So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Mid-Size
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    3.5L/-TBD-
    Hệ thống xăng
    SMPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    290 @ 6400
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    261 @ 4400
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Continuously Variable
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    1.77
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    5.17
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3566 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent strut
    Loại treo - Sau
    Multi-link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/coil springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/coil springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    1.00 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.83 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.60 x 1.10 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.13 x 0.63 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 8.0 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 8.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    17 x -TBD- in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P245/45VR18
    Kích thước lốp xe sau
    P245/45VR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    T145/80D17
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    26 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    380.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    19 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    22 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    520.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    20.0 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.5
    Điểm số khí thải nhà kính
    6
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.2
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.6
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.4 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    40.0 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    95.8 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    43.8 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    56.3 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.4 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    36.4 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    34.6 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.1 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    53.9 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    109.3 in
    Chiều dài tổng thể
    190.6 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    73.2 in
    Chiều cao, Tổng thể
    57.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.4 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    5.6 in
    Chiều cao tay nâng
    27.2 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    14.2 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    100 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    130
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    9.6 qts
    Tính năng
    MÁY
    3.5L DOHC 24-valve SMPI V6 engine.

    Continuous Variable Valve Timing Control (CVVTS).

    Engine mounts -inc: (2) solid w/anti-torque rod, (2) electronically controlled.

    Electronically controlled "drive-by-wire" throttle.

    Continuously variable transmission (CVT).

    Battery saver.

    Front wheel drive.

    Independent strut front suspension w/coil springs.

    Independent multi-link rear suspension w/coil springs.

    Front & rear stabilizer bars.

    Speed-sensitive variable-assist pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel disc brakes, front vented.

    Dual chrome exhaust finishers
    NGOẠI THẤT
    18" x 8.0" fine silver alloy wheels.

    P245/45VR18 all-season tires.

    Compact spare tire.

    Dual panel moonroof w/pwr retractable sunshades.

    Pwr rear sunshade.

    Chrome door handles.

    Body color bumpers.

    [S01] Xenon high intensity discharge (HID) headlights.

    Front fog lamps.

    Body color folding heated pwr mirrors w/integrated turn signals, reverse tilt-down, memory, driver side auto-dimming.

    UV reducing solar glass w/dark upper windshield band.

    Variable intermittent speed-sensitive flat-blade windshield wipers w/mist function
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Bose AM/FM/MP3/WMA audio system w/in-dash 6-disc CD changer -inc: radio data system (RDS), speed-sensitive audio volume, (9) speakers, auxiliary input, illuminated steering wheel audio controls, USB input.

    RCA jack.

    iPod interface system w/net in center console.

    XM Satellite radio (N/A in AK or HI).

    In-glass diversity antenna.

    Bluetooth hands-free phone system
    NỘI THẤT
    Premium leather seat trim.

    8-way pwr driver seat w/pwr lumbar support, manual thigh support.

    4-way pwr passenger seat.

    Heated front bucket seats.

    Rear bucket seats w/trunk pass through, large fold-down armrest w/audio & HVAC controls.

    Front/rear adjustable head restraints.

    Lower c-stack storage w/lid.

    Center console w/coin holder, cellular phone compartment.

    Full floor & trunk carpeting.

    Pwr tilt/telescopic steering column w/memory.

    Premium leather wrapped heated steering wheel w/stitch & dimple.

    Steering column mounted paddle shifters.

    Auto entry/exit system w/dual-driver memory.

    Daytime illumination meters -inc: speedometer, tachometer, water temp.

    Warning lights -inc: fuel level, door ajar, oil pressure, windshield washer fluid.

    Multi function trip computer -inc: 2.7" dot matrix display, digital clock, outside temp display, distance to empty, average fuel consumption/speed, driving time, maintenance intervals, warning indicator, illumination control, instantaneous fuel consumption.

    Dual LCD trip odometers.

    7" color monitor.

    Pwr windows w/driver & passenger auto up/down feature, key cylinder up/down, anti-pinch.

    Rear pwr windows w/one-touch auto-up/down.

    Retained accessory pwr.

    Pwr door locks w/auto-lock.

    Illuminated pwr accessory switches.

    Remote keyless entry w/trunk release & window down.

    Vehicle security system.

    Intelligent Key push-button ignition.

    Illuminated ignition keyhole.

    Immobilizer system.

    HomeLink universal transceiver.

    Vehicle information system.

    Cruise control w/steering wheel mounted illuminated controls.

    Remote hood/trunk/fuel-filler door releases.

    Dual zone automatic temp control w/in-cabin microfilter.

    Rear air conditioning vents.

    Rear window defroster w/timer.

    Lockable illuminated glove box w/damper & pen holder.

    Front & rear dual cup holders.

    (2) 12V pwr outlets.

    Cloth door trim inserts.

    Eucalyptus wood-tone interior trim.

    Front door map pockets/bottle holders.

    Overhead console w/sunglass holder.

    Illuminated entry system w/fade-out.

    Premium mood lighting.

    Lighting -inc: front/rear step lamps, foot well lamps, front floor lamp, trunk, mood light.

    Front/rear reading lights.

    Front/rear map lights.

    Dual illuminated visor vanity mirrors.

    Sunvisor extensions.

    Auto-dimming rearview mirror w/compass.

    Leather wrapped shift knob.

    Driver/front passenger seatback pockets.

    Front/rear passenger assist grips.

    Rear seat coat hanger.

    Cargo net
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS).

    Brake assist & electronic brake force distribution (EBD).

    Traction Control System (TCS).

    Vehicle dynamic control.

    Steel side-door guard beams.

    Front & rear crumple zones.

    Zone body construction.

    Driver & front passenger dual-stage airbags w/seat belt sensors.

    Driver & front passenger side-impact airbags.

    Front & rear roof mounted curtain side-impact airbags.

    Active front head restraints.

    Front seat belts w/pretensioners/load limiters/adjustable anchors.

    ELR seat belt system for driver.

    ALR/ELR seat belt system for all passengers.

    All position 3-point seat belts.

    Passenger window lockout.

    Child safety rear door locks.

    Lower anchor & tethers for children (LATCH).

    Energy absorbing steering column.

    Emergency inside trunk release.

    Tire pressure monitoring system (TPMS).

    RearView monitor
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Basic Note:
    Vehicles equipped with a Continuously Variable Transmission (CVT) also include 10 Years/120,000 Miles CVT Limited Warranty Extension.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Emissions Years:
    7.

    Emissions Years:
    3.

    Emissions Years:
    3.

    Emissions Miles/km:
    70,000.

    Emissions Miles/km:
    50,000.

    Emissions Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    09V358000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 10, 2009.

    Component:
    SUSPENSION.

    Potential Number of Units Affected:
    26398.

    Summary:
    NISSAN IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2009 AND 2010 ALTIMA AND MAXIMA PASSENGER CARS. THE UPPER FRONT STRUT INSULATORS MAY HAVE BEEN MANUFACTURED OUT OF SPECIFICATION RESULTING IN A POTENTIAL FOR THE STRUT INSULATOR TO CRACK..

    Consequence:
    IF THE STRUT INSULATOR IS CRACKED, THERE IS A POTENTIAL FOR THE STRUT ROD TO COME OUT OF ITS MOUNTING POSITION, WHICH COULD AFFECT VEHICLE STABILITY AND INCREASE THE RISK OF A CRASH..

    Remedy:
    NISSAN WILL NOTIFY OWNERS AND DEALERS WILL REPLACE BOTH LEFT AND RIGHT SIDE FRONT STRUT INSULATORS FREE OF CHARGE. THE SAFETY RECALL IS EXPECTED TO BEGIN ON OR ABOUT OCTOBER 5, 2009. OWNERS MAY CONTACT NISSAN AT 1-615-725-1000..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * * *.

    Side Driver:
    * * * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy