So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    4WD Sport Utility Vehicle
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V8
    Dung tích xi lanh
    4.4L/269
    Hệ thống xăng
    EFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    311 @ 5850
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    325 @ 3900
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic,
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    Geartronic
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.15
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.37
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.56
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.16
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.86
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.67
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.33
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4836 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.2 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.1 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 7 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 7 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/65R18
    Kích thước lốp xe sau
    P235/65R18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    21 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    295.40 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    14 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    16 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    443.10 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    21.1 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    11.6
    Điểm số khí thải nhà kính
    1
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Speed Sensitive
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.9
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.7
    Turning Diameter - Curb to Curb
    40.0 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    7
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.7 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.0 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    58.3 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.4 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.4 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    34.6 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    57.4 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    54.1 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    112.6 in
    Chiều dài tổng thể
    189.3 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    74.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    70.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    64.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    63.9 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.9 in
    Chiều cao tay nâng
    31.1 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    4960 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    496 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    4960 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    744 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    4.4L DOHC 32-valve V8 engine.

    6-speed Geartronic automatic transmission w/OD, winter mode.

    Electronically-controlled all wheel drive w/instant traction.

    MacPherson strut front suspension.

    Multi-link independent rear suspension.

    Nivomat self-leveling rear suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    Speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

    4-wheel ventilated pwr disc brakes.

    Pwr parking brake.

    Dual sport exhaust pipes
    NGOẠI THẤT
    18" "Situla" alloy wheels.

    P235/65R18 tires.

    Pwr glass moonroof w/sliding sunshade, auto-open.

    Silver roof rails.

    Silver bumper bar.

    Auto-off headlights.

    Headlamp washers.

    Front fog lights.

    Rear fog light w/auto-off.

    Safe Approach & Home Safe security lighting.

    Tinted rear windows.

    Pwr heated mirrors w/memory, puddle lights, integrated turn signals.

    Chrome mirror caps.

    Rain-sensing variable intermittent front wipers.

    Rear wiper/washer -inc: automatic function in reverse when front wipers on.

    Dual-split tailgate
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3 player -inc: HD Radio, 160-watt amp, (8) speakers, aux input, USB input.

    SIRIUS satellite radio w/6-month subscription.

    Bluetooth
    NỘI THẤT
    Front reclining bucket seats.

    8-way pwr driver seat w/adjustable lumbar, 3-position memory.

    Flat-folding pwr front passenger seat.

    Heated front seats.

    Flat-folding 40/20/40 split 2nd row seat.

    2nd row integrated booster cushion.

    3rd row leather seat.

    Head restraints at all seating positions.

    Manually folding rear head restraints.

    Soft leather seating surfaces.

    Front center armrest.

    Plush front/rear floor mats.

    (12) cup holders.

    Sapeli wood steering wheel w/illuminated cruise & audio controls.

    Tilt/telescopic steering column.

    Watch-dial instrumentation.

    Intelligent driver information system (IDIS).

    Trip computer.

    Outside temp gauge.

    Pwr windows -inc: front auto-up/down, anti-trap feature.

    Central pwr locks.

    Remote keyless entry.

    Cruise control.

    Security alarm system w/battery backup.

    Ignition immobilizer.

    Homelink universal garage door opener.

    Dual-zone electronic climate control (ECC)-inc: 2nd row vents.

    3rd row air conditioning w/separate controls.

    Interior air quality system (IAQS).

    Pollen filter.

    Rear window defroster w/timer.

    Illuminated lockable glove box.

    Sapeli wood inlays.

    Front door storage pockets.

    Auto-dimming rearview mirror.

    Dual illuminated visor vanity mirrors.

    Front/rear reading lamps.

    Front footwell entry lights.

    Cargo area lights.

    Interior cabin light delay feature.

    Sapeli wood shift knob.

    Front seatback storage pockets.

    Grocery bad holder
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS) -inc: emergency brake assistance (EBA), electronic brake distribution (EBD).

    Dynamic stability & traction control (DSTC).

    Roll stability control (RSC).

    Pedestrian protection.

    Front cross-member for SUV-to-car impact compatibility.

    Boron steel reinforced passenger compartment.

    Daytime running lights.

    Driver/front passenger dual stage airbags -inc: occupant weight sensor.

    Side impact protection system (SIPS) -inc: driver/front passenger side-impact airbags, front/rear side inflatable curtains (IC).

    Rear park assist.

    3-point seat belts -inc: pretensioners for all seating positions.

    Front seat belt force limiters.

    Pwr child safety rear door locks.

    Rear window deactivation.

    ISOFIX child seat attachments.

    Tire pressure monitoring system.

    Roll-over protection system (ROPS).

    Collapsible steering column.

    Driver/front passenger whiplash protection seating system (WHIPS).

    Anti-submarine seats
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    11V286000.

    Mfg's Report Date:
    MAY 12, 2011.

    Component:
    STEERING.

    Potential Number of Units Affected:
    350.

    Summary:
    VOLVO IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2010-2011 XC90 VEHICLES MANUFACTURED FROM JANUARY 29, 2010, THROUGH AUGUST 16, 2010. THE POWER STEERING FLUID MAY LEAK FROM THE OIL PIPE CONNECTION AT THE STEERING GEAR VALVE HOUSING..

    Consequence:
    THIS CONDITION COULD LEAD TO A SUDDEN LOSS OF POWER STEERING, INCREASING THE RISK OF A CRASH..

    Remedy:
    DEALERS WILL REPLACE THE OIL PIPES ON THE POWER STEERING RACK FREE OF CHARGE. THE RECALL IS SCHEDULED TO BEGIN ON OR BEFORE MAY 31, 2011. OWNERS MAY CONTACT VOLVO AT 1-800-458-1552..

    Notes:
    VOLVO'S SAFETY RECALL NO. R242. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Note:
    Frontal crash test results are valid for 2011 model year vehicles manufactured before July 2, 2010..

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    17.9%.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is.
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy