So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
Videos
Videos
Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
Phương tiện
EPA Phân loại
Two-Seater
Two-Seater
Động cơ
Mã Động cơ
__
__
Loại động cơ
Gas V6
Gas V6
Dung tích xi lanh
3.7L/-TBD-
3.7L/-TBD-
Hệ thống xăng
SMPI
SMPI
Công suất Mã lực @ RPM
332 @ 7000
332 @ 7000
Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
270 @ 5200
270 @ 5200
Bộ Truyền động
Hệ thống động lực
Rear Wheel Drive
Rear Wheel Drive
Mã Truyền động
__
__
Loại truyền động
6
7
Mô tả hệ thống truyền động.
Manual
Automatic
Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
__
__
Chỉ số truyền số 1 (:1)
3.79
4.92
Chỉ số truyền số hai (:1)
2.32
3.19
Chỉ số truyền số ba (:1)
1.62
2.04
Chỉ số truyền số tư (:1)
1.27
1.41
Chỉ số truyền số năm (:1)
1.00
1.00
Chỉ số truyền số sáu (:1)
0.79
0.86
Tỷ lệ số lùi (:1)
3.45
3.97
Kích thước ly hợp
__
__
Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
3.69
3.36
Chỉ số truyền số 7 (:1)
__
0.77
Chỉ số truyền số 8 (:1)
__
__
Thông tin về trọng lượng
Trọng lượng cơ bản
3269 lbs
3314 lbs
Hệ thống treo
Loại treo - Trước
Independent
Independent
Loại treo - Sau
Independent
Independent
Loại treo - phía trước (Tiếp)
Double wishbone
Double wishbone
Loại treo - Phía sau (Tiếp)
Multi-link
Multi-link
Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
__
__
Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
__
__
Thanh ổn định - Trước
__
__
Thanh ổn định - Sau
__
__
Hệ thống phanh
Loại Phanh
Pwr
Pwr
Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
4-Wheel
4-Wheel
Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
__
__
Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
Yes
Yes
Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
Yes
Yes
Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
13.0 x 1.3 in
13.0 x 1.3 in
Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
13.0 x 0.6 in
13.0 x 0.6 in
Drum - Sau (Yes or )
__
__
Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
__
__
Bánh xe
Kích thước bánh xe trước
18 x 8.0 in
18 x 8.0 in
Kích thước bánh sau
18 x 9.0 in
18 x 9.0 in
Kích thước bánh xe dự phòng
17 x -TBD- in
17 x -TBD- in
Vật liệu bánh sau
Aluminum
Aluminum
Vật liệu bánh xe dự phòng
Steel
Steel
Lốp xe
Mã lốp xe trước
__
__
Mã lốp xe sau
__
__
Mã lốp xe dự phòng
__
__
Kích thước lốp xe trước
225/50WR18
225/50WR18
Kích thước lốp xe sau
245/45WR18
245/45WR18
Kích thước lốp xe dự phòng
T145/80D17
T145/80D17
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
26 MPG
26 MPG
Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
342.00 mi
342.00 mi
Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
18 MPG
18 MPG
Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
21 MPG
21 MPG
Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
494.00 mi
494.00 mi
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
__
__
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
__
__
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
__
__
Dung lượng pin
__
__
Bình nhiên liệu
Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
19 gal
19 gal
Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
__
__
Mức phát thải
Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
__
__
Điểm số khí thải nhà kính
5
5
Vô lăng
LOại tay lái
Variable Pwr Rack & Pinion
Variable Pwr Rack & Pinion
Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
13.5
13.5
Lock to Lock Turns (Steering)
2.6
2.6
Turning Diameter - Curb to Curb
32.8 ft
32.8 ft
Turning Diameter - Wall to Wall
34.7 ft
34.7 ft
Không gian nội thất
Số hành khách tối đa
2
2
Số chỗ ngồi
51.6 ft³
51.6 ft³
Không gian Đầu hàng ghế trước
38.2 in
38.2 in
Không gian Chân hàng ghế trước
42.9 in
42.9 in
Không gian Vai hàng ghế trước
54.4 in
54.4 in
Không gian hông hàng ghế trước
54.6 in
54.6 in
Không gian Đầu hàng ghế sau
__
__
Không gian Chân hàng ghế sau
__
__
Không gian Vai hàng ghế sau
__
__
Không gian hông hàng ghế sau
__
__
Kích thước ngoại thất
Chiều dài cơ sở
100.4 in
100.4 in
Chiều dài tổng thể
167.2 in
167.2 in
Chiều rộng, tối đa w/o gương
72.8 in
72.8 in
Chiều cao, Tổng thể
51.9 in
51.9 in
Chiều rộng trục bánh xe, trước
60.6 in
60.6 in
Chiều rộng trục bánh xe, Rear
61.6 in
61.6 in
Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
4.84 in
4.84 in
Chiều cao tay nâng
35.9 in
35.9 in
Kích thước khu vực chứa hàng hóa
Dung lượng cốp xe
6.9 ft³
6.9 ft³
Trailering
Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
__
__
Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
__
__
Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
__
__
Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
__
__
Hệ thống điện
Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
__
__
Công suất phát điện tối đa (amps)
150
150
Hệ thống điều hòa
Tổng công suất hệ thống làm mát
9.1 qts
9.0 qts
Tính năng
MÁY
3.7L DOHC SMPI 24-valve V6 engine.

Variable valve event and lift (VVEL).

Continuously variable valve timing control system (CVTCS).

Micro-finished crankshaft & camshaft.

Small pitch silent cam chain.

Nissan direct ignition system (NDIS).

Drive-by-wire throttle.

6-speed manual transmission w/OD.

Carbon fiber driveshaft.

Rear wheel drive.

Double wishbone front suspension.

Multi-link rear suspension.

Front/rear stabilizer bar.

Front strut tower brace w/urethane bushings.

Vehicle speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

Pwr front/rear vented disc brakes.

Dual chrome-tipped exhaust tailpipes
3.7L DOHC SMPI 24-valve V6 engine.

Variable valve event and lift (VVEL).

Continuously variable valve timing control system (CVTCS).

Micro-finished crankshaft & camshaft.

Small pitch silent cam chain.

Nissan direct ignition system (NDIS).

Drive-by-wire throttle.

7-speed automatic transmission w/manual mode.

Downshift rev matching.

Carbon fiber driveshaft.

Rear wheel drive.

Double wishbone front suspension.

Multi-link rear suspension.

Front/rear stabilizer bar.

Front strut tower brace w/urethane bushings.

Vehicle speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

Pwr front/rear vented disc brakes.

Dual chrome-tipped exhaust tailpipes
NGOẠI THẤT
18" 5-spoke aluminum wheels.

P225/50WR18 front/P245/45WR18 rear high-performance tires.

Spare tire cover w/wheel wrench, front tow hitch, jack.

Aluminum hood.

UV-shielded glass.

Fender-mounted Z emblems & side markers.

Flush-mounted bi-functional xenon high intensity discharge (HID) headlights.

Auto on/off headlights.

LED taillights.

Dual pwr mirrors.

Variable intermittent windshield wipers
18" 5-spoke aluminum wheels.

P225/50WR18 front/P245/45WR18 rear high-performance tires.

Spare tire cover w/wheel wrench, front tow hitch, jack.

Aluminum hood.

UV-shielded glass.

Fender-mounted Z emblems & side markers.

Flush-mounted bi-functional xenon high intensity discharge (HID) headlights.

Auto on/off headlights.

LED taillights.

Dual pwr mirrors.

Variable intermittent windshield wipers
ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
Bose AM/FM/MP3 audio system w/6-disc in-dash CD changer, (6) speakers, (2) subwoofers, aux input jack.

XM satellite radio.

In-glass radio antenna.

Bluetooth hands-free phone system
Bose AM/FM/MP3 audio system w/6-disc in-dash CD changer, (6) speakers, (2) subwoofers, aux input jack.

XM satellite radio.

In-glass radio antenna.

Bluetooth hands-free phone system
NỘI THẤT
Leather/synthetic suede seat trim.

4-way pwr heated driver seat w/adjustable lumbar.

4-way pwr heated passenger seat w/adjustable lumbar.

Front bucket seats.

Active head restraints.

Center stack storage box.

Aluminum interior accents.

Aluminum trim pedals.

(4) cup holders.

Leather wrapped tilt steering wheel w/illuminated cruise controls, integrated gauge cluster, audio controls.

Driver-side analog gauge cluster -inc: fuel, coolant temp, speedometer, tachometer, trip computer, programmable shift up indicator light.

Center-mounted 3-bay gauge cluster -inc: oil pressure, voltmeter, digital clock.

Dual trip odometers.

Pwr windows w/one-touch auto up/down, auto reverse, seal-tight feature.

Pwr door locks w/auto-lock.

Nissan intelligent key keyless entry/ignition system.

Push-button ignition.

HomeLink universal transceiver.

Vehicle security system.

Immobilizer key system.

Automatic climate control.

Rear window defroster w/timer.

Auto-dimming rearview mirror.

Dual illuminated visor vanity mirrors & sunvisor extensions.

Dual overhead map lights.

Leather-wrapped shift knob.

Passenger seatback map pocket.

Lockable glove box.

Storage box behind passenger seat.

Passenger storage net.

(2) 12V pwr outlets.

Cargo cover
Leather/synthetic suede seat trim.

4-way pwr heated driver seat w/adjustable lumbar.

4-way pwr heated passenger seat w/adjustable lumbar.

Front bucket seats.

Active head restraints.

Center stack storage box.

Aluminum interior accents.

Aluminum trim pedals.

(4) cup holders.

Leather wrapped tilt steering wheel w/illuminated cruise controls, integrated gauge cluster, audio controls, paddle shifters.

Driver-side analog gauge cluster -inc: fuel, coolant temp, speedometer, tachometer, trip computer.

Center-mounted 3-bay gauge cluster -inc: oil pressure, voltmeter, digital clock.

Dual trip odometers.

Pwr windows w/one-touch auto up/down, auto reverse, seal-tight feature.

Pwr door locks w/auto-lock.

Nissan intelligent key keyless entry/ignition system.

Push-button ignition.

HomeLink universal transceiver.

Vehicle security system.

Immobilizer key system.

Automatic climate control.

Rear window defroster w/timer.

Auto-dimming rearview mirror.

Dual illuminated visor vanity mirrors & sunvisor extensions.

Dual overhead map lights.

Leather-wrapped shift knob.

Passenger seatback map pocket.

Lockable glove box.

Storage box behind passenger seat.

Passenger storage net.

(2) 12V pwr outlets.

Cargo cover
AN TOÀN
Tire pressure monitor system.

Anti-lock braking system w/brake assist.

Electronic brake force distribution.

Traction control system.

Vehicle dynamic control.

Driver & front passenger dual stage airbags w/occupant classification sensor.

Side-impact airbags.

Curtain side-impact airbags.

Active head restraints.

Front seat belts w/pretensioners/load limiters.

Tether anchor.

Energy absorbing steering column.

Pipe style side door beams.

Front/rear crumple zones.

Driver knee bolster.

Dual note horn
Tire pressure monitor system.

Anti-lock braking system w/brake assist.

Electronic brake force distribution.

Traction control system.

Vehicle dynamic control.

Driver & front passenger dual stage airbags w/occupant classification sensor.

Side-impact airbags.

Curtain side-impact airbags.

Active head restraints.

Front seat belts w/pretensioners/load limiters.

Tether anchor.

Energy absorbing steering column.

Pipe style side door beams.

Front/rear crumple zones.

Driver knee bolster.

Dual note horn
GÓI
__
__
An toàn và bảo hành
Giảm giá
__
__
Bảo hành
Basic Years:
3.

Basic Miles/km:
36,000.

Drivetrain Years:
5.

Drivetrain Miles/km:
60,000
Basic Years:
3.

Basic Miles/km:
36,000.

Drivetrain Years:
5.

Drivetrain Miles/km:
60,000
Thông tin Thu hồi xe
__
__
Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
__
__
Chọn xe để so sánh
Book a Vietnam Cruise
Great deals for all cruises on our website
Download Mobile App
  • Qr code

Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy