So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Mini-Compact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas Flat 6-cyl
    Dung tích xi lanh
    3.6L/219
    Hệ thống xăng
    EFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    345 @ 6800
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    288 @ 4250
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.91
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.32
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.61
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.28
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.08
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.88
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.59
    Kích thước ly hợp
    9.45 in
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.44
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3197 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.52 x 1.10 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.78 x 0.95 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 8 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 10 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/40ZR18
    Kích thước lốp xe sau
    P265/40ZR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    25 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    287.30 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    17 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    422.50 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    16.9 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    __
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    __
    Không gian Chân hàng ghế trước
    __
    Không gian Vai hàng ghế trước
    __
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    92.5 in
    Chiều dài tổng thể
    175.6 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    71.2 in
    Chiều cao, Tổng thể
    51.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    58.58 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.94 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    4.8 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    6-speed manual transmission.

    3.6L horizontally-opposed DOHC DI 24V 6-cyl engine -inc: dry sump lubrication, oil cooler.

    Vario-Cam Plus variable valve timing system.

    Double inertia flywheel.

    All wheel drive w/Porsche Traction Management (PTM).

    Front/rear stabilizer bars.

    Pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel vented disc brakes -inc: 4-piston front/rear monobloc brake calipers.

    Stainless steel exhaust system -inc: twin brushed steel tail pipes
    NGOẠI THẤT
    Carrera IV aluminum wheels -inc: 18" x 8" front Carrera IV aluminum wheels, 18" x 10.5" rear Carrera IV aluminum wheels.

    P235/40ZR18 summer high performance front tires.

    P265/40ZR18 summer high performance rear tires.

    Full underbody paneling.

    Pwr sunroof.

    Front air dam w/black intakes.

    Automatic extending rear spoiler.

    Bi-xenon headlights -inc: headlight leveling, washers, welcome home function.

    LED lights -inc: tail lights, brake lights.

    Pwr heated mirrors w/memory.

    Rain-sensing front wipers -inc: heated washer nozzles.

    Black brake calipers
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    PCM -inc: 6.5" screen w/touch controls, AM/FM stereo w/CD/DVD/MP3 player, on-board computer.

    9-speaker sound system w/235-watts
    NỘI THẤT
    2 + 2 Seating.

    Pwr front bucket seats w/adjustable lumbar.

    Split-folding rear seats.

    Illuminated door entry guards w/model logo.

    3-spoke leather-wrapped tilt/telescopic steering wheel.

    Pwr windows -inc: auto up/down, anti-jamming feature.

    Keyless entry.

    HomeLink system.

    Cruise control.

    Anti-theft system.

    Alarm system.

    Automatic climate control -inc: active carbon filter.

    Rear window defogger.

    Dual front cup holders.

    Illuminated visor vanity mirrors.

    Auxiliary pwr outlet.

    Leather-wrapped gear lever & handbrake
    AN TOÀN
    Anti-lock braking system (ABS).

    Automatic brake differential (ABD).

    Traction control.

    Porsche Stability Management (PSM).

    Porsche side impact protection system (POSIP).

    LED daytime running lights.

    Driver & front passenger airbags -inc: front passenger on/off switch.

    Side-impact airbags.

    Side curtain airbags.

    Front seatbelt pretensioners -inc: belt-force limitation.

    Child seat anchorage prep (ISOFIX) on passenger side -inc: airbag de-activation switch.

    Tire pressure monitoring system
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    10.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy