So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Subcompact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V8
    Dung tích xi lanh
    4.7L/263
    Hệ thống xăng
    MPFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    420 @ 7300
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    346 @ 5000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.91
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3595 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent double wishbone
    Loại treo - Sau
    Independent double wishbone
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Power
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    14.0 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.0 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    19 x 8.5 in
    Kích thước bánh sau
    19 x 9.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Aluminum
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/40ZR19
    Kích thước lốp xe sau
    P275/35ZR19
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    19 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    253.20 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    12 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    14 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    400.90 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    21.1 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    13.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    1
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.0
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36.5 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    2
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    __
    Không gian Chân hàng ghế trước
    __
    Không gian Vai hàng ghế trước
    __
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    102.5 in
    Chiều dài tổng thể
    172.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    73.5 in
    Chiều cao, Tổng thể
    49.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.0 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.5 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    10.6 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    4.7L DOHC 32-valve V8 engine -inc: resonance induction system, variable inlet camshaft timing.

    6-speed manual transmission.

    Limited slip differential.

    3.91 rear axle ratio.

    Rear wheel drive.

    Push-button ignition w/clear glass button.

    Battery disconnect switch.

    4-wheel double wishbone independent suspension w/coil springs -inc: aluminum dampers.

    Speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel ventilated disc brakes -inc: radial-mounted 4-piston monobloc calipers.

    Positive torque control.

    Stainless steel exhaust w/active bypass valves
    NGOẠI THẤT
    19" x 8.5" front/19" x 9.5" rear aluminum wheels.

    P235/40ZR19 Bridgestone Potenza front tires.

    P275/35ZR19 Bridgestone Potenza rear tires.

    Body color front/rear bumpers.

    Body-side moldings.

    Projector beam halogen headlights.

    LED indicators, side lamps & brake lights.

    Variable intermittent windshield wipers
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM/MP3/WMA/WAF stereo w/6-disc in-dash CD changer -inc: USB input, iPod integration.

    160W Aston Martin sound system
    NỘI THẤT
    Pwr sport bucket seats w/manual lumbar.

    Full-grain leather seat trim.

    Center armrest w/storage & cup holder.

    Tilt/telescopic adjustable steering column.

    Glass & polished stainless steel Emotion Control Unit (ECU) engine starting system.

    Aluminum-faced organic electroluminescent instrumentation -inc: trip computer.

    Front floor mats.

    Pwr windows.

    Pwr door locks.

    Remote keyless entry w/trunk release.

    Anti-theft alarm system w/immobilizer.

    Air conditioning w/automatic temp control.

    Rear window defogger.

    Auxiliary pwr outlet.

    Gunmetal alloy fascia trim & graphite center console finish.

    Alcantara headlining.

    LED map lights.

    Driver/passenger visor vanity mirrors
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system w/electronic brakeforce distribution & emergency brake assist.

    Traction control.

    Dynamic stability control.

    Positive torque control (PTC).

    Battery disconnect switch.

    Side impact door beams.

    Front & rear crumple zones.

    Driver & front passenger dual stage airbags.

    Head & thorax side impact airbags.

    Tire pressure monitor system.

    Parking assist reversing sensors
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    Unlimited.

    Drivetrain Years:
    3.

    Drivetrain Miles/km:
    Unlimited.

    Corrosion Years:
    10.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    12V480000.

    Mfg's Report Date:
    OCT 02, 2012.

    Component:
    TIRES:PRESSURE MONITORING AND REGULATING SYSTEMS.

    Potential Number of Units Affected:
    169.

    Summary:
    Aston Martin is recalling certain model year 2009-2012 V12 Vantage Coupe vehicles for failing to conform to the requirements of Federal Motor Vehicle Safety Standard No. 138, "Tire Pressure Monitoring Systems." On these vehicles, the low tire pressure warning light will not illuminate until the tire pressure in the front tires is more than 25% below the recommended cold tire pressure..

    Consequence:
    Underinflated tires can result in tire overloading and overheating, which could lead to tire failure and a possible crash..

    Remedy:
    Aston Martin will notify owners, and dealers will reprogram the software for the tire pressure monitoring system free of charge. The manufacturer has not yet provided the agency with a notification schedule. Owners may contact Aston Martin at 1-888-923-9988..

    Notes:
    Aston Martin's recall campaign number is RA-19-0015. Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy