So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    4WD Sport Utility Vehicles
    Động cơ
    Mã Động cơ
    997
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.5L/152
    Hệ thống xăng
    SMPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    171 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    171 @ 4500
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    4-Wheel Drive
    Mã Truyền động
    446
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.58
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.96
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.91
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.44
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.74
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.43
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.51
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3477 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Power
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.9 x 0.5 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    10.0 x 1.7 in
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 x 7.0 in
    Kích thước bánh sau
    16 x 7.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    17 x -TBD- in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    T53
    Mã lốp xe sau
    T53
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/70R16
    Kích thước lốp xe sau
    P235/70R16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    26 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    350.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    20 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    22 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    455.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    17.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.5
    Điểm số khí thải nhà kính
    6
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    17.5
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    40.1 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    99.5 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.4 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.6 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    56.6 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.3 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.2 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.6 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.9 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    49.1 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    103.1 in
    Chiều dài tổng thể
    174.7 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    71.1 in
    Chiều cao, Tổng thể
    67.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    60.7 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.2 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.4 in
    Chiều cao tay nâng
    29.6 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    300 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    1500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    300 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    110
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    6.4 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.5L I4 Duratec engine.

    6-speed automatic transmission w/OD.

    4-wheel drive.

    Battery saver feature.

    Electric pwr assisted steering (EPAS).

    Front disc/rear drum brakes.

    Wheel nut wrench & jack
    NGOẠI THẤT
    P235/70R16 all-season BSW tires.

    16" aluminum wheels.

    Spare tire, mini space saver.

    Body color front/rear fascias.

    Chrome grille w/lower body color.

    Halogen headlamps.

    Black pwr exterior mirrors -inc: integrated blind spot mirror.

    Variable intermittent windshield wipers.

    Rear 2-speed wiper w/washer.

    Black door handles.

    Body color liftgate
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD player -inc: MP3 playback, audio input jack, speed sensitive volume, (4) speakers
    NỘI THẤT
    Cloth front bucket seats -inc: 2-way manual driver seat.

    2nd row 60/40 split bench seat -inc: tip-fold-flat latch.

    All-position head restraints.

    Black center stack.

    Floor console -inc: storage bin, removable interior bin, (4) cup holders.

    Steering wheel w/speed controls.

    Instrument cluster -inc: message center.

    Ice blue illuminated gauge cluster.

    Pwr windows w/1-touch driver down.

    Pwr locks.

    Remote keyless entry.

    SecuriLock passive anti-theft system (PATS).

    Manual air conditioning.

    Rear window defroster.

    Pwr points -inc: (1) 1st row, (1) 2nd row.

    Day/night rear-view mirror.

    Sunvisors w/dual mirrors.

    Lighting -inc: center dome lamp, map lights, rear cargo area light.

    Illuminated entry.

    2nd row coat hook
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes.

    AdvanceTrac w/Roll Stability Control (RSC).

    Dual stage driver & front passenger airbags -inc: front passenger occupancy sensor.

    Side airbags.

    Safety Canopy.

    Personal Safety System.

    All-position 3-point seat belts.

    MyKey system -inc: top speed limiter, audio volume limiter, early low fuel warning, programmable sound chimes, Beltminder w/audio mute.

    Rear outboard LATCH child seat anchors & tethers.

    Child safety rear door locks.

    Tire pressure monitoring system (TPMS)
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Emissions Years:
    8.

    Emissions Miles/km:
    80,000.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V777000.

    Mfg's Report Date:
    October 26, 2016.

    Component:
    FUEL SYSTEM, GASOLINE.

    Potential Number of Units Affected:
    329,265.

    Summary:
    Ford Motor Company (Ford) is recalling certain model year 2010-2012 Ford Escape vehicles manufactured February 26, 2009, to April 29, 2012, and 2010-2011 Mercury Mariner vehicles manufactured February 25, 2009, to December 12, 2010. On vehicles with a 3.0L engine, the Fuel Delivery Module (FDM) may crack, causing a fuel leak..

    Consequence:
    A fuel leak in the presence of an ignition source increases the risk of a fire..

    Remedy:
    Ford will notify owners, and dealers will replace the FDM flange with one that has a redesigned fuel supply port, free of charge. Remedy parts are currently unavailable. Interim notices were mailed to owners on December 13, 2016. Owners will recieve a second notice when remedy parts become available. Owners may contact Ford customer service at 1-866-436-7332. Ford's number for this recall is 16S41..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    14V284000.

    Mfg's Report Date:
    MAY 29, 2014.

    Potential Number of Units Affected:
    740,878.

    Summary:
    Ford Motor Company (Ford) is recalling certain model year 2008-2011 Ford Escape and Mercury Mariner vehicles manufactured August 18, 2006, through September 11, 2010. The affected vehicles have a steering torque sensor that may not be able to properly detect driver steering input. As a result, the system could remove the Electric Power Steering (EPS) assist..

    Consequence:
    If power steering assist is lost, greater driver effort would be required to steer the vehicle at low speeds, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Ford will notify owners, and dealers will update the software for the power steering control module (PSCM) and the instrument cluster module, free of charge. If a vehicle shows a history of a loss of the torque sensor signal or fault codes relating to the PSCM when the vehicle is brought in for the recall remedy, the affected components will be replaced, free of charge. The recall is expected to begin by July 25, 2014. Owners may contact Ford customer service at 1-800-392-3673. Ford's number for this recall is 14S05..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * *.

    Frontal Crash Test Note:
    Not Applicable.

    Note:
    Frontal crash test results are valid for 2011 model year vehicles manufactured before July 2, 2010..

    Overall Side Crash Rating:
    * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * *.

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * *.

    Rollover Rating:
    * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    20.4%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    Not Applicable
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy