So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



Rolls-Royce Phantom 4dr Sdn 2010 Rolls-Royce Phantom 4dr Sdn 2010
Giá bắt đầu từ
$382,000.00

Rolls-Royce Phantom 4dr Sdn EWB 2010 Rolls-Royce Phantom 4dr Sdn EWB 2010
Giá bắt đầu từ
$452,000.00


Đánh giá xe
Videos
Videos
Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
Phương tiện
EPA Phân loại
Compact
Compact
Động cơ
Mã Động cơ
__
__
Loại động cơ
Gas V12
Gas V12
Dung tích xi lanh
6.7L/412
6.7L/412
Hệ thống xăng
DI
DI
Công suất Mã lực @ RPM
453 @ 5350
453 @ 5350
Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
531 @ 3500
531 @ 3500
Bộ Truyền động
Hệ thống động lực
Rear Wheel Drive
Rear Wheel Drive
Mã Truyền động
__
__
Loại truyền động
6
6
Mô tả hệ thống truyền động.
Automatic w/OD
Automatic w/OD
Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
__
__
Chỉ số truyền số 1 (:1)
4.17
4.17
Chỉ số truyền số hai (:1)
2.34
2.34
Chỉ số truyền số ba (:1)
1.52
1.52
Chỉ số truyền số tư (:1)
1.14
1.14
Chỉ số truyền số năm (:1)
0.87
0.87
Chỉ số truyền số sáu (:1)
0.69
0.69
Tỷ lệ số lùi (:1)
3.40
3.40
Kích thước ly hợp
__
__
Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
3.46
3.46
Chỉ số truyền số 7 (:1)
__
__
Chỉ số truyền số 8 (:1)
__
__
Thông tin về trọng lượng
Trọng lượng cơ bản
5622 lbs
5622 lbs
Hệ thống treo
Loại treo - Trước
__
__
Loại treo - Sau
__
__
Loại treo - phía trước (Tiếp)
Double Wishbone
Double Wishbone
Loại treo - Phía sau (Tiếp)
Multi-Link
Multi-Link
Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
__
__
Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
__
__
Thanh ổn định - Trước
__
__
Thanh ổn định - Sau
__
__
Hệ thống phanh
Loại Phanh
Pwr
Pwr
Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
4-wheel
4-wheel
Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
__
__
Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
Yes
Yes
Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
Yes
Yes
Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
14.7 x -TBD- in
14.7 x -TBD- in
Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
14.6 x -TBD- in
14.6 x -TBD- in
Drum - Sau (Yes or )
__
__
Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
__
__
Bánh xe
Kích thước bánh xe trước
21 x 8 in
21 x 8 in
Kích thước bánh sau
21 x 9.5 in
21 x 9.5 in
Kích thước bánh xe dự phòng
__
__
Vật liệu bánh sau
Aluminum
Aluminum
Vật liệu bánh xe dự phòng
__
__
Lốp xe
Mã lốp xe trước
__
__
Mã lốp xe sau
__
__
Mã lốp xe dự phòng
__
__
Kích thước lốp xe trước
265/45VR21
265/45VR21
Kích thước lốp xe sau
265/45VR21
265/45VR21
Kích thước lốp xe dự phòng
__
__
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
18 MPG
18 MPG
Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
290.40 mi
290.40 mi
Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
11 MPG
11 MPG
Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
14 MPG
14 MPG
Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
475.20 mi
475.20 mi
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
__
__
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
__
__
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
__
__
Dung lượng pin
__
__
Bình nhiên liệu
Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
26.4 gal
26.4 gal
Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
__
__
Mức phát thải
Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
13.3
13.3
Điểm số khí thải nhà kính
1
1
Vô lăng
LOại tay lái
Pwr Rack & Pinion
Pwr Rack & Pinion
Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
__
__
Lock to Lock Turns (Steering)
__
__
Turning Diameter - Curb to Curb
45.3 ft
47.9 ft
Turning Diameter - Wall to Wall
__
__
Không gian nội thất
Số hành khách tối đa
5
5
Số chỗ ngồi
103 ft³
103 ft³
Không gian Đầu hàng ghế trước
40.2 in
40.2 in
Không gian Chân hàng ghế trước
40.5 in
40.5 in
Không gian Vai hàng ghế trước
59.4 in
59.4 in
Không gian hông hàng ghế trước
__
__
Không gian Đầu hàng ghế sau
38.5 in
38.5 in
Không gian Chân hàng ghế sau
37.3 in
47.1 in
Không gian Vai hàng ghế sau
56.3 in
56.3 in
Không gian hông hàng ghế sau
__
__
Kích thước ngoại thất
Chiều dài cơ sở
140.6 in
150.4 in
Chiều dài tổng thể
229.7 in
239.5 in
Chiều rộng, tối đa w/o gương
78.3 in
78.3 in
Chiều cao, Tổng thể
64.3 in
64.3 in
Chiều rộng trục bánh xe, trước
66.3 in
66.3 in
Chiều rộng trục bánh xe, Rear
65.7 in
65.7 in
Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
__
__
Chiều cao tay nâng
__
__
Kích thước khu vực chứa hàng hóa
Dung lượng cốp xe
14.1 ft³
14.1 ft³
Trailering
Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
__
__
Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
__
__
Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
__
__
Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
__
__
Hệ thống điện
Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
__
__
Công suất phát điện tối đa (amps)
2 @ 180
2 @ 180
Hệ thống điều hòa
Tổng công suất hệ thống làm mát
14.8 qts
14.8 qts
Tính năng
MÁY
6.7L DOHC DI 48-valve V12 engine.

6-speed automatic transmission w/OD, steering column mounted shifter.

Rear wheel drive.

Front double wishbone suspension, rear multi-link suspension (2009).

Active self-leveling air suspension w/height-adjustable shock absorbers (2009).

Front/rear stabilizer bars (2009).

Speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

Electronic brake distribution
6.7L DOHC DI 48-valve V12 engine.

6-speed automatic transmission w/OD, steering column mounted shifter.

Rear wheel drive.

Front double wishbone suspension, rear multi-link suspension (2009).

Active self-leveling air suspension w/height-adjustable shock absorbers (2009).

Front/rear stabilizer bars (2009).

Speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

Electronic brake distribution
NGOẠI THẤT
P255/50VR21 front/285/48VR21 rear run-flat tires.

21" x 8" front/21" x 9.5" rear aluminum wheels w/partial wheel covers.

Body-color painted front/rear bumpers.

Projector beam bi-xenon headlights -inc: time-off delay, auto-off, dusk sensor, headlight washers.

Pwr-folding heated pwr-adjustable color-coded auto-dimming mirrors w/memory.

Rain-sensing variable intermittent wipers w/heated washer jets.

Pwr trunk pull down & release
P255/50VR21 front/285/48VR21 rear run-flat tires.

21" x 8" front/21" x 9.5" rear aluminum wheels w/partial wheel covers.

Body-color painted front/rear bumpers.

Projector beam bi-xenon headlights -inc: time-off delay, auto-off, dusk sensor, headlight washers.

Pwr-folding heated pwr-adjustable color-coded auto-dimming mirrors w/memory.

Rain-sensing variable intermittent wipers w/heated washer jets.

Pwr trunk pull down & release
ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
Harman/kardon AM/FM/CD stereo -inc: remote 6-disc CD changer, MP3 playback capability, radio data system, (15) speakers.

DVD navigation system w/video monitor, voice & touchscreen controls.

Rolls Royce Assist telematics service -inc: location-based automatic collision notification, direction services, emergency response, roadside assistance.

Diversity antenna
Harman/kardon AM/FM/CD stereo -inc: remote 6-disc CD changer, MP3 playback capability, radio data system, (15) speakers.

DVD navigation system w/video monitor, voice & touchscreen controls.

Rolls Royce Assist telematics service -inc: location-based automatic collision notification, direction services, emergency response, roadside assistance.

Diversity antenna
NỘI THẤT
9-way pwr-adjustable heated front bucket seats -inc: adjustable lumbar, pwr adjustable head restraints, memory.

Rear bench seat w/folding center armrest.

Front floor console storage.

Front/rear floor mats.

Pwr adjustable leather-wrapped tilt/telescoping steering wheel w/memory, audio controls.

Instrumentation -inc: service interval indicator, external temp, clock, compass, low tire pressure indicator, trip computer.

Front/rear parking distance sensors.

Pwr windows w/front/rear 1-touch.

Pwr locks.

Keyless remote entry w/remote start.

Cruise control.

Anti-theft alarm system w/immobilizer, panic alarm.

4-zone auto climate control -inc: rear seat controls, active carbon micro filter.

Rear window defogger.

Leather-wrapped dashboard w/wood instrument panel insert, leather/wood door panel insert, wood console insert.

Hands-free telephone.

Rear 12V auxiliary pwr outlet.

Front/rear cigar lighters.

Front/rear cup holders.

Overhead console.

Auto-dimming rearview mirror.

Illuminated visor vanity mirrors.

Front/rear reading lights.

Courtesy lights w/delay fade
9-way pwr-adjustable heated front bucket seats -inc: adjustable lumbar, pwr adjustable head restraints, memory.

Rear bench seat w/folding center armrest.

Front floor console storage.

Front/rear floor mats.

Pwr adjustable leather-wrapped tilt/telescoping steering wheel w/memory, audio controls.

Instrumentation -inc: service interval indicator, external temp, clock, compass, low tire pressure indicator, trip computer.

Front/rear parking distance sensors.

Pwr windows w/front/rear 1-touch.

Pwr locks.

Keyless remote entry w/remote start.

Cruise control.

Anti-theft alarm system w/immobilizer, panic alarm.

4-zone auto climate control -inc: rear seat controls, active carbon micro filter.

Rear window defogger.

Leather-wrapped dashboard w/wood instrument panel insert, leather/wood door panel insert, wood console insert.

Hands-free telephone.

Rear 12V auxiliary pwr outlet.

Front/rear cigar lighters.

Front/rear cup holders.

Overhead console.

Auto-dimming rearview mirror.

Illuminated visor vanity mirrors.

Front/rear reading lights.

Courtesy lights w/delay fade
AN TOÀN
Front/rear active head restraints.

4-wheel anti-lock ventilated disc brakes w/assist.

Stability control.

Traction control.

Daytime running lights.

Front impact airbags w/occupant sensor.

Front side-impact airbags w/occupant sensor.

Front/rear side curtain airbags.

Rear child safety door locks.

3-point seat belts w/pretensioners for outboard seating positions
Front/rear active head restraints.

4-wheel anti-lock ventilated disc brakes w/assist.

Stability control.

Traction control.

Daytime running lights.

Front impact airbags w/occupant sensor.

Front side-impact airbags w/occupant sensor.

Front/rear side curtain airbags.

Rear child safety door locks.

3-point seat belts w/pretensioners for outboard seating positions
GÓI
__
__
An toàn và bảo hành
Giảm giá
__
__
Bảo hành
Basic Years:
4.

Basic Miles/km:
Unlimited.

Basic Note:
4 Years free service
Basic Years:
4.

Basic Miles/km:
Unlimited.

Basic Note:
4 Years free service
Thông tin Thu hồi xe
NHTSA CAMPAIGN ID:
10V447000.

Mfg's Report Date:
SEP 30, 2010.

Component:
SERVICE BRAKES, HYDRAULIC:POWER ASSIST:VACUUM.

Potential Number of Units Affected:
2552.

Summary:
ROLLS-ROYCE IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2003-2010 PHANTOM, MODEL YEAR 2007-2010 PHANTOM DROPHEAD COUPE, AND MODEL YEAR 2008-2010 PHANTOM COUPE VEHICLES. A CHECK VALVE OF THE BRAKE VACUUM PUMP MAY LEAK A SMALL AMOUNT OF LUBRICATING OIL. OVER TIME THIS COULD RESULT IN CONTAMINATION OF THE BRAKE BOOSTER..

Consequence:
POWER ASSIST BRAKING PERFORMANCE COULD BE ADVERSELY AFFECTED. IN EXTREME CASES THERE COULD BE A COMPLETE LOSS OF POWER ASSIST BRAKING. AN UNEXPECTED REDUCTION OR LOSS IN POWER BRAKING ASSIST MAY INCREASE THE RISK OF A CRASH..

Remedy:
THE MANUFACTURER HAS NOT YET PROVIDED A REMEDY OR AN OWNER NOTIFICATION SCHEDULE FOR THIS CAMPAIGN. OWNERS MAY CONTACT BMW AT 1-800-525-7417..

Notes:
OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
NHTSA CAMPAIGN ID:
10V447000.

Mfg's Report Date:
SEP 30, 2010.

Component:
SERVICE BRAKES, HYDRAULIC:POWER ASSIST:VACUUM.

Potential Number of Units Affected:
2552.

Summary:
ROLLS-ROYCE IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2003-2010 PHANTOM, MODEL YEAR 2007-2010 PHANTOM DROPHEAD COUPE, AND MODEL YEAR 2008-2010 PHANTOM COUPE VEHICLES. A CHECK VALVE OF THE BRAKE VACUUM PUMP MAY LEAK A SMALL AMOUNT OF LUBRICATING OIL. OVER TIME THIS COULD RESULT IN CONTAMINATION OF THE BRAKE BOOSTER..

Consequence:
POWER ASSIST BRAKING PERFORMANCE COULD BE ADVERSELY AFFECTED. IN EXTREME CASES THERE COULD BE A COMPLETE LOSS OF POWER ASSIST BRAKING. AN UNEXPECTED REDUCTION OR LOSS IN POWER BRAKING ASSIST MAY INCREASE THE RISK OF A CRASH..

Remedy:
THE MANUFACTURER HAS NOT YET PROVIDED A REMEDY OR AN OWNER NOTIFICATION SCHEDULE FOR THIS CAMPAIGN. OWNERS MAY CONTACT BMW AT 1-800-525-7417..

Notes:
OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
__
__
Chọn xe để so sánh
Book a Vietnam Cruise
Great deals for all cruises on our website
Download Mobile App
  • Qr code

Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy