So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    2WD Sport Utility Vehicle
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas I6
    Dung tích xi lanh
    3.2L/195
    Hệ thống xăng
    MPFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    235 @ 6200
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    236 @ 3200
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic,
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    Geartronic
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.15
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.37
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.56
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.16
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.86
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.69
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.75
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4174 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.9 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.9 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    __
    Kích thước lốp xe sau
    __
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    27 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    333.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    18 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    21 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    499.50 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    18.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.9
    Điểm số khí thải nhà kính
    5
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    16.0
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.9
    Turning Diameter - Curb to Curb
    38.4 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.0 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    56.7 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    54.2 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.1 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    36.4 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.2 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    53.8 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    109.2 in
    Chiều dài tổng thể
    182.2 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    74.4 in
    Chiều cao, Tổng thể
    67.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    64.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.4 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    9.1 in
    Chiều cao tay nâng
    29.4 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3300 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    330 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3300 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    495 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.2L DOHC 24-valve I6 engine.

    6-speed Geartronic automatic transmission w/OD.

    Front wheel drive.

    MacPherson strut front suspension.

    Multi-link independent rear suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    Speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel disc brakes.

    Pwr parking brake w/auto release.

    Dual exhaust w/polished tips
    NGOẠI THẤT
    17" "Segin" alloy wheels.

    17" all-season tires.

    Black roof rails.

    Body-side protective lower cladding.

    Front fog lights.

    Rear fog light w/auto-off.

    Safe Approach & Home Safe security lighting.

    Pwr heated mirrors w/memory, puddle lights, integrated turn signals.

    Variable intermittent wipers.

    Rear wiper/washer
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3/WMA player -inc: 160-watt amp, (8) speakers, aux input, USB input, HD radio.

    SIRIUS satellite radio w/6-month subscription.

    Bluetooth
    NỘI THẤT
    Front reclining bucket seats-inc: head restraints.

    8-way pwr driver seat w/adjustable lumbar, 3-position driver memory.

    Flat-folding passenger seat.

    40/20/40 flat-fold rear bench -inc: pwr rear head restraints.

    T-Tec seating surfaces.

    Front/rear armrests w/storage & cupholders.

    XC front/rear/cargo floormats.

    Leather-wrapped steering wheel w/illuminated cruise & audio controls.

    Tilt/telescopic steering column.

    Intelligent driver info system (IDIS).

    Trip computer.

    Outside temp gauge.

    Pwr windows -inc: front auto-up/down, anti-trap feature.

    Central pwr door locks-inc: tailgate, fuel filler.

    Remote keyless entry.

    Private locking.

    Cruise control.

    Security alarm system.

    Ignition immobilizer.

    Dual-zone electronic climate control (ECC)-inc: rear seat vents.

    Pollen filter.

    Rear window defroster w/timer.

    Ultra-slim center control panel.

    Illuminated lockable glove box.

    Brushed aluminum inlays.

    XC door panel stitching.

    Front door storage pockets.

    Auto-dimming rearview mirror.

    Dual illuminated visor vanity mirrors.

    Front/rear reading lamps.

    Interior cabin light delay feature.

    Front footwell entry lights.

    Cargo area lights.

    Leather shift knob.

    Front seatback storage pockets.

    Front/rear 12V pwr outlets.

    Cargo cover.

    Lockable underfloor storage in cargo area
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS) -inc: hydraulic brake assist (HBA), optimized hydraulic brakes (OHB), ready alert brakes (RAB), fading brake support (FBS).

    City Safety radar-based auto braking system.

    Dynamic stability & traction control (DSTC).

    Trailer stability assist (TSA).

    Roll stability control (RSC).

    Pedestrian protection.

    Daytime running lights.

    Driver/front passenger dual-stage airbags -inc: passenger weight sensor.

    Side impact protection system (SIPS) -inc: driver/front passenger side-impact airbags, front/rear side inflatable curtains (IC).

    3-point seat belts -inc: pretensioners, front height adjustable anchors.

    Overhead-mounted seat belt reminder lights.

    Child safety rear door locks.

    Rear window deactivation.

    ISOFIX child seat attachments -inc: top tether anchors.

    Tire pressure monitoring system.

    Roll-over protection system (ROPS).

    Driver/front passenger whiplash protection seating system (WHIPS).

    Collapsible steering column.

    Anti-submarine seats
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    09V463000.

    Mfg's Report Date:
    NOV 25, 2009.

    Component:
    STRUCTURE:BODY:ROOF AND PILLARS.

    Potential Number of Units Affected:
    4.

    Summary:
    VOLVO IS RECALLING MODEL YEAR 2010 XC60 VEHICLES BUILT WITHOUT THE PANORAMIC ROOF AND DELIVERED TO PUERTO RICO FOR FAILING TO COMPLY WITH THE REQUIREMENTS OF FEDERAL MOTOR VEHICLE SAFETY STANDARD NO. 201, OCCUPANT PROTECTION IN INTERIOR IMPACT.".

    Consequence:
    IN THE EVENT OF A CRASH THE FRONT SEAT OCCUPANTS MAY NOT HAVE PROPER PROTECTION..

    Remedy:
    THESE FOUR VEHICLES ARE IN THE POSSESSION OF DEALERS IN PUERTO RICO AND DEALERS WILL REPLACE THE HEADLINER IN THE VEHICLE PRIOR TO SALE..

    Notes:
    VOLVO RECALL NO. R-217..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    09V343000.

    Mfg's Report Date:
    AUG 28, 2009.

    Component:
    ELECTRICAL SYSTEM: SOFTWARE.

    Potential Number of Units Affected:
    11993.

    Summary:
    VOLVO IS RECALLING MY 2008-2010 S80, MODEL YEAR 2009-2010 XC70 AND MODEL YEAR 2010 XC60 VEHICLES. UNDER CERTAIN CONDITIONS THE SOFTWARE WITHIN THE CENTRAL ELECTRONIC MODULE (CEM) MAY NOT SEND A SIGNAL TO THE FUEL PUMP ELECTRONIC MODULE (PEM). THIS MISSING SIGNAL TO THE PEM INHIBITS THE START OF THE FUEL PUMP. THE DRIVER MAY BE ABLE TO START THE ENGINE IN SPITE OF THE FUEL PUMP NOT BEING ACTIVATED DUE TO RESIDUAL PRESSURE IN THE FUEL SYSTEM. IN SOME CASES, THE DRIVER MAY BE ABLE TO DRIVE THE VEHICLE A SHORT DISTANCE AT IDLE BUT THEN THE ENGINE MAY STALL..

    Consequence:
    IF THE VEHICLE STALLS IN CERTAIN CONDITIONS, A CRASH COULD OCCUR..

    Remedy:
    DEALERS WILL DOWNLOAD SOFTWARE TO THE VEHICLES' CEM FREE OF CHARGE. THE RECALL IS EXPECTED TO BEGIN ON OR BEFORE SEPTEMBER 31, 2009. VEHICLES IN DEALERS INVENTORY WILL BE REPAIRED PRIOR TO DELIVERY. OWNERS MAY CONTACT VOLVO AT 1-800-458-1552..

    Notes:
    VOLVO RECALL NO. R215. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy