So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas Turbocharged I4
    Dung tích xi lanh
    2.0L/121
    Hệ thống xăng
    FSI
    Công suất Mã lực @ RPM
    200 @ 5100-6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    207 @ 1800-5000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.36
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.09
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.47
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.10
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.11
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.93
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.99
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.94/3.09
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3113 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    4-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.28 x 0.98 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.26 x 0.47 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    225/45HR17
    Kích thước lốp xe sau
    225/45HR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    31 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    304.50 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    21 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    25 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    449.50 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    14.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.5
    Điểm số khí thải nhà kính
    7
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.6
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.01
    Turning Diameter - Curb to Curb
    35.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    93.5 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.3 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    54.6 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.5 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.5 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    53.1 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    101.5 in
    Chiều dài tổng thể
    165.8 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    70.0 in
    Chiều cao, Tổng thể
    57.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    60.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    59.7 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    5.0 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    120
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    8.4 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.0L DOHC FSI 16-valve turbocharged I4 engine.

    Engine braking assist (EBA).

    6-speed manual transmission w/OD.

    Electronic differential lock (EDL).

    Front wheel drive.

    Independent MacPherson strut front suspension.

    Independent 4-link rear suspension.

    Front/rear sport suspension w/stabilizer bars.

    Electro-mechanical variable assist pwr rack & pinion steering.

    Pwr front vented, rear solid disc brakes w/red calipers.

    Dual exhaust tips
    NGOẠI THẤT
    17" "Denver" alloy wheels.

    P225/45HR17 all-season high performance tires.

    Temporary use spare tire.

    Body-color bumpers.

    Rear spoiler located above hatch.

    Black front grille -inc: honeycomb mesh & red surrounding strip.

    Dual-reflector halogen headlamps -inc: clear/lightweight/chip resistant polycarbonate lenses.

    Front halogen reflector-lens fog lights.

    Body-color heated pwr mirrors -inc: integrated turn signal.

    Variable intermittent windshield wipers w/heated washer nozzles.

    Variable rear wiper.

    Body-color door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Premium VIII touch screen AM/FM stereo w/in-dash CD changer/MP3 player -inc: aux input jack, media device interface (MDI), iPod cable, (8) speakers.

    SIRIUS satellite radio.

    Roof-mounted fin-type satellite radio antenna
    NỘI THẤT
    Cloth seat trim.

    8-way manual heated front sport bucket seats w/manual lumbar support.

    60/40 split/folding rear seat -inc: height-adjustable head restraints for all seating positions, center armrest w/(2) cup holders, pass-through.

    Adjustable front center armrest w/storage compartment.

    Center console -inc: aux pwr outlet, (2) front cup holders.

    Front/rear floor mats.

    Alloy appearance pedals.

    3-spoke leather-wrapped tilt/telescoping steering wheel w/audio controls.

    Multi-function trip computer -inc: trip time, trip length, average trip speed, average trip fuel consumption, current fuel consumption, miles to empty, radio station display, personalizing functions, compass.

    Highline combi-instrument cluster.

    Outside temp display.

    Pwr windows -inc: front windows w/driver side 1-touch up/down feature, pinch protection, key-operated open/close feature.

    Pwr door locks -inc: automatic locking feature.

    Remote keyless entry.

    Cruise control.

    Immobilizer theft-deterrent system.

    Audible/visible anti-theft vehicle alarm system.

    Climatic air conditioning w/pollen filter.

    Rear passenger ventilation for heat & A/C in center console.

    Electric rear window defroster.

    Sliding visors w/covered illuminated vanity mirrors.

    (4) assist handles.

    Interior front/rear dome lamp, (2) front reading lamps.

    Leather hand brake & shift knob.

    Rear & cargo area aux pwr outlets
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS).

    Electronic brake-pressure distribution (EBD).

    Electronic stabilization program (ESP) w/anti-slip regulation (ASR).

    Hydraulic brake assist (HBA).

    Crash optimized front end.

    Anti-intrusion side-impact door beams.

    Daytime running lights.

    Dual front airbags.

    Front/rear side-thorax airbags.

    Front/rear side curtain protection.

    3-point safety belts w/front height adjusters, pretensioners, load limiters -inc: buckle switch passenger sensor.

    LATCH child restraint system.

    Child safety rear door locks.

    Tire pressure monitoring system.

    Collapsible steering column
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    09V333000.

    Mfg's Report Date:
    AUG 20, 2009.

    Component:
    POWER TRAIN:AUTOMATIC TRANSMISSION.

    Potential Number of Units Affected:
    16000.

    Summary:
    VOLKSWAGEN IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2009 AND 2010 PASSENGER CARS MANUFACTURED BETWEEN SEPTEMBER 2008 AND AUGUST 2009. THE WIRING HARNESS OF A TEMPERATURE SENSOR IN THE DIRECT SHIFT GEARBOX (DSG) MAY HAVE CONNECTOR WIRES THAT WERE INSUFFICIENTLY CRIMPED. WITH INSUFFICIENTLY CRIMPED CONNECTOR WIRES, A TEMPERATURE SENSOR HAS THE POTENTIAL TO FALSELY DETECT A HIGH GEARBOX OIL TEMPERATURE, CAUSING THE TRANSMISSION TO ABRUPTLY SHIFT TO NEUTRAL. IF THIS HAPPENS, THE SELECTOR LEVER POSITION INDICATOR WITHIN THE INSTRUMENT PANEL WILL FLASH. IN ADDITION, THE "DEPRESS BRAKE PEDAL" INDICATOR LIGHT WILL BE ILLUMINATED, ALERTING THE DRIVER TO APPLY THE BRAKES..

    Consequence:
    THE ABRUPT SHIFT TO NEUTRAL COULD LEAD TO A CRASH WITHOUT WARNING..

    Remedy:
    VOLKSWAGEN WILL NOTIFY OWNERS, INSPECT THE DSG AND, IF NECESSARY, REPLACE AN AFFECTED DSG TEMPERATURE SENSOR FREE OF CHARGE. THE MANUFACTURER HAS NOT YET PROVIDED A NOTIFICATION SCHEDULE. OWNERS MAY CONTACT VOLKSWAGEN AT 1-800-822-8987..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * *.

    Side Driver:
    * * * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy