So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Subcompact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Turbocharged Gas 4-Cyl
    Dung tích xi lanh
    1.6L/-TBD-
    Hệ thống xăng
    EFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    172 @ 5500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    177 @ 1600-5000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.31
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.13
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.48
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.14
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.95
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.82
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.23
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.65
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2855 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.6 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.2 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 x 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    16 x 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P195/55R16
    Kích thước lốp xe sau
    P195/55R16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    34 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    343.20 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    26 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    29 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    448.80 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    13.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.5
    Điểm số khí thải nhà kính
    8
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Electric Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    14.1
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36.1 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.0 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.4 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    50.3 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.7 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    32.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    45.9 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    100.3 in
    Chiều dài tổng thể
    155.8 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    66.3 in
    Chiều cao, Tổng thể
    56.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    57.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    57.5 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    150
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    5.5 qts
    Tính năng
    MÁY
    6-speed manual Getrag transmission.

    1.6L 16-valve I4 turbocharged engine.

    Fully electronic throttle control.

    Front wheel drive.

    Engine start/stop button.

    Performance suspension.

    MacPherson independent front suspension w/single-joint spring-strut front axle.

    Multi-link rear suspension w/multiple-control-arm rear axle.

    Single-joint spring-strut front axle.

    Multiple-control-arm rear axle.

    Speed-sensitive electric pwr steering.

    Ventilated front & solid rear disc brakes.

    Twin-pipe exhaust system-inc: chrome covers
    NGOẠI THẤT
    16" S-winder alloy wheels -inc: P195/55R16 performance tires.

    Body color sport bumpers.

    Hood scoop air intake.

    Black honeycomb grille.

    Halogen headlights -inc: follow-me-home function, beam throw control (2008).

    Front fog lights.

    Body-color pwr mirrors.

    Heat insulated green glass.

    Front speed-sensitive intermittent wipers.

    Rear window wiper.

    Chrome fuel filler cap cover.

    Club door on right hand side
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3 player -inc: CD changer prep, auxiliary input jack, satellite radio prep, auto speed volume control, (6) speakers.

    Plug & play electronics system
    NỘI THẤT
    Leatherette front sport bucket seats -inc: 6-way manual seat adjustment, seat height adjustment, seatback easy-entry, adjustable headrests.

    50/50 flat-folding rear bench seat.

    Center console -inc: storage compartment, (2) cup holders.

    Sport leather tilt/telescopic steering wheel.

    Multi-function sport steering wheel -inc: cruise control.

    Engine immobilizer.

    Sport button -inc: accelerator & steering programs.

    Extended decor rings.

    Instrumentation -inc: tachometer, center-mounted speedometer, date/time.

    On-board computer -inc: outside temp, average fuel consumption & speed, trip computer.

    Digital clock.

    Pwr windows -inc: driver-side one-touch up & down, auto seal.

    Pwr locks.

    Remote keyless entry w/(2) fobs.

    Central locking system -inc: tailgate release, 2-step unlocking.

    (2) 12V pwr outlets.

    Air conditioning -inc: pollen micro-filter, air recirculation.

    Rear window defogger.

    Aluminum alloy foot pedals.

    Climate controlled glove box.

    Door panel storage pockets.

    Rear storage trays.

    Grab handles in headliner.

    Front sun visors w/illuminated vanity mirrors.

    Side sun visor for driver.

    Lighting -inc: front map/reading, LED waterfall lighting, footwell lights, color adjustable ambient lighting.

    Checkered interior trim.

    Toggle switch instrument controls.

    Front seatback storage nets.

    (1) rear cup holder
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes (ABS).

    Electronic brake force distribution (EBD).

    Cornering brake control (CBC).

    Dynamic stability control (DSC).

    Side impact door beams w/interlocking anchoring system.

    Advanced crumple zones.

    Front air bags w/passenger sensor.

    Front seat-mounted side-impact air bags.

    Front/rear side curtain air bags.

    Crash sensor -inc: fuel cutoff, activate hazard lights & interior lights, doors unlock.

    3-point seat belts for all positions w/belt stopper, automatic pretensioners, belt limiter, front/rear height adjust.

    LATCH child seat anchors.

    Flat tire monitor
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    6.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    09V474000.

    Mfg's Report Date:
    DEC 04, 2009.

    Component:
    EQUIPMENT:OTHER:LABELS.

    Potential Number of Units Affected:
    205.

    Summary:
    BMW IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2010 MINI COOPER AND COOPER S VEHICLES FOR FAILING COMPLY WITH THE REQUIREMENTS OF FEDERAL MOTOR VEHICLE SAFETY STANDARD NO. 110, TIRE SELECTION AND RIMS. THE AFFECTED VEHICLES WERE EQUIPPED WITH 17 INCH WHEELS, BUT THEIR LABEL STATES THAT THEY WERE EQUIPPED WITH 16 INCH WHEELS. ALSO THE TIRE PRESSURE STATED ON THE LABEL FOR THE COOPER S IS INCORRECT..

    Consequence:
    ERRONEOUS TIRE INFORMATION COULD LEAD TO IMPROPER TIRE FITMENT AND INFLATION WHICH COULD AFFECT THE DURABILITY OF THE TIRE AND THE STABILITY OF THE VEHICLE, INCREASING THE RISK OF A CRASH..

    Remedy:
    DEALERS WILL MAIL TO CONSUMERS THE CORRECTED LABEL OR THE CUSTOMER WILL HAVE THE OPTION FOR DEALERS TO INSTALL THE LABEL FREE OF CHARGE. THE RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING DECEMBER 2009. OWNERS MAY CONTACT BMW AT 1-800-831-1117..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    12V008000.

    Mfg's Report Date:
    JAN 10, 2012.

    Component:
    ENGINE AND ENGINE COOLING.

    Potential Number of Units Affected:
    88,911.

    Summary:
    BMW IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2007-2011 MINI COOPER S, 2008-2011 MINI COOPER S CLUBMAN, 2009-2011 MINI COOPER S CONVERTIBLE, 2009-2011 MINI COOPER JCW, 2009-2011 MINI COOPER JCW CLUBMAN, 2009-2011 COOPER JCW CONVERTIBLE, AND 2011 COOPER S COUNTRYMAN PASSENGER CARS MANUFACTURED FROM NOVEMBER 14, 2006, THROUGH JANUARY 18, 2011. THE ELECTRIC AUXILIARY WATER PUMP THAT COOLS THE TURBOCHARGER HAS AN ELECTRONIC CIRCUIT BOARD THAT CAN MALFUNCTION AND OVERHEAT..

    Consequence:
    THE CIRCUIT BOARD MAY SMOLDER WHICH COULD RESULT IN A VEHICLE FIRE..

    Remedy:
    BMW WILL NOTIFY OWNERS, AND DEALERS WILL REPLACE THE WATER PUMP FREE OF CHARGE. THE SAFETY RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING FEBRUARY 2012. OWNERS MAY CONTACT BMW AT 1-866-275-6464..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    18V248000.

    Mfg's Report Date:
    April 18, 2018.

    Component:
    ENGINE AND ENGINE COOLING.

    Potential Number of Units Affected:
    47,806.

    Summary:
    BMW of North America, LLC (BMW) is recalling certain 2011-2012 BMW 550i, 550i xDrive, 550i Gran Turismo, 550i Gran Turismo xDrive, 750i, 750Li, 750i xDrive, 750Li xDrive, 760Li, X5 xDrive50i, X5 M, X6 xDrive50i, X6 M, ActiveHybrid7, MINI Cooper S Convertible, John Cooper Works (JCW) Convertible, Cooper S Countryman, Cooper S Countryman ALL4, Cooper S, JCW, Cooper S Clubman, JCW Clubman, Cooper S Roadster, JCW Roadster, Cooper S Coupe, JCW Coupe and Rolls-Royce Ghost, 2011 BMW X6 Hybrid and 2012 BMW 650i Coupe, 650i xDrive Coupe, 650i Convertible and 650i xDrive Convertible vehicles. The electric auxiliary water pump may fail and cause the circuit board to overheat..

    Consequence:
    If the circuit board were to overheat, it can increase the risk of a fire..

    Remedy:
    BMW will notify owners, and dealers will replace the electric auxiliary water pump, free of charge. Depending on the model, there are currently limited parts available, however not all parts are available at this time. Owners will be notified of the recall beginning June 11, 2018, and will receive a second notification when remedy parts become available. Owners may contact BMW customer service at BMW 1-800-525-7417, MINI at 1-866-825-1525, or Rolls-Royce at 1-877-877-3735. Note: BMW recommends that owners park their vehicle outdoors until the recall remedy has been performed..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy