So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    4WD Sport Utility Vehicle
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    3.7L/224
    Hệ thống xăng
    PGM-FI MPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    300 @ 6300
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    270 @ 4500
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.36
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.10
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.49
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.07
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.75
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.56
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.27
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.25
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4570 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    MacPherson strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    0.91 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.95 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.0 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.2 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 8 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 8 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    17 x 4 in
    Vật liệu bánh sau
    Alloy
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P255/55HR18
    Kích thước lốp xe sau
    P255/55HR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    T165/80D17
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    21 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    336.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    16 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    18 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    441.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    21.0 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    10.4
    Điểm số khí thải nhà kính
    4
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Variable Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    17.0
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.29
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.6 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    7
    Số chỗ ngồi
    142.2 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.2 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    61.6 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    59.0 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    38.7 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    61.5 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    59.1 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    108.3 in
    Chiều dài tổng thể
    191.6 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    78.5 in
    Chiều cao, Tổng thể
    68.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    67.7 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    67.5 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.2 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    5000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    130
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    9.2 qts
    Tính năng
    MÁY
    3.7L PGM-FI MPI SOHC 24-valve VTEC V6 engine.

    Drive-by-Wire throttle system.

    6-speed automatic transmission w/OD, Sequential SportShift, grade logic control, shift hold control.

    Battery management system.

    Hill start assist.

    Super Handling All-Wheel Drive (SH-AWD).

    Independent MacPherson strut front suspension.

    Independent multi-link rear suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    Torque-sensing variable pwr rack & pinion steering.

    Ventilated front/solid rear disc brakes.

    Integrated dual outlet exhaust
    NGOẠI THẤT
    18" x 8" 5-spoke alloy wheels.

    P255/55HR18 all-season tires.

    17" x 4" steel spare wheel w/T165/80D17 tire.

    Cornering G shift control.

    Pwr moonroof w/tilt, auto-open/close, auto-reverse, key-off operation.

    Body-colored tailgate spoiler.

    Xenon high intensity discharge auto on/off headlights.

    Fog lights.

    Heated pwr mirrors w/reverse gear tilt-down, integrated LED directional signals, driver memory.

    Rear privacy glass.

    Speed sensing variable intermittent windshield wipers.

    Rear intermittent windshield wiper.

    Remote pwr tailgate
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/in-dash single CD/MP3/WMA player -inc: DVD-audio, DTS, Dolby Pro Logic II, speed-sensitive volume control, (10) premium ELS speakers, memory, hard disk drive, USB port, 410 watt.

    XM satellite radio *Only available in the 48 contiguous states, first 90 days are free*.

    Auxiliary input jack.

    Steering wheel mounted controls -inc: cruise control, audio, phone, multi-info display.

    Rear spoiler integrated radio antenna.

    Bluetooth HandsFreeLink wireless telephone interface.

    DVD rear entertainment system -inc: 9" motorized color full VGA display, wireless headset, remote control
    NỘI THẤT
    Premium milano perforated leather 8-way pwr front heated sport bucket seats -inc: driver lumbar, driver memory.

    Active front headrests.

    Heated outboard 2nd row reclining 60/40 split folding seat w/fold-down armrest.

    3rd row 50/50 split folding seats.

    Front center console w/dual access armrest.

    Front passenger lower center console compartment.

    Front/rear carpeted floor mats.

    Aluminum threshold garnish.

    Leather-wrapped pwr tilt & telescoping steering wheel -inc: paddle shifters, memory.

    LED backlit gauges w/progressive illumination.

    Trip computer.

    Maintenance Minder system.

    Exterior temp indicator.

    Pwr windows w/driver & front passenger auto-up/down, auto-reverse, key-off operation.

    Pwr door locks.

    Remote entry system w/windows-open & moonroof function -inc: alarm & panic, personalized settings for driver seat, steering column, outside mirrors, climate control, select audio settings.

    Navigation system w/8" full VGA high resolution color display, memory, voice recognition, interface dial, Zagat survey, multi-view rear camera *Only available in the 48 contiguous states & Hawaii*.

    AcuraLink satellite communication system -inc: real-time traffic w/traffic rerouting, real-time weather w/radar image maps *Only available in the 48 contiguous states, first 90 days are free*.

    HomeLink remote system.

    Theft-deterrent system w/electronic immobilizer.

    GPS-linked solar sensing tri-zone automatic climate control system w/humidity control, air filtration, memory *GPS-linked solar sensing only available in the 48 contiguous states & Hawaii*.

    Rear window defroster w/timer.

    Simulated Koa wood grained trim.

    (2) 12 volt pwr outlets.

    115 volt pwr outlet.

    (10) cup holders.

    Front/rear door storage compartments.

    Auto dimming rearview mirror w/camera.

    Illuminated driver & front passenger vanity mirrors.

    Lighting -inc: front/2nd row/rear map, ambient cabin, front footwell, door mounted courtesy, cargo.

    Illuminated ignition, pwr window/door lock switches, steering wheel controls, overhead controls.

    Seatback pockets.

    Leather-wrapped shift knob
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS) w/electronic brake distribution (EBD), brake assist.

    Vehicle Stability Assist (VSA) w/traction control.

    Trailer stability assist.

    Side-impact door beams.

    Front & rear crumple zones.

    Advanced Compatibility Engineering (ACE) body structure.

    Daytime running lights.

    Dual-stage dual-threshold front airbags.

    Front side-impact airbags w/passenger side occupant position detection.

    Front & rear side curtain airbags w/rollover sensor.

    3-point height-adjustable front seatbelts w/pretensioners & load limiters.

    3-point rear seatbelts.

    LATCH child seat mounting system (2nd row seats).

    Child seat tether anchors (2nd/3rd row seats).

    Rear child safety door locks.

    Tire pressure monitoring system w/location & pressure indicators
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    6.

    Drivetrain Miles/km:
    70,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    10V002000.

    Mfg's Report Date:
    DEC 23, 2009.

    Component:
    AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    644.

    Summary:
    CERTAIN MODEL YEAR ACURA 2010 MDX VEHICLES MANUFACTURED BETWEEN OCTOBER 7, 2009 AND NOVEMBER 14, 2009. A BOLT USED TO ATTACH AN INTERIOR TRIM PIECE TO EITHER THE DRIVERS OR PASSENGERS SIDE A-PILLAR MAY NOT HAVE BEEN INSTALLED DURING MANUFACTURING..

    Consequence:
    IN THE EVENT OF A CRASH RESULTING IN SIDE CURTAIN AIR BAG DEPLOYMENT, THE TRIM PIECE MAY NOT REMAIN PROPERLY SECURED TO THE A-PILLAR, INCREASING THE RISK OF INJURY TO THE DRIVER AND/OR FRONT SEAT PASSENGER..

    Remedy:
    DEALERS WILL INSPECT THE INTERIOR TRIM PIECE OF THE A-PILLAR AND IF A BOLT IS MISSING IT WILL BE INSTALLED FREE OF CHARGE. FOUR VEHICLES WERE PURCHASED BEFORE THE STOP-SALE WAS ISSUED AND ALL THE VEHICLES HAVE BEEN INSPECTED AND REPAIRED IF NECESSARY, AN OWNER NOTIFICATION WILL NOT BE ISSUED FOR THIS CAMPAIGN..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Frontal Driver:
    * * * * *.

    Frontal Passenger:
    * * * * *.

    Side Driver:
    * * * * *.

    Side Rear Passenger:
    * * * * *.

    Crash Test Note:
    Results based on a 35 MPH frontal crash and 38.5 MPH side crash. Results are reported in a range of one to five stars, with five stars indicating the best crash protection for vehicles within the same weight class. This test used driver and passenger belts and airbags..

    NHTSA Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Note:
    The Rollover Resistance Rating is an estimate of your risk of rolling over if you have a single vehicle crash. It does not predict the likelihood of that crash. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is. The more "top-heavy" the vehicle, the more likely it is to roll over. The lowest rated vehicles (1-star) are at least four times more likely to roll over than the highest rated vehicles (5-stars).
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy