So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    __
    Động cơ
    Mã Động cơ
    99V
    Loại động cơ
    Gas/Ethanol V8
    Dung tích xi lanh
    5.4L/330
    Hệ thống xăng
    EFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    310 @ 5000 (Gas)/320 @ 5200 (E85)
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    365 @ 3500 (Gas)/390 @ 3500 (E85)
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    4-Wheel Drive
    Mã Truyền động
    446
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.17
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.34
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.52
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.14
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.86
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.69
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.40
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Coil Spring
    Loại treo - Sau
    Leaf Spring
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    __
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x -TBD- in
    Kích thước bánh sau
    18 x -TBD- in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    18 x -TBD- in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    T8B
    Mã lốp xe sau
    T8B
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P275/65R18
    Kích thước lốp xe sau
    P275/65R18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    18 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    364.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    14 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    11/15 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    468.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    26 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    4/2
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    43.5 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    6
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.7 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.4 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    65.9 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    60.5 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.7 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    33.4 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    65.7 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    65.4 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    132.5 in
    Chiều dài tổng thể
    __
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    78.9 in
    Chiều cao, Tổng thể
    76.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    __
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    __
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    5000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    760 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    155
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    5.4L 3V EFI V8 FFV engine.

    6-speed electronic automatic transmission w/OD, tow & haul mode.

    4-wheel drive.

    58-amp/hr (540 CCA) maintenance-free battery.

    155-amp alternator.

    Trailer tow pkg -inc: class IV trailer hitch receiver, 7-pin wiring harness, upgraded radiator, auxiliary transmission oil cooler.

    Trailer sway control.

    (2) front tow hooks.

    5.5' pickup box.

    (4) pickup box tie-down hooks.

    6950# GVWR, 1490# maximum payload.

    Long-spindle double wishbone front suspension w/coil-over-shock IFS.

    Leaf spring rear suspension w/2-stage variable rear springs.

    Gas shock absorbers.

    Pwr rack & pinion steering.

    Pwr front & rear disc brakes.

    Easy Fuel capless fuel filler system.

    2-ton jack
    NGOẠI THẤT
    P275/65R18 all-terrain OWL tires.

    18" bright aluminum wheels.

    Full-size spare tire w/lock, underframe winch-type carrier, safety catch.

    Black stone cuffs.

    Chrome front bumper w/black lower valance & body-color upper fascia.

    Chrome rear step bumper.

    Body-color wheel lip moldings.

    Chrome two-bar grille surround.

    Silver mesh grille insert.

    Autolamp -inc: automatic on/off headlamps.

    Cargo lamp integrated w/high mount stop light.

    Fog lamps.

    Pwr heated side mirrors w/mounted turn signal, memory, drivers auto-dimming function, chrome skull cap.

    Fixed rear window.

    Privacy tint glass.

    Variable speed intermittent wipers.

    Body-color door handles.

    Body-color tailgate handle.

    Removable tailgate w/key lock & lift assist
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD & MP3 player, clock, speed compensated volume control, aux input jack, customer info display.

    Auxiliary audio input jack.

    Sirius satellite radio.

    SYNC voice activated communications & entertainment system -inc: Bluetooth capability, steering wheel controls, USB port, audio input jack
    NỘI THẤT
    Leather trimmed 40/20/40 split bench front seat -inc: heated 10-way pwr driver & front passenger seats w/lumbar, driver seat memory.

    60/40 flip-up rear split bench seat.

    Premium vinyl 60/40 flip-up rear split bench seat.

    Color-coordinated carpet -inc: carpeted front & rear floor mats.

    Driver & front passenger door scuff pads.

    Leather-wrapped color coordinated steering wheel -inc: audio controls.

    Tilt steering column.

    Gauges -inc: fuel gauge, voltmeter, oil pressure, engine coolant temp, speedometer, tachometer, odometer.

    Customer info display -inc: compass.

    Outside temp gauge.

    Message center & trip computer -inc: display center features plus distance to empty, avg. fuel economy, multiple language display choices & temp readout options.

    Pwr windows w/driver side 1-touch down.

    Delayed accessory pwr.

    Pwr door locks w/autolock feature.

    Driver side Securicode keypad entry.

    Pwr adjustable pedals w/memory.

    Remote keyless entry w/(2) fobs, illuminated entry & panic button.

    Cruise control.

    SecuriLock anti-theft ignition (PATS).

    Dual zone electronic automatic temp control (EATC) air conditioning.

    Chrome ring w/obsidian vanes air conditioning registers.

    Rear window defogger.

    Glove box.

    Deployable cupholder under 20% seat.

    Rear door cupholders.

    Instrument panel mounted cigar lighter.

    Front pwr point.

    Rear pwr point.

    Auto-dimming rearview mirror w/microphone.

    Overhead console w/(2) storage bins.

    Driver & front passenger illuminated covered visor vanity mirrors.

    Front passenger side A-pillar grab handle.

    Front map lights (functions as dome lamp).

    Rear dome lamp.

    Fade-to-off interior lighting
    AN TOÀN
    Anti-lock braking system (ABS).

    AdvanceTrac w/roll stability control (RSC).

    Dual stage driver & front passenger front airbags w/passenger off switch.

    Dual stage driver & front passenger seat-mounted side airbags.

    Safety canopy front/rear outboard side curtain airbags.

    SOS post crash alert system.

    Outboard front lap & shoulder safety belts -inc: height adjusters, pretensioners, energy management retractors.

    Center front 2-point safety belt.

    3-point safety belts at all rear seat positions.

    Auto lock safety belt feature for child seats.

    Rear door child safety locks.

    Tire pressure monitoring system.

    Dual note horn
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Emissions Years:
    5.

    Emissions Miles/km:
    50,000.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    09V150000.

    Mfg's Report Date:
    APR 29, 2009.

    Component:
    EXTERIOR LIGHTING:BRAKE LIGHTS:SWITCH.

    Potential Number of Units Affected:
    8735.

    Summary:
    FORD IS RECALLING 8,735 MY 2009 F-150 TRUCKS FOR FAILING TO COMPLY WITH THE REQUIREMENTS OF FEDERAL MOTOR VEHICLE SAFETY STANDARD NO. 108, "LAMPS, REFLECTIVE DEVICES, AND ASSOCIATED EQUIPMENT." THE BRAKE STOP LAMP SWITCH MAY BE IMPROPERLY ADJUSTED. THIS MAY RESULT IN A DELAY IN BRAKE STOP LAMP ILLUMINATION WHEN THE BRAKE PEDAL IS DEPRESSED. IN SITUATIONS OF VERY MILD BRAKE APPLICATION, THE BRAKE STOP LAMPS MAY NOT ILLUMINATE..

    Consequence:
    DELAY OR LOSS OF BRAKE STOP LAMP FUNCTION MAY INCREASE THE RISK OF AN ACCIDENT..

    Remedy:
    DEALERS WILL INSPECT AND HAVE THE BRAKE STOP LAMP SWITCH REMOVED AND REINSTALLED WHICH WILL PROVIDE PROPER ADJUSTMENT. THE REMEDY WILL BE PERFORMED FREE OF CHARGE. THE RECALL IS EXPECTED TO BEGIN ON OR BEFORE MAY 13, 2009. OWNERS MAY CONTACT FORD MOTOR COMPANY CUSTOMER RELATIONSHIP CENTER AT 1-866-436-7332. OR THROUGH THE INTERNET AT WWW.OWNERCONNECTION.COM..

    Notes:
    FORD RECALL NO. 09C07. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    11V049000.

    Mfg's Report Date:
    JAN 28, 2011.

    Component:
    STRUCTURE:BODY:DOOR.

    Potential Number of Units Affected:
    280,946.

    Summary:
    FORD IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2009 AND 2010 F-150 VEHICLES MANUFACTURED FROM JANUARY 18, 2008, THROUGH NOVEMBER 30, 2009. THE INTERIOR DOOR HANDLE HOUSING EMBOSSMENT RETAINING THE INTERIOR DOOR HANDLE SPRING MAY FRACTURE DURING NORMAL USAGE RESULTING IN INSUFFICIENT SPRING FORCE TO RETURN THE HANDLE TO THE FULLY STOWED POSITION..

    Consequence:
    IN THE EVENT OF A SIDE IMPACT CRASH, THE DOOR HANDLE SPRING CAN FAIL CAUSING THE DOOR LATCH TO OPEN..

    Remedy:
    OWNERS WILL BE INITIALLY NOTIFIED AND INSTRUCTED TO TAKE THEIR VEHICLES TO A FORD OR LINCOLN/MERCURY DEALER IF ANY INTERIOR DOOR HANDLE IS LOOSE OR FAILS TO RETURN TO THE STOWED POSITION AFTER ACTIVATION FOR REPLACEMENT OF THE AFFECT MODULE. ONCE PARTS BECOME AVAILABLE, OWNERS WILL BE RENOTIFIED AND INSTRUCTED TO TAKE THEIR VEHICLES TO A FORD OR LINCOLN/MERCURY DEALER FOR INSPECTION OF EACH INTERIOR DOOR HANDLE. DEPENDING ON THE RESULTS OF THE INSPECTION, THE DEALER WILL EITHER ADD A SPRING EMBOSSMENT REINFORCEMENT OR REPLACE THE INTERIOR DOOR HANDLE MODULE FREE OF CHARGE. THE SAFETY RECALL IS EXPECTED TO BEGIN ON OR ABOUT FEBRUARY 14, 2011. OWNERS MAY CONTACT FORD AT 1-866-436-7332..

    Notes:
    FORD'S RECALL CAMPAIGN NUMBER IS 11S15. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * * *.

    Side Driver:
    * * * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy