So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    99N
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.0L/121
    Hệ thống xăng
    SMPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    140 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    136 @ 4250
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.67
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.14
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.45
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.03
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.77
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.72
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.56
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2672 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    MacPherson Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    SLA
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    0.83 in
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    10.8 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    15 x -TBD- in
    Kích thước bánh sau
    15 x -TBD- in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P195/60TR15
    Kích thước lốp xe sau
    P195/60TR15
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    35 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    337.50 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    25 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    29 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    472.50 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    13.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.5
    Điểm số khí thải nhà kính
    7
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.8
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    34.2 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    93.4 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.2 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.7 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    53.4 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    50.4 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.3 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    36.1 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    53.6 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    50.9 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    102.9 in
    Chiều dài tổng thể
    175.0 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    67.8 in
    Chiều cao, Tổng thể
    58.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    58.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    58.1 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    29.1 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    13.8 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    100 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    150 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    110
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    2.0L DOHC 16-valve I4 Duratec engine.

    5-speed manual transmission.

    Front wheel drive.

    European-inspired independent front suspension w/MacPherson struts.

    European-inspired control blade independent rear suspension.

    Rack & pinion pwr steering (2010).

    Front disc & rear drum pwr brakes
    NGOẠI THẤT
    15" alloy wheels.

    P195/60TR15 all-season tires.

    Mini spare tire.

    Body-color bumpers.

    Chrome 2-bar grille.

    Halogen headlamps.

    Pwr black mirrors.

    Tinted glass.

    2-speed fixed intermittent wipers.

    Black door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3 player -inc: aux input jack, speed-sensitive volume, (4) speakers, clock.

    SIRIUS satellite radio -inc: 6-month pre-paid subscription *N/A in AK or HI*
    NỘI THẤT
    Front bucket seats -inc: 4-way driver seat, 2-way passenger seat, adjustable head restraints.

    Cloth seat trim.

    Front adjustable head restraints (2010).

    60/40 split rear bench seat.

    Floor center console w/armrest & metallic top plate.

    Front/rear floor mats.

    Tilt steering wheel.

    Instrumentation -inc: black applique w/white-faced gauges, tachometer, trip odometer.

    Message center.

    Pwr windows w/1-touch down driver window.

    Pwr door locks.

    Keyless entry w/(2) fobs.

    Perimeter alarm.

    SecuriLock passive anti-theft system.

    Manual air conditioning.

    Rear window defroster.

    Glove box (2010).

    (2) front cupholders, (1) rear cupholder.

    (2) 12V pwr points.

    Dual visor mirrors.

    Front map lights.

    Rear dome lamps
    AN TOÀN
    Anti-lock brakes (ABS).

    Advance Trac w/electronic stability control.

    Dual stage front airbags w/passenger occupant detection system.

    Side air bags.

    Front/rear side curtain airbags.

    MyKey system -inc: top speed limiter, audio volume limiter, early low fuel warning, programmable sound chimes, Beltminder w/audio mute.

    3-point front safety belts -inc: height-adjustable D-rings, pretensioners, Belt-Minder.

    Rear 3-point safety belts for all positions.

    Rear door child safety locks.

    LATCH (Lower anchors & tethers for children) system.

    Emergency trunk release.

    Tire pressure monitoring system
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Note:
    Frontal crash test results are valid for 2011 model year vehicles manufactured before July 2, 2010..

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    13%.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is.
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy