So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



Porsche 911 2dr Cabriolet Turbo 2011 Porsche 911 2dr Cabriolet Turbo 2011
Giá bắt đầu từ
$147,750.00

Porsche Boxster 2dr Roadster 2011 Porsche Boxster 2dr Roadster 2011
Giá bắt đầu từ
$49,050.00


Đánh giá xe
Videos
Videos
Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
Phương tiện
EPA Phân loại
Mini-Compact
Two-Seater
Động cơ
Mã Động cơ
__
__
Loại động cơ
Gas Flat 6-cyl
Gas Flat 6-cyl
Dung tích xi lanh
3.8L/233
2.9L/177
Hệ thống xăng
Electronic Fuel Injection
Direct Injection
Công suất Mã lực @ RPM
500 @ 6000
255 @ 6400
Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
480 @ 1950-5000
214 @ 4400-6000
Bộ Truyền động
Hệ thống động lực
All Wheel Drive
Rear-Wheel Drive
Mã Truyền động
__
__
Loại truyền động
6
6
Mô tả hệ thống truyền động.
Manual
Manual
Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
__
__
Chỉ số truyền số 1 (:1)
3.82
3.66
Chỉ số truyền số hai (:1)
2.14
2.05
Chỉ số truyền số ba (:1)
1.48
1.40
Chỉ số truyền số tư (:1)
1.18
1.13
Chỉ số truyền số năm (:1)
0.97
0.97
Chỉ số truyền số sáu (:1)
0.79
0.84
Tỷ lệ số lùi (:1)
2.67
3.33
Kích thước ly hợp
9.5 in
9.45 in
Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
3.44/3.33
3.87
Chỉ số truyền số 7 (:1)
__
__
Chỉ số truyền số 8 (:1)
__
__
Thông tin về trọng lượng
Trọng lượng cơ bản
3627 lbs
2943 lbs
Hệ thống treo
Loại treo - Trước
MacPherson Strut
MacPherson Strut
Loại treo - Sau
Multi-Link
MacPherson Strut
Loại treo - phía trước (Tiếp)
w/Coil Springs
w/Coil Springs
Loại treo - Phía sau (Tiếp)
w/Coil Springs
__
Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
__
__
Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
__
__
Thanh ổn định - Trước
__
__
Thanh ổn định - Sau
__
__
Hệ thống phanh
Loại Phanh
Pwr
Pwr
Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
4-Wheel
4-Wheel
Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
__
__
Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
Yes
Yes
Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
Yes
Yes
Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
13.8 x 1.1 in
12.5 x -TBD- in
Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
13.8 x 0.9 in
11.8 x -TBD- in
Drum - Sau (Yes or )
__
__
Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
__
__
Bánh xe
Kích thước bánh xe trước
19 x 8.0 in
17 x 7.0 in
Kích thước bánh sau
19 x 11.0 in
17 x 8.5 in
Kích thước bánh xe dự phòng
__
__
Vật liệu bánh sau
Aluminum
Aluminum
Vật liệu bánh xe dự phòng
__
__
Lốp xe
Mã lốp xe trước
__
__
Mã lốp xe sau
__
__
Mã lốp xe dự phòng
__
__
Kích thước lốp xe trước
P235/35ZR19
P205/55ZR17
Kích thước lốp xe sau
P295/30ZR19
P235/55ZR17
Kích thước lốp xe dự phòng
__
__
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
24 MPG
27 MPG
Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
270.40 mi
321.10 mi
Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
16 MPG
19 MPG
Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
19 MPG
22 MPG
Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
405.60 mi
456.30 mi
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
__
__
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
__
__
Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
__
__
Dung lượng pin
__
__
Bình nhiên liệu
Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
16.9 gal
16.9 gal
Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
__
__
Mức phát thải
Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
9.6
8.5
Điểm số khí thải nhà kính
__
5
Vô lăng
LOại tay lái
Pwr Rack & Pinion
Pwr Rack & Pinion
Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
__
__
Lock to Lock Turns (Steering)
__
__
Turning Diameter - Curb to Curb
__
__
Turning Diameter - Wall to Wall
__
__
Không gian nội thất
Số hành khách tối đa
4
2
Số chỗ ngồi
__
__
Không gian Đầu hàng ghế trước
__
__
Không gian Chân hàng ghế trước
__
__
Không gian Vai hàng ghế trước
__
__
Không gian hông hàng ghế trước
__
__
Không gian Đầu hàng ghế sau
__
__
Không gian Chân hàng ghế sau
__
__
Không gian Vai hàng ghế sau
__
__
Không gian hông hàng ghế sau
__
__
Kích thước ngoại thất
Chiều dài cơ sở
__
95.1 in
Chiều dài tổng thể
__
172.1 in
Chiều rộng, tối đa w/o gương
__
70.9 in
Chiều cao, Tổng thể
51.2 in
50.9 in
Chiều rộng trục bánh xe, trước
58.7 in
58.7 in
Chiều rộng trục bánh xe, Rear
60.9 in
60.4 in
Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
__
__
Chiều cao tay nâng
__
__
Kích thước khu vực chứa hàng hóa
Dung lượng cốp xe
3.7 ft³
19.9 ft³
Trailering
Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
__
__
Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
__
__
Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
__
__
Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
__
__
Hệ thống điện
Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
__
__
Công suất phát điện tối đa (amps)
__
__
Hệ thống điều hòa
Tổng công suất hệ thống làm mát
__
__
Tính năng
MÁY
6-speed manual transmission -inc: dual-mass fly-wheel.

3.8L horizontally-opposed four overhead camshafts DFI 24V 6-cyl twin-turbocharged engine -inc: dry sump lubrication.

Vario-cam plus variable valve timing system.

Drive-off assistant.

All wheel drive w/Porsche traction management (PTM).

Full underbody paneling.

McPherson front suspension.

LSA multi-link rear suspension.

Front/rear stabilizer bars.

Pwr rack & pinion steering.

Pwr 4-wheel vented disc brakes -inc: 6-piston front/4-piston rear monobloc fixed alloy calipers.

Red brake calipers.

(2) single-tube tailpipes in chrome plated steel
6-speed manual transmission.

2.9L DOHC SMFI horizontally-opposed 24-valve 6-cyl engine.

VarioCam Plus continuously variable valve timing system.

Rear wheel drive.

Independent 4-wheel MacPherson strut suspension -inc: front coil springs, aluminum control arms.

Front/rear stabilizer bars.

Variable ratio pwr steering.

Pwr 4-wheel vented disc brakes -inc: 4-piston fixed alloy calipers painted black, active brake differential
NGOẠI THẤT
19" x 8" front/19" x 11" rear Turbo II aluminum wheels -inc: P235/35ZR19 front tires, P295/30ZR19 rear tires.

Pwr folding soft top -inc: wind deflector.

Front apron w/lower spoiler edge -inc: additional air extractor vent.

Front air intake grilles painted in titanium look.

Automatic extending rear spoiler.

Auto off headlights.

Bi-xenon headlights -inc: auto leveling, washers, welcome home function.

Front/rear fog lights.

LED lights -inc: tail lights, brake lights.

Pwr folding heated mirrors w/memory.

Rain-sensing intermittent windshield wipers w/heated washers.

Aluminum doors & trunk lid
17" Boxster III aluminum wheels -inc: 17" x 7" aluminum front wheels, 17" x 8.5" aluminum rear wheels.

P205/55ZR17 summer performance front tires.

P235/50ZR17 summer performance rear tires.

Pwr convertible top w/heated glass rear window.

Speed-dependent rear spoiler.

Halogen headlights w/integrated indicator.

LED lights -inc: tail lights, brake lights, rear driver fog light.

Front fog & parking lamps.

Tinted glass.

Heated pwr mirrors.

Variable intermittent wipers w/heated washer nozzles
ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
PCM -inc: 6.5" screen w/touch controls, AM/FM stereo w/CD/DVD/MP3 player, aux audio input, on-board trip computer
AM/FM stereo w/CD/MP3 player -inc: 5" display
NỘI THẤT
Sport pwr bucket seats -inc: driver & front passenger seat pwr backrest, driver & front passenger seat manual height, driver & front passenger seat manual fore/aft.

2 + 2 Seating.

Leather seat trim.

Pwr front bucket seats w/adjustable lumbar.

Split-folding rear bench seat.

3-spoke leather-wrapped tilt/telescopic steering wheel w/audio controls.

Pwr windows -inc: auto up/down, anti-jamming feature.

Keyless entry -inc: remote trunk release.

HomeLink system.

Cruise control.

Anti-theft system.

Immobilizer system w/in-key transponder, alarm system & radar-based interior surveillance.

On-board trip computer -inc: average fuel consumption, speed, distance left to travel, outside temp.

Aluminum interior trim.

Leather-wrapped gear lever & handbrake.

Automatic climate control -inc: active carbon filter.

Heated rear screen.

Illuminated visor vanity mirrors.

Dual front cup holders
Leather pwr reclining bucket seats -inc: manual height & fore/aft adjustment.

3-spoke leather-wrapped steering wheel -inc: full color Porsche crest.

Telescoping steering column.

Instrumentation -inc: central tachometer, speedometer, oil pressure, oil temp, coolant temp, fuel, outside temp, trip odometer, clock.

Trip computer.

Pwr windows -inc: 1-touch up/down, anti-jam feature.

Central locking system w/remote control.

Remote unlocking front/rear trunks.

HomeLink universal transmitter.

Cruise control.

Climate control w/carbon filter.

Dash-mounted pop-out cupholders.

(2) auxiliary pwr outlets.

Dual illuminated visor vanity mirrors.

Leather-wrapped shift knob/hand brake grip.

Center storage compartment
AN TOÀN
Anti-lock braking system (ABS).

Automatic brake differential (ABD).

Traction control.

Porsche Stability Management (PSM).

LED daytime running lights.

2-piece rollover protection system.

Driver & front passenger airbags -inc: front passenger on/off switch.

Porsche side impact protection system (POSIP) -inc: driver & front passenger side airbags, driver & front passenger integral thorax airbags in seat backrests & head airbag in each door panel.

Front seatbelt height adjustment.

Front seatbelt pretensioners -inc: belt-force limitation.

Front/rear 3-point seatbelts.

Child safety rear door locks.

Tire pressure monitoring system.

Emergency trunk release
4-wheel anti-lock braking system (ABS).

Automatic brake differential (ABD).

Porsche stability management (PSM).

Traction Control (ASR).

Crumple-zone body structure.

Driver & passenger front airbags -inc: front passenger on/off switch.

Door mounted side-impact airbags.

Driver & passenger door trim mounted head curtain airbags.

3-point seat belts w/pretensioners & load limiters.

Tire pressure monitoring system.

Boron steel tubing around windshield.

Integrated fixed supplemental safety bars -inc: soft-touch covering.

Reinforced passenger compartment
GÓI
__
__
An toàn và bảo hành
Giảm giá
__
__
Bảo hành
Basic Years:
4.

Basic Miles/km:
50,000.

Drivetrain Years:
4.

Drivetrain Miles/km:
50,000.

Corrosion Years:
12.

Corrosion Miles/km:
Unlimited.

Roadside Assistance Years:
4.

Emissions Years:
7.

Emissions Years:
8.

Emissions Miles/km:
70,000.

Roadside Assistance Miles/km:
50,000.

Emissions Miles/km:
80,000
Basic Years:
4.

Basic Miles/km:
50,000.

Drivetrain Years:
4.

Drivetrain Miles/km:
50,000.

Corrosion Years:
12.

Corrosion Miles/km:
Unlimited.

Roadside Assistance Years:
4.

Emissions Years:
7.

Emissions Years:
8.

Emissions Miles/km:
70,000.

Roadside Assistance Miles/km:
50,000.

Emissions Miles/km:
80,000
Thông tin Thu hồi xe
NHTSA CAMPAIGN ID:
11V285000.

Mfg's Report Date:
JUN 09, 2011.

Component:
WHEELS:LUGS/NUTS/BOLTS.

Potential Number of Units Affected:
1,702.

Summary:
PORSCHE IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2010-2011, 911 TURBO; TURBO S, 911 GT3, GT3 RS AND GT2 RS HIGH PERFORMANCE VEHICLES, MANUFACTURED FROM MAY 18, 2009 THROUGH SEPTEMBER 17, 2010, AND EQUIPPED WITH CENTER LOCKING HUB AND WHEEL ASSEMBLIES. OVER TIME THE HUBS CAN WEAR PREMATURELY..

Consequence:
AS THE HUBS WEAR, THE WHEELS COULD LOOSEN, INCREASING THE RISK OF A CRASH..

Remedy:
DEALERS WILL REPLACE THE CENTRAL LOCKING HUBS AND WHEELS WITH AN IMPROVED DESIGN, FREE OF CHARGE. THE MANUFACTURER HAS NOT YET PROVIDED AN OWNER NOTIFICATION SCHEDULE. OWNERS MAY CONTACT PORSCHE AT 1-800-767-7243..

Notes:
PORSCHE'S SAFETY RECALL NO. AB01. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

NHTSA CAMPAIGN ID:
11E021000.

Mfg's Report Date:
MAY 06, 2011.

Component:
PORSCHE / CENTER WHEEL MOUNTING KIT.

Potential Number of Units Affected:
54.

Summary:
PORSCHE IS RECALLING CERTAIN AFTERMARKET CENTER WHEEL MOUNTING KITS EQUIPPED WITH CENTER WHEEL LOCK AND HUB ASSEMBLIES BEARING THE TORQUE SPECIFICATION INSCRIPTION "500 NM" ON THE CENTER BOLT SOLD FOR USE ON MODEL YEAR 2010 AND 2011 PORSCHE 911 TURBO VEHICLES. SHOULD VEHICLES EQUIPPED WITH THE AFFECTED KITS BE OPERATED UNDER RACING CONDITIONS, THERE IS A POSSIBILITY THAT THE WHEEL RETENTION SYSTEM MAY FAIL..

Consequence:
IF THE WHEEL RETENTION FAILS, A VEHICLE CRASH COULD OCCUR..

Remedy:
PORSCHE WILL NOTIFY OWNERS AND DEALERS WILL REPLACE THE CENTER BOLTS FREE OF CHARGE. THE MANUFACTURER HAS NOT YET PROVIDED AN OWNER NOTIFICATION SCHEDULE. OWNERS MAY CONTACT PORSCHE AT 1-800-PORSCHE (1-800-767-7243.).

Notes:
PORSCHE'S RECALL CAMPAIGN NUMBER IS AB01. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
__
Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
__
__
Chọn xe để so sánh
Vietnam Cruise Travel
Great deals for all cruises on our website
Download Mobile App
  • Qr code

Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy