So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Mini-Compact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas Flat 6-cyl
    Dung tích xi lanh
    3.8L/233
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    500 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    480 @ 1950-5000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.82
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.14
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.48
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.18
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.97
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.79
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.67
    Kích thước ly hợp
    9.5 in
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.44/3.33
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3627 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.8 x 1.1 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.8 x 0.9 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    19 x 8.0 in
    Kích thước bánh sau
    19 x 11.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/35ZR19
    Kích thước lốp xe sau
    P295/30ZR19
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    270.40 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    16 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    19 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    405.60 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    16.9 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    9.6
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    __
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    __
    Không gian Chân hàng ghế trước
    __
    Không gian Vai hàng ghế trước
    __
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    __
    Chiều dài tổng thể
    __
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    __
    Chiều cao, Tổng thể
    51.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    58.7 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.9 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    3.7 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    6-speed manual transmission -inc: dual-mass fly-wheel.

    3.8L horizontally-opposed four overhead camshafts DFI 24V 6-cyl twin-turbocharged engine -inc: dry sump lubrication.

    Vario-cam plus variable valve timing system.

    Drive-off assistant.

    All wheel drive w/Porsche traction management (PTM).

    Full underbody paneling.

    McPherson front suspension.

    LSA multi-link rear suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    Pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel vented disc brakes -inc: 6-piston front/4-piston rear monobloc fixed alloy calipers.

    Red brake calipers.

    (2) single-tube tailpipes in chrome plated steel
    NGOẠI THẤT
    19" x 8" front/19" x 11" rear Turbo II aluminum wheels -inc: P235/35ZR19 front tires, P295/30ZR19 rear tires.

    Pwr folding soft top -inc: wind deflector.

    Front apron w/lower spoiler edge -inc: additional air extractor vent.

    Front air intake grilles painted in titanium look.

    Automatic extending rear spoiler.

    Auto off headlights.

    Bi-xenon headlights -inc: auto leveling, washers, welcome home function.

    Front/rear fog lights.

    LED lights -inc: tail lights, brake lights.

    Pwr folding heated mirrors w/memory.

    Rain-sensing intermittent windshield wipers w/heated washers.

    Aluminum doors & trunk lid
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    PCM -inc: 6.5" screen w/touch controls, AM/FM stereo w/CD/DVD/MP3 player, aux audio input, on-board trip computer
    NỘI THẤT
    Sport pwr bucket seats -inc: driver & front passenger seat pwr backrest, driver & front passenger seat manual height, driver & front passenger seat manual fore/aft.

    2 + 2 Seating.

    Leather seat trim.

    Pwr front bucket seats w/adjustable lumbar.

    Split-folding rear bench seat.

    3-spoke leather-wrapped tilt/telescopic steering wheel w/audio controls.

    Pwr windows -inc: auto up/down, anti-jamming feature.

    Keyless entry -inc: remote trunk release.

    HomeLink system.

    Cruise control.

    Anti-theft system.

    Immobilizer system w/in-key transponder, alarm system & radar-based interior surveillance.

    On-board trip computer -inc: average fuel consumption, speed, distance left to travel, outside temp.

    Aluminum interior trim.

    Leather-wrapped gear lever & handbrake.

    Automatic climate control -inc: active carbon filter.

    Heated rear screen.

    Illuminated visor vanity mirrors.

    Dual front cup holders
    AN TOÀN
    Anti-lock braking system (ABS).

    Automatic brake differential (ABD).

    Traction control.

    Porsche Stability Management (PSM).

    LED daytime running lights.

    2-piece rollover protection system.

    Driver & front passenger airbags -inc: front passenger on/off switch.

    Porsche side impact protection system (POSIP) -inc: driver & front passenger side airbags, driver & front passenger integral thorax airbags in seat backrests & head airbag in each door panel.

    Front seatbelt height adjustment.

    Front seatbelt pretensioners -inc: belt-force limitation.

    Front/rear 3-point seatbelts.

    Child safety rear door locks.

    Tire pressure monitoring system.

    Emergency trunk release
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Emissions Years:
    7.

    Emissions Years:
    8.

    Emissions Miles/km:
    70,000.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000.

    Emissions Miles/km:
    80,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    11V285000.

    Mfg's Report Date:
    JUN 09, 2011.

    Component:
    WHEELS:LUGS/NUTS/BOLTS.

    Potential Number of Units Affected:
    1,702.

    Summary:
    PORSCHE IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2010-2011, 911 TURBO; TURBO S, 911 GT3, GT3 RS AND GT2 RS HIGH PERFORMANCE VEHICLES, MANUFACTURED FROM MAY 18, 2009 THROUGH SEPTEMBER 17, 2010, AND EQUIPPED WITH CENTER LOCKING HUB AND WHEEL ASSEMBLIES. OVER TIME THE HUBS CAN WEAR PREMATURELY..

    Consequence:
    AS THE HUBS WEAR, THE WHEELS COULD LOOSEN, INCREASING THE RISK OF A CRASH..

    Remedy:
    DEALERS WILL REPLACE THE CENTRAL LOCKING HUBS AND WHEELS WITH AN IMPROVED DESIGN, FREE OF CHARGE. THE MANUFACTURER HAS NOT YET PROVIDED AN OWNER NOTIFICATION SCHEDULE. OWNERS MAY CONTACT PORSCHE AT 1-800-767-7243..

    Notes:
    PORSCHE'S SAFETY RECALL NO. AB01. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    11E021000.

    Mfg's Report Date:
    MAY 06, 2011.

    Component:
    PORSCHE / CENTER WHEEL MOUNTING KIT.

    Potential Number of Units Affected:
    54.

    Summary:
    PORSCHE IS RECALLING CERTAIN AFTERMARKET CENTER WHEEL MOUNTING KITS EQUIPPED WITH CENTER WHEEL LOCK AND HUB ASSEMBLIES BEARING THE TORQUE SPECIFICATION INSCRIPTION "500 NM" ON THE CENTER BOLT SOLD FOR USE ON MODEL YEAR 2010 AND 2011 PORSCHE 911 TURBO VEHICLES. SHOULD VEHICLES EQUIPPED WITH THE AFFECTED KITS BE OPERATED UNDER RACING CONDITIONS, THERE IS A POSSIBILITY THAT THE WHEEL RETENTION SYSTEM MAY FAIL..

    Consequence:
    IF THE WHEEL RETENTION FAILS, A VEHICLE CRASH COULD OCCUR..

    Remedy:
    PORSCHE WILL NOTIFY OWNERS AND DEALERS WILL REPLACE THE CENTER BOLTS FREE OF CHARGE. THE MANUFACTURER HAS NOT YET PROVIDED AN OWNER NOTIFICATION SCHEDULE. OWNERS MAY CONTACT PORSCHE AT 1-800-PORSCHE (1-800-767-7243.).

    Notes:
    PORSCHE'S RECALL CAMPAIGN NUMBER IS AB01. OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV .
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy