So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    2WD Sport Utility Vehicle
    Động cơ
    Mã Động cơ
    99C
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    3.5L/213
    Hệ thống xăng
    SMPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    262 @ 6250
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    248 @ 4500
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    44J
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.48
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.87
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.84
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.41
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.74
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.88
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.16
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4471 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson strut
    Loại treo - Sau
    Multi-link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    1.26 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.87 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    __
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x -TBD- in
    Kích thước bánh sau
    17 x -TBD- in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/60R17
    Kích thước lốp xe sau
    P235/60R17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    316.20 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    17 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    20 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    446.40 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    18.6 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    9.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    5
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    17.1
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    40.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    7
    Số chỗ ngồi
    155.8 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    41.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.8 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    58.4 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.5 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    40.5 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    44.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    58.1 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    55.0 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    117.9 in
    Chiều dài tổng thể
    201.8 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    75.9 in
    Chiều cao, Tổng thể
    68.0 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    65.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    65.4 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    2000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    200 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    2000 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    200 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.5L V6 Duratec engine.

    6-speed automatic transmission.

    Front wheel drive.

    Battery saver.

    Fully independent rear suspension.

    Pwr steering.

    EasyFuel capless fueling.

    Bright polished stainless steel exhaust tips
    NGOẠI THẤT
    P235/60R17 BSW tires.

    17" aluminum wheels.

    Wiper-activated auto halogen headlamps.

    Fog lamps.

    Black manual folding pwr mirrors.

    Rear privacy glass.

    Front speed-sensitive intermittent wipers.

    Rear 2-speed wipers.

    Body-color door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD player -inc: MP3 capability, auxiliary audio input, (6) speakers
    NỘI THẤT
    Front cloth bucket seats -inc: 6-way pwr driver seat, adjustable lumbar support.

    Fold-flat passenger seating.

    2nd row 60/40 split bench seat -inc: AutoFold feature.

    3rd row 50/50 fold-in-floor bench seat.

    Front row center console -inc: armrest, storage.

    Adjustable head restraints.

    1st & 2nd row carpeted floor mats.

    Center stack integrated display -inc: audio info, compass, passenger temp, outside temp.

    Manual tilt-adjustable/telescoping steering column *Late Availability*.

    Leather-wrapped steering wheel -inc: audio controls.

    Message center w/trip computer.

    Pwr windows w/driver one-touch up/down.

    Accessory pwr delay.

    Pwr locks w/AutoLock.

    SecuriCode keypad on drivers door.

    Remote keyless entry.

    MyKey system.

    Cruise control w/steering wheel controls.

    SecuriLock passive anti-theft system.

    Manual air conditioning -inc: air filter.

    Rear A/C vents.

    Rear defroster.

    Locking glove box.

    (10) cup holders.

    Electrochromic rearview mirror.

    Overhead console w/sunglass holder -inc: map light.

    (3) roof grab handles.

    2nd row coat hooks.

    Reading lamps for 2nd & 3rd rows.

    Leather-wrapped shift knob.

    Front seat back map pockets.

    (3) 12V pwr outlets.

    Driver & front passenger sunvisors w/illuminated mirrors.

    Illuminated entry.

    Grocery bag hooks in cargo area
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock disc brakes.

    Advance Trac w/roll stability control.

    Dual front airbags w/Personal Safety System.

    Passenger sensing system.

    Side-impact airbags.

    2nd/3rd row safety canopy w/rollover sensor.

    Reverse sensing system.

    Rear child safety locks.

    Rear seat lower anchors & tethers for children (LATCH).

    Tire pressure monitoring system
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Emissions Years:
    8.

    Emissions Miles/km:
    80,000.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V247000.

    Mfg's Report Date:
    APR 26, 2016.

    Component:
    AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    695.

    Summary:
    Ford Motor Company (Ford) is recalling certain model year 2009-2012 Ford Flex, 2008 and 2010-2012 Ford Taurus, 2008-2009 Ford Taurus X, 2008 Mercury Sable, 2009 and 2011 Lincoln MKS vehicles. The driver frontal air bag may improperly inflate during second-stage deployment in the event of a high speed crash. As such, these vehicles fail to comply with the requirements of Federal Motor Vehicle Safety Standard (FMVSS) number 208, "Occupant Crash Protection.".

    Consequence:
    An improperly inflated air bag increases the risk of injury in the event of a crash..

    Remedy:
    Ford will notify owners, and dealers will inspect and replace the driver's frontal air bag module, as necessary, free of charge. The recall is expected to begin on June 13, 2016. Owners may contact Ford customer service at 1-866-436-7332. Ford's number for this recall is 16C06..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * * *.

    Side Driver:
    * * * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy