So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



Porsche 911 2dr Cpe Carrera S 2009 Porsche 911 2dr Cpe Carrera S 2009
Giá bắt đầu từ
$87,795.00

Porsche 911 2dr Targa 4 2009 Porsche 911 2dr Targa 4 2009
Giá bắt đầu từ
$91,195.00


Đánh giá xe
Videos
Videos
Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
Phương tiện
EPA Phân loại
Mini-Compact
Mini-Compact
Động cơ
Mã Động cơ
__
__
Loại động cơ
Gas Flat 6-cyl
Gas Flat 6-cyl
Dung tích xi lanh
3.8L/233
3.6L/219
Hệ thống xăng
EFI
EFI
Công suất Mã lực @ RPM
385 @ 6600
345 @ 6800
Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
310 @ 4600
288 @ 4250
Bộ Truyền động
Hệ thống động lực
Rear Wheel Drive
All Wheel Drive
Mã Truyền động
__
__
Loại truyền động
6
6
Mô tả hệ thống truyền động.
Manual w/OD
Manual w/OD
Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
__
__
Chỉ số truyền số 1 (:1)
3.91
3.91
Chỉ số truyền số hai (:1)
2.32
2.32
Chỉ số truyền số ba (:1)
1.61
1.61
Chỉ số truyền số tư (:1)
1.28
1.28
Chỉ số truyền số năm (:1)
1.08
1.08
Chỉ số truyền số sáu (:1)
0.88
0.88
Tỷ lệ số lùi (:1)
3.59
3.59
Kích thước ly hợp
9.45 in
9.45 in
Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
3.44
3.44
Chỉ số truyền số 7 (:1)
__
__
Chỉ số truyền số 8 (:1)
__
__
Thông tin về trọng lượng
Trọng lượng cơ bản
3131 lbs
3197 lbs
Hệ thống treo
Loại treo - Trước
MacPherson Strut
MacPherson Strut
Loại treo - Sau
Multi-Link
Multi-Link
Loại treo - phía trước (Tiếp)
w/Coil Springs
w/Coil Springs
Loại treo - Phía sau (Tiếp)
w/Coil Springs
w/Coil Springs
Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
__
__
Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
__
__
Thanh ổn định - Trước
__
__
Thanh ổn định - Sau
__
__
Hệ thống phanh
Loại Phanh
Pwr
Pwr
Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
4-Wheel
4-Wheel
Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
__
__
Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
Yes
Yes
Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
Yes
Yes
Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
13.00 x 1.34 in
12.52 x 1.10 in
Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
13.00 x 1.10 in
11.78 x 0.95 in
Drum - Sau (Yes or )
__
__
Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
__
__
Bánh xe
Kích thước bánh xe trước
19 x 8 in
18 x 8 in
Kích thước bánh sau
19 x 11 in
18 x 10 in
Kích thước bánh xe dự phòng
__
__
Vật liệu bánh sau
Aluminum
Aluminum
Vật liệu bánh xe dự phòng
__
__
Lốp xe
Mã lốp xe trước
__
__
Mã lốp xe sau
__
__
Mã lốp xe dự phòng
__
__
Kích thước lốp xe trước
P235/35ZR19
P235/40ZR18
Kích thước lốp xe sau
P295/30ZR19
P265/40ZR18
Kích thước lốp xe dự phòng
__
__
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
25 MPG
25 MPG
Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
287.30 mi
287.30 mi
Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
17 MPG
17 MPG
Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
__
__
Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
422.50 mi
422.50 mi
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
__
__
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
__
__
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
__
__
Dung lượng pin
__
__
Bình nhiên liệu
Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
16.9 gal
16.9 gal
Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
__
__
Mức phát thải
Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
__
__
Điểm số khí thải nhà kính
__
__
Vô lăng
LOại tay lái
Pwr Rack & Pinion
Pwr Rack & Pinion
Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
__
__
Lock to Lock Turns (Steering)
__
__
Turning Diameter - Curb to Curb
__
__
Turning Diameter - Wall to Wall
__
__
Không gian nội thất
Số hành khách tối đa
4
4
Số chỗ ngồi
__
__
Không gian Đầu hàng ghế trước
__
__
Không gian Chân hàng ghế trước
__
__
Không gian Vai hàng ghế trước
__
__
Không gian hông hàng ghế trước
__
__
Không gian Đầu hàng ghế sau
__
__
Không gian Chân hàng ghế sau
__
__
Không gian Vai hàng ghế sau
__
__
Không gian hông hàng ghế sau
__
__
Kích thước ngoại thất
Chiều dài cơ sở
92.5 in
92.5 in
Chiều dài tổng thể
175.6 in
175.6 in
Chiều rộng, tối đa w/o gương
71.2 in
71.2 in
Chiều cao, Tổng thể
51.2 in
51.6 in
Chiều rộng trục bánh xe, trước
58.5 in
58.58 in
Chiều rộng trục bánh xe, Rear
59.7 in
60.94 in
Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
__
__
Chiều cao tay nâng
__
__
Kích thước khu vực chứa hàng hóa
Dung lượng cốp xe
4.8 ft³
4.8 ft³
Trailering
Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
__
__
Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
__
__
Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
__
__
Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
__
__
Hệ thống điện
Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
__
__
Công suất phát điện tối đa (amps)
__
__
Hệ thống điều hòa
Tổng công suất hệ thống làm mát
__
__
Tính năng
MÁY
6-speed manual transmission.

3.8L horizontally-opposed DOHC DI 24V 6-cyl engine -inc: dry sump lubrication, oil cooler.

Vario-Cam Plus variable valve timing system.

Double inertia flywheel.

Rear wheel drive.

Front/rear stabilizer bars.

Pwr rack & pinion steering.

Pwr 4-wheel vented disc brakes -inc: 4-piston front/rear monobloc brake calipers.

Porsche active suspension management system (PASM) -inc: 10mm ride height reduction.

Stainless steel exhaust system -inc: 2-dual brushed steel tail pipes
6-speed manual transmission.

3.6L horizontally-opposed DOHC DI 24V 6-cyl engine -inc: dry sump lubrication, oil cooler.

Vario-Cam Plus variable valve timing system.

Double inertia flywheel.

All wheel drive w/Porsche Traction Management (PTM).

Front/rear stabilizer bars.

Pwr rack & pinion steering.

Pwr 4-wheel vented disc brakes -inc: 4-piston front/rear monobloc brake calipers.

Stainless steel exhaust system -inc: twin brushed steel tail pipes
NGOẠI THẤT
19" x 8" front Carrera S II aluminum wheels.

19" x 11" rear Carrera S II aluminum wheels.

P235/35ZR19 summer high performance front tires.

P295/30ZR19 summer high performance rear tires.

Full underbody paneling.

Pwr sunroof.

Front air dam w/black intakes.

Automatic extending rear spoiler.

Bi-xenon headlights -inc: headlight leveling, washers, welcome home function.

LED lights -inc: tail lights, brake lights.

Pwr heated mirrors w/memory.

Rain-sensing front wipers -inc: heated washer nozzles.

Black brake calipers
Carrera IV aluminum wheels -inc: 18" x 8" front Carrera IV aluminum wheels, 18" x 10.5" rear Carrera IV aluminum wheels.

P235/40ZR18 summer high performance front tires.

P265/40ZR18 summer high performance rear tires.

Full underbody paneling.

Pwr sunroof.

Front air dam w/black intakes.

Automatic extending rear spoiler.

Bi-xenon headlights -inc: headlight leveling, washers, welcome home function.

LED lights -inc: tail lights, brake lights.

Pwr heated mirrors w/memory.

Rain-sensing front wipers -inc: heated washer nozzles.

Black brake calipers
ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
PCM -inc: 6.5" screen w/touch controls, AM/FM stereo w/CD/DVD/MP3 player, on-board computer.

9-speaker sound system w/235-watts
PCM -inc: 6.5" screen w/touch controls, AM/FM stereo w/CD/DVD/MP3 player, on-board computer.

9-speaker sound system w/235-watts
NỘI THẤT
2 + 2 Seating.

Pwr front bucket seats w/adjustable lumbar.

Split-folding rear seats.

Illuminated door entry guards w/model logo.

3-spoke leather-wrapped tilt/telescopic steering wheel.

Pwr windows -inc: auto up/down, anti-jamming feature.

Keyless entry.

HomeLink system.

Cruise control.

Anti-theft system.

Alarm system.

Automatic climate control -inc: active carbon filter.

Rear window defogger.

Dual front cup holders.

Illuminated visor vanity mirrors.

Auxiliary pwr outlet.

Leather-wrapped gear lever & handbrake
2 + 2 Seating.

Pwr front bucket seats w/adjustable lumbar.

Split-folding rear seats.

Illuminated door entry guards w/model logo.

3-spoke leather-wrapped tilt/telescopic steering wheel.

Pwr windows -inc: auto up/down, anti-jamming feature.

Keyless entry.

HomeLink system.

Cruise control.

Anti-theft system.

Alarm system.

Automatic climate control -inc: active carbon filter.

Rear window defogger.

Dual front cup holders.

Illuminated visor vanity mirrors.

Auxiliary pwr outlet.

Leather-wrapped gear lever & handbrake
AN TOÀN
Anti-lock braking system (ABS).

Automatic brake differential (ABD).

Traction control.

Porsche Stability Management (PSM).

Porsche side impact protection system (POSIP).

LED daytime running lights.

Driver & front passenger airbags -inc: front passenger on/off switch.

Side-impact airbags.

Side curtain airbags.

Front seatbelt pretensioners -inc: belt-force limitation.

Child seat anchorage prep (ISOFIX) on passenger side -inc: airbag de-activation switch.

Tire pressure monitoring system
Anti-lock braking system (ABS).

Automatic brake differential (ABD).

Traction control.

Porsche Stability Management (PSM).

Porsche side impact protection system (POSIP).

LED daytime running lights.

Driver & front passenger airbags -inc: front passenger on/off switch.

Side-impact airbags.

Side curtain airbags.

Front seatbelt pretensioners -inc: belt-force limitation.

Child seat anchorage prep (ISOFIX) on passenger side -inc: airbag de-activation switch.

Tire pressure monitoring system
GÓI
__
__
An toàn và bảo hành
Giảm giá
__
__
Bảo hành
Basic Years:
4.

Basic Miles/km:
50,000.

Drivetrain Years:
4.

Drivetrain Miles/km:
50,000.

Corrosion Years:
10.

Corrosion Miles/km:
Unlimited.

Roadside Assistance Years:
4.

Roadside Assistance Miles/km:
50,000
Basic Years:
4.

Basic Miles/km:
50,000.

Drivetrain Years:
4.

Drivetrain Miles/km:
50,000.

Corrosion Years:
10.

Corrosion Miles/km:
Unlimited.

Roadside Assistance Years:
4.

Roadside Assistance Miles/km:
50,000
Thông tin Thu hồi xe
__
__
Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
__
__
Chọn xe để so sánh
Vietnam Cruise Travel
Great deals for all cruises on our website
Download Mobile App
  • Qr code

Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy