    Body-color grille bar.

    Halogen headlights-inc: silver-color bezels, black housings.

    Fog lights.

    Body-color folding pwr mirrors.

    2-speed variable-intermittent front windshield wipers.

    Body-color door handles.

    Body-color fuel door
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    __
    NỘI THẤT
    Cloth seat trim.

    Reclining sport-type front bucket seats.

    Manual driver seat height adjustment w/adjustable lumbar support.

    60/40 split fold-down rear seat.

    Front/rear outboard adjustable headrests.

    Center console-inc: armrest lid/covered dual storage compartment, 12V auxiliary outlet.

    Dual front cupholders w/lids.

    Rear center armrest w/(2) cupholders.

    Full carpeting.

    Front/rear carpet floor mats.

    Urethane scuff plates.

    Driver foot rest.

    Tilt/telescopic steering column.

    3-spoke leather-wrapped steering wheel w/audio & cruise controls.

    Red nighttime illuminated gauges & controls.

    Black gauges w/white lettering.

    Instrumentation-inc: coolant temp gauge, speedometer, tachometer, (2) resettable trip odometers, outside temp.

    Tire pressure monitoring system.

    Warning lights-inc: brake system, high-beam on, turn signals on, hazard warning on, check engine, engine oil pressure, battery charge, defogger on, air bags, front seat belt pretensioner system, door ajar, low fuel, cruise control on.

    Pwr windows w/drivers 1-touch down feature.

    Driver illuminated window switch.

    Remote keyless illuminated entry w/answer back feature, panic button.

    Pwr door locks w/2-stage unlocking, central locking.

    Cruise control.

    Remote releases-inc: fuel door, hood, trunk.

    Engine immobilizer anti-theft system.

    AM/FM stereo w/CD/MP3 player-inc: (6) speakers, automatic level control (ALC), digital clock, auxiliary audio input jack.

    Satellite radio compatible audio system (requires additional dealer-installed hardware).

    Roof-mounted mast-type antenna.

    Air conditioning-inc: pollen filter.

    Rear heater ducts.

    Rear window defogger.

    Front side window demisters.

    Illuminated locking glove box.

    Cigarette lighter & ashtray w/illumination.

    Piano black instrument panel trim insert.

    Black gloss-type finish trim-inc: center console, steering switch bezel, pwr window switch panel.

    Cloth door trim-inc: front/rear bottle holders & front door pockets.

    Day/night rearview mirror.

    Molded cloth headliner.

    Dual vinyl-covered visors-inc: covered vanity mirrors, ticket holders.

    (3) passenger assist grips.

    Leather-wrapped shift knob.

    Parking brake w/bright release button.

    (2) coat hooks.

    Lighting-inc: front map lights, dome light, ignition keyhole.

    Cargo area light.

    Full cargo area trim.

    Driver side front seatback pocket.

    Driver side storage bin.

    Trunk lid opener cancel system (trunk latch type)
    AN TOÀN
    Anti-lock brake system w/electronic brakeforce distribution (EBD) & brake assist.

    Driver/front passenger advanced airbags (SRS)-inc: crash zone, drivers seat position, passenger weight sensors.

    Front seat mounted side-impact air bags.

    Front/rear side curtain air bags.

    Front seat belt pretensioners w/force limiters, height adjustable.

    3-point seat belts for all positions.

    Child safety rear door locks.

    Rear seat child safety seat lower anchors & upper tethers (LATCH).

    Collapsible steering column.

    Crashable brake pedal.

    Front/rear side-impact door beams.

    Trunk entrapment release system.

    5-mph bumpers.

    Single-type horn
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    09E011000.

    Mfg's Report Date:
    MAR 31, 2009.

    Component:
    EQUIPMENT.

    Potential Number of Units Affected:
    2323.

    Summary:
    THULE, INC. IS RECALLING 2,323 OWNER-INSTALLED ROOF-MOUNTED FIT KITS, MODELS 3068 AND 3069, MANUFACTURED BETWEEN JANUARY 1, 2008 AND FEBRUARY 28, 2009 THAT ARE USED WITH THULE PODIUM FOOT PACKS, MODELS 460 AND 460R. THESE FIT KITS WERE SOLD AS AFTERMARKET EQUIPMENT FOR USE ON THE VEHICLES LISTED ABOVE. THE BOLT(S) USED TO SECURE THE FOOT TO THE VEHICLE WAS MANUFACTURED TO A HARDNESS THAT MAY CAUSE THE BOLT(S) TO BE BRITTLE AND POTENTIALLY BREAK UNDER STRESS..

    Consequence:
    THIS MAY RESULT IN THE BOLT(S) SNAPPING OFF DURING USE OR WITHOUT A LOAD. THE UNSECURED RACK AND LOAD CAN THEN COME LOOSE WHILE DRIVING CREATING A POTENTIAL ROAD HAZARD, POSSIBLY RESULTING IN A VEHICLE CRASH..

    Remedy:
    THULE WILL MAIL A RETRO FIT KIT ALONG WITH REPAIR INSTRUCTIONS TO OWNERS FREE OF CHARGE. THE SAFETY RECALL IS EXPECTED TO BEGIN ON OR BEFORE APRIL 13, 2009. OWNERS MAY CONTACT THULE TOLL-FREE AT 1-800-238-2388..

    Notes:
    THIS RECALL ONLY PERTAINS TO THULE AFTERMARKET ROOF MOUNTED LOAD CARRIERS AND HAS NO RELATION TO ANY ORIGINAL EQUIPMENT INSTALLED ON THE LISTED PASSENGER VEHICLES. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    10V374000.

    Mfg's Report Date:
    AUG 12, 2010.

    Component:
    STEERING:ELECTRIC POWER ASSIST SYSTEM.

    Potential Number of Units Affected:
    215,000.

    Summary:
    MAZDA IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2007-2009 MAZDA3 AND MAZDA5 VEHICLES MANUFACTURED FROM APRIL 2, 2007 THROUGH NOVEMBER 30, 2008. THESE VEHICLES MAY HAVE A CONDITION IN WHICH A SUDDEN LOSS OF POWER STEERING ASSIST COULD OCCUR AT ANY TIME WHILE DRIVING THE VEHICLE..

    Consequence:
    POWER STEERING ASSIST IS SUDDENLY LOST REDUCING THE DRIVER'S ABILITY TO STEER THE VEHICLE AS TYPICALLY EXPECTED, AND INCREASING THE RISK OF A CRASH..

    Remedy:
    DUE TO SHORT SUPPLY OF PARTS, THE FIRST PHASE OF MAILING OF OWNER NOTIFICATION LETTERS WILL BEGIN ON OR BEFORE SEPTEMBER 15, 2010 AND THE SECOND PHASE MAILING WILL BEGIN IN SEPTEMBER 2010 AND BE COMPLETED IN FEBRUARY 2011. OWNERS MAY CONTACT MAZDA CUSTOMER ASSISTANCE CENTER AT 1-800-222-5500..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * *.

    Side Driver:
    * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy