So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Two Seater
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.0L/122
    Hệ thống xăng
    MPFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    167 @ 7000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    140 @ 5000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.82
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.26
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.64
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.18
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.79
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.60
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.10
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2593 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Double-Wishbone
    Loại treo - Sau
    Multi-link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.4 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.0 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7.0 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P205/45R17
    Kích thước lốp xe sau
    P205/45R17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    266.70 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    21 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    355.60 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    12.7 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.8
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.0
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.7
    Turning Diameter - Curb to Curb
    30.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    32.8 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    2
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    37.0 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    43.1 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    53.2 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    50.6 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    91.7 in
    Chiều dài tổng thể
    157.3 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    67.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    49.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    58.7 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    58.9 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    4.6 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    5.3 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    100
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    7.9 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.0L DOHC MPFI 16-valve I4 engine w/variable valve timing.

    6-speed manual transmission w/OD -inc: short-throw shifter.

    Rear wheel drive.

    Aluminum pwr plant frame (PPF).

    Front aluminum double-wishbone suspension -inc: shock tower brace.

    Rear multi-link suspension w/aluminum bearing support.

    Front/rear gas-filled mono-tube dampers.

    Front/rear stabilizer bars.

    Hydraulic engine-speed-sensitive variable pwr rack & pinion steering.

    Front ventilated & solid rear pwr disc brakes w/rear aluminum calipers.

    Sport-tuned single exhaust w/dual silver outlets
    NGOẠI THẤT
    17" x 7" aluminum alloy wheels.

    P205/45R17 high performance tires.

    Tire puncture repair kit.

    Aluminum hood.

    Body-color pwr retractable hard top.

    Chrome grille surround.

    Mesh aero board windblocker w/air guide.

    Front/rear body-color bumpers.

    Halogen headlights.

    Clear-lens halogen fog lights.

    Solar-control green-tinted windshield.

    Body-color pwr mirrors.

    2-speed fixed-intermittent wipers.

    Chrome door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/in-dash 6-disc CD/MP3/WMA changer -inc: Bose 7-speaker sound system w/AudioPilot, digital clock, auxiliary input jack.

    SIRIUS satellite radio compatible audio system
    NỘI THẤT
    Leather seat trim.

    Bucket seats -inc: reclining, forward/back slide feature, integrated headrests, driver seat height adjuster.

    Heated seats.

    Padded center console armrest.

    Carpeted floor mats.

    Driver foot rest.

    3-spoke leather-wrapped tilt steering wheel -inc: audio & cruise controls.

    Trip computer -inc: average mpg & ambient temp.

    Black gauges -inc: white lettering, silver trim rings, red nighttime illumination.

    Instrumentation -inc: tachometer, coolant temp, oil pressure, fuel level.

    Warning lamps -inc: airbags, battery, brake, engine, fuel, high-beam, oil, seat belt.

    Pwr windows w/driver/passenger 1-touch down feature.

    Pwr door locks.

    Remote keyless entry w/retractable key.

    Remote releases -inc: trunk lid, fuel door, hood.

    Cruise control.

    Engine immobilizer.

    Rear fender mounted antenna.

    Automatic climate control.

    Rear window defogger.

    Locking glove box.

    Coin holder.

    (2) cup holders.

    12V pwr outlet.

    Faux leather door trim inserts w/silver door handles.

    Padded door armrests.

    Front door net pockets w/bottle holders.

    Silver door speaker rings.

    Auto-dimming rearview mirror w/Homelink.

    Visors w/covered vanity mirrors.

    Overhead courtesy lamp w/dimming.

    Ignition key illumination.

    Trunk light.

    Locking rear center console.

    Leather-wrapped shift knob w/silver ring.

    Leather-wrapped parking brake.

    Driver seatback storage pocket.

    Silver seatback bar trim
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes w/electronic brakeforce distribution (EBD).

    Side-impact door beams.

    Dual front airbags w/passenger deactivation switch.

    Side-impact airbags.

    3-point seat belts -inc: pretensioners & force limiters.

    Tire pressure monitoring system
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy