So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    FWD Sport Utility
    Động cơ
    Mã Động cơ
    QR25DE
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.5L/-TBD-
    Hệ thống xăng
    SMPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    170 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    175 @ 4400
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Continuously Variable
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    Automatic (CVT)
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    1.75
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    6.12
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3354 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    0.91 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.75 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.8 x 1.0 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.7 x 0.6 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7.0 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Alloy
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P225/60R17
    Kích thước lốp xe sau
    P225/60R17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    T155/90D16
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    27 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    349.80 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    22 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    429.30 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    15.9 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    7
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    17.0
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.1
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.4 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    39.0 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    97.5 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.4 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.5 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    55.9 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.1 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.3 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    53.6 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    51.2 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    105.9 in
    Chiều dài tổng thể
    182.9 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    70.9 in
    Chiều cao, Tổng thể
    66.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    60.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.0 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.3 in
    Chiều cao tay nâng
    30.0 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    150 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    110
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    2.5L DOHC SMPI 16-valve I4 engine.

    Continuously variable transmission (CVT).

    Front wheel drive.

    Front tow hook.

    Independent strut front suspension.

    Independent multi-link rear suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    Speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

    4-wheel vented disc brakes.

    Stainless steel exhaust.

    Tailpipe finisher
    NGOẠI THẤT
    17" aluminum wheels.

    P225/60HR17 all-season tires.

    Temporary spare tire w/steel wheel.

    Roof rails w/silver accent.

    Body-color front/rear bumpers.

    Body-color grille.

    Halogen headlights.

    Folding body-color pwr outside mirrors.

    Rear privacy glass.

    Fixed rear liftgate glass.

    Variable intermittent windshield wipers.

    Fixed intermittent rear wiper.

    Body-color door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD player -inc: auxiliary audio input jack, (4) speakers
    NỘI THẤT
    Front bucket seats -inc: 6-way manual driver seat w/height adjuster & seatback pocket, fold-down 4-way manual passenger seat w/seatback pocket, adjustable active head restraints.

    60/40 split fold-down rear bench seat.

    Uplevel cloth seat trim.

    Front center console w/covered storage.

    Dual level tray for center console.

    Full floor carpeting.

    Manual tilt steering column.

    Outside temp display.

    Trip computer.

    Pwr windows w/driver one-touch auto-down.

    Pwr door locks w/auto lock, selective unlock feature.

    Remote keyless entry w/integrated key.

    Cruise control w/steering wheel controls.

    Security alarm system.

    Immobilizer key system.

    Front air conditioning.

    Rear seat heater ducts.

    Rear window defogger.

    Dual front/rear cup holders.

    (2) 12-volt pwr outlets.

    Front door map pockets.

    Manual day/night rearview mirror.

    Dual illuminated visor vanity mirrors w/covers.

    Dual front map lights.

    Mood lighting.

    Cargo area light.

    (3) assist grips.

    (2) coat hooks.

    Cargo area under-floor storage tray.

    (2) cargo area retractable luggage side hooks.

    (4) cargo area tie-down hooks
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes (ABS).

    Electronic brake force distribution (EBD) & brake assist (BA).

    Traction control system (TCS).

    Vehicle dynamic control system (VDC) -inc: 2-wheel limited slip (ABLS).

    Zone body construction w/front/rear crumple zones.

    Dual stage driver & front passenger airbags w/occupant sensor.

    Front seat-mounted side-impact airbags.

    Roof-mounted side curtain airbags for all rows w/rollover sensor.

    3-point seat belts for all seating positions.

    Front seat belts w/load limiters, pretensioners & adjustable upper anchors.

    Active front head restraints.

    Lower anchors & tethers for children (LATCH).

    Child safety rear door locks.

    Tire pressure monitoring system.

    Energy absorbing steering column
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    10V401000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 03, 2010.

    Component:
    EQUIPMENT:ELECTRICAL:NAVIGATIONAL SYSTEM(GLOBAL POSITIONING SYSTEM).

    Potential Number of Units Affected:
    7948.

    Summary:
    NISSAN IS RECALLING CERTAIN VEHICLES THAT WERE EQUIPPED WITH A GARMIN NUVI MODEL 750 NAVIGATION SYSTEM. THE BATTERIES CONTAINED IN THE AFFECTED GPS UNITS CAN OVERHEAT..

    Consequence:
    OVERHEATED BATTERIES COULD RESULT IN A FIRE..

    Remedy:
    NISSAN WILL NOTIFY OWNERS AND THE REPAIRS WILL BE PERFORMED BY GARMIN TECHNICIANS BY REPLACING THE BATTERY AND INSERTING A SPACER ON TOP OF THE BATTERY FREE OF CHARGE. THE SAFETY RECALL BEGAN ON SEPTEMBER 16, 2010. OWNERS MAY CONTACT GARMIN DIRECTLY AT 1-866-957-1981 OR NISSAN AT 1-800-647-7261..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    09V411000.

    Mfg's Report Date:
    OCT 14, 2009.

    Component:
    STEERING:GEAR BOX:SHAFT PITMAN.

    Potential Number of Units Affected:
    163659.

    Summary:
    NISSAN IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2008-2009 ROGUE VEHICLES. A SCREW IN THE STEERING GEAR HOUSING COVER MAY LOOSEN OVER TIME AND COULD FALL OUT. AS IT LOOSENS, THE STEERING RESPONSE OF THE VEHICLE MAY BE COMPROMISED BUT THE DRIVER WILL RETAIN STEERING CONTROL..

    Consequence:
    THE SCREW MAY EVENTUALLY COME OUT OF THE STEERING GEAR COVER. IF LARGE STEERING INPUTS ARE MADE WITH THE COVER SCREW MISSING THE PINION SHAFT MAY COME OUT OF THE STEERING GEAR RESULTING IN A COMPLETE LOSS OF STEERING CONTROL AND INCREASING THE RISK OF A CRASH..

    Remedy:
    DEALERS WILL INSPECT WHETHER THE STEERING GEAR COVER SCREW IS LOOSE AND WILL BE RETIGHTENED TO THE PROPER SPECIFICATION. DEALERS WILL ALSO INSTALL A COVER PLATE TO PREVENT THE SCREW FROM POSSIBLY COMING OUT OF THE STEERING GEAR. THIS SERVICE WILL BE PERFORMED FREE OF CHARGE. THE RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING NOVEMBER 2009. OWNERS MAY CONTACT NISSAN AT 1-800-647-7261..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    15V032000.

    Mfg's Report Date:
    JAN 26, 2015.

    Component:
    ELECTRICAL SYSTEM.

    Potential Number of Units Affected:
    468,815.

    Summary:
    Nissan North America, Inc. (Nissan) is recalling certain model year 2008-2013 Nissan Rogue vehicles manufactured March 7, 2007, to November 26, 2013, and 2014 Nissan Rogue Select vehicles manufactured September 23, 2013, to July 2, 2014. The affected vehicles may experience an electrical short in the harness connector due to a mixture of snow/water and salt seeping through the carpet on the driver side floor near the harness connector..

    Consequence:
    An electrical short can cause a vehicle fire..

    Remedy:
    Nissan will notify owners, and dealers will inspect the kick panel wiring harness connector and will if necessary install a new harness connector and waterproof seal, free of charge. The recall began on February 26, 2015. Owners may contact Nissan customer service at 1-800-647-7261..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy