So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V10
    Dung tích xi lanh
    5.2L/318
    Hệ thống xăng
    FSI Direct
    Công suất Mã lực @ RPM
    525 @ 8000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    391 @ 6500
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All-Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.38
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.71
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.93
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.50
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.24
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    1.04
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.71
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.08
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3715 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    4-Link
    Loại treo - Sau
    4-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    14.4 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    14.0 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    19 x 8.5 in
    Kích thước bánh sau
    19 x 11.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/35R19
    Kích thước lốp xe sau
    P295/30R19
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    19 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    285.60 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    12 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    14 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    452.20 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    23.8 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    13.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    17.3
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    38.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    2
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    37.7 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    __
    Không gian Vai hàng ghế trước
    52.4 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    104.3 in
    Chiều dài tổng thể
    174.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    75.0 in
    Chiều cao, Tổng thể
    49.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    64.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.8 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    31.1 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    3.5 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    190
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    24.0 qts
    Tính năng
    MÁY
    5.2L FSI V10 engine.

    Carbon fiber sigma engine compartment inlays.

    Dry sump lubrication.

    6-speed manual transmission.

    quattro permanent all-wheel drive system.

    Electronic differential lock (EDL).

    Front/rear 4-link suspension.

    Audi magnetic ride adaptive damping system.

    Servotronic electromechanical pwr steering w/speed-dependent pwr assistance.

    4-wheel vented disc brakes.

    Oval exhaust pipes.

    Tool kit
    NGOẠI THẤT
    19" 10-spoke Y-design forged aluminum alloy wheels w/locking wheel bolts -inc: P235/35R19 front & P295/30R19 rear summer performance tires.

    Tire mobility system -inc: sealant & 12V compressor.

    Flared rocker panels.

    High-gloss black air inlet grilles w/outlet grilles at rear.

    Audi space frame (ASF).

    Flared sideblades.

    Automatically extending rear spoiler w/manual operation feature.

    Aluminum fuel filler door & door sills.

    Aluminum optic engine compartment vents.

    Enlarged rear diffuser.

    Single-frame high gloss black grille w/vertical & horizontal chrome slats.

    LED headlights.

    LED brakelights.

    Auto-dimming heated folding pwr mirrors w/integrated LED turn signals.

    Wipers w/rain sensor
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD player -inc: MP3 capability, SIRIUS satellite radio, aux input jack.

    6-disc CD changer.

    Bang & Olufsen sound system -inc: 465-watt amplification, digital signal processing (DSP), subwoofer in bass reflex cabinet, (12) loudspeakers.

    Bluetooth hands-free interface
    NỘI THẤT
    Fine nappa leather seats.

    10-way pwr heated sport seats -inc: 4-way pwr lumbar, headrests.

    Center console -inc: (2) cupholders, storage.

    Floor mats.

    3-spoke flat-bottom tilt/telescopic leather-wrapped multi-function sport steering wheel w/audio controls.

    Backlit instrument cluster w/auto brightness control.

    Driver info system w/on-board computer.

    Pwr locks.

    Pwr windows.

    Remote keyless entry.

    Audi navigation system plus -inc: color screen, real time traffic.

    Cruise control.

    Anti-theft alarm w/engine immobilizer.

    Valet key.

    HomeLink garage door opener.

    Automatic air conditioning.

    Rear window defogger w/timed shut off.

    Auto-dimming rearview mirror w/compass.

    Illuminated glove box -inc: sunglasses holder, aux pwr outlet.

    Ashtray & lighter.

    LED interior lighting -inc: engine compartment LED.

    Micro metallic gray trim w/aluminum accents.

    Leather door inserts.

    Leather-wrapped interior door handles.

    Storage compartments in doors.

    Dual illuminated visor vanity mirrors.

    Leather-wrapped parking brake.

    (2) storage nets on back of seats.

    Luggage net on rear shelf.

    Aux pwr outlet in trunk
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS) w/electronic rear brake pressure distribution (EBD).

    Electronic stabilization program -inc: sport & disable settings, anti-slip regulation (ASR).

    Side intrusion door beams.

    LED daytime running lights.

    Dual front airbags w/dual-threshold deployment -inc: passenger-side occupant sensor.

    Dual seat-mounted side-impact head & chest airbags.

    Dual front knee airbags.

    Audi advanced parking system w/rearview camera.

    Audi hill hold assist.

    3-point seat belts -inc: belt tensioners, force limiters.

    Tire pressure monitoring system.

    Crash sensor -inc: fuel supply shut off, battery disconnect, doors unlock
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy