So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Midsize
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    2.7L/162
    Hệ thống xăng
    MPFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    194 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    184 @ 4500
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    Sportmatic shifter
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.79
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.06
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.42
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.03
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.73
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.81
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.31
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3294 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    MacPherson Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.0 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.3 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 x 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    16 x 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Alloy
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P205/60R16
    Kích thước lốp xe sau
    P205/60R16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    28 (Est) MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    328.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    20 (Est) MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    459.20 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    16.4 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.86
    Turning Diameter - Curb to Curb
    35.5 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    104.2 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    43.7 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.1 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    54.5 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.0 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    37.8 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    56.3 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    54.7 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    107.1 in
    Chiều dài tổng thể
    189.0 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    71.1 in
    Chiều cao, Tổng thể
    58.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.1 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    6.3 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    15.0 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    110
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    7.3 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.7L DOHC MPFI 24-valve V6 engine.

    5-speed automatic transmission w/OD, Sportmatic shifter.

    Front wheel drive.

    68 amp/hr battery w/battery saver.

    Towing & Lashing hook.

    Independent MacPherson strut front suspension w/coil springs.

    Independent multi-link rear suspension w/coil springs.

    Front/rear stabilizer bars.

    Pwr rack & pinion steering.

    Pwr vented front & solid rear disc brakes.

    Dual exhaust
    NGOẠI THẤT
    16" alloy wheels.

    P205/60R16 all-season tires.

    Temporary spare tire.

    Body-colored bumper.

    Body-colored side moldings.

    Chrome front grille.

    Clear-lens halogen headlights.

    Front fog lights.

    Dual body-color heated pwr mirrors w/integrated turn signals.

    Solar glass w/windshield, door, backlite.

    Variable intermittent front windshield wipers w/washer.

    Chrome door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3 player -inc: (6) speakers w/door-mounted tweeter, auxiliary input jack, USB port.

    Sirius satellite radio -inc: (3) month free subscription *N/A in Alaska & Hawaii*.

    In-glass antenna
    NỘI THẤT
    Leather front bucket seats -inc: 8-way pwr driver adjustments.

    Front adjustable active headrests.

    Leather 60/40 split-folding rear seat.

    Front center console w/armrest & storage.

    Rear fold-away center armrest w/dual cupholders.

    Carpeted floor mats.

    Tilt/telescopic leather-wrapped steering wheel w/audio control.

    Pwr windows w/driver one-touch auto down.

    Pwr door locks.

    Remote keyless entry w/panic & alarm function.

    Cruise control.

    Trip computer.

    Auto climate control w/air filter.

    Rear window defogger w/timer.

    Illuminated locking glove box w/damper.

    Illuminated front ashtray & cigar lighter.

    Door map pocket.

    Auto-dimming rearview mirror -inc: HomeLink garage door opener & compass.

    Overhead sunglasses holder.

    Front pwr outlet.

    Illuminated visor vanity mirrors.

    Front assist grips.

    Lighting -inc: front map, room, delay out, luggage lamp, door reflector.

    Auto light control.

    Leather-wrapped gear shift knob.

    Rear coat hook
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes.

    Electronic stability control w/traction control.

    Side-impact door beams.

    Front/rear crumple zones.

    Dual advanced front airbags -inc: passenger occupancy sensor.

    Driver & front passenger seat-mounted side airbags.

    Front/rear side curtain airbags.

    3-point front seat belts -inc: pretensioners, force limiters, height-adjustable anchors.

    3-point rear seat belts.

    Rear child safety door locks.

    Lower anchors & tethers for children (LATCH).

    Tire pressure monitoring system.

    Energy-absorbing steering column.

    Impact-absorbing door unlocking.

    Dual note horn
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    5.

    Basic Miles/km:
    60,000.

    Drivetrain Years:
    10.

    Drivetrain Miles/km:
    100,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    100,000.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000.

    Roadside Assistance Note:
    24-hour roadside assistance
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * * *.

    Side Driver:
    * * * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy