So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    FWD Sport Utility
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.5L/152
    Hệ thống xăng
    Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    170 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    175 @ 4400
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Continuously variable ratio
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    2.34-0.39
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    1.75
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    5.79
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3329 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    0.91 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.75 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.8 x 1.0 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.7 x 0.6 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7.0 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P225/60R17
    Kích thước lốp xe sau
    P225/60R17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    T155/90D16
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    349.80 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    22 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    25 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    445.20 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    15.9 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.5
    Điểm số khí thải nhà kính
    6
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    17.1
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.1
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.4 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    39.0 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    126.4 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.4 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.5 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    55.9 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.1 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.3 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    53.6 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    51.2 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    105.9 in
    Chiều dài tổng thể
    183.3 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    70.9 in
    Chiều cao, Tổng thể
    66.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    60.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.0 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.3 in
    Chiều cao tay nâng
    30.0 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    150 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    1500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    225 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    110
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    7.7 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.5L DOHC SMPI 16-valve I4 engine.

    Continuously variable transmission (CVT).

    Front wheel drive.

    Front tow hook.

    Pre-wiring for tow hitch.

    Independent strut front suspension.

    Independent multi-link rear suspension.

    Front/rear stabilizer bar.

    Speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

    4-wheel vented disc brakes.

    Stainless steel exhaust.

    Chrome tailpipe finisher
    NGOẠI THẤT
    17" aluminum wheels.

    P225/60R17 all-season tires.

    Temporary spare tire w/steel wheel.

    Roof rails w/silver accent.

    Body-color front/rear bumpers.

    Front spoiler.

    Body-color rear spoiler.

    Front/rear tire deflectors.

    Body-color grille.

    Halogen headlights.

    Folding body-color pwr outside mirrors.

    Rear privacy glass.

    Fixed rear liftgate glass.

    Variable intermittent windshield wipers.

    Fixed intermittent rear wiper.

    Chrome door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD player -inc: 4.3" color display, iPod interface system, USB connectivity, XM satellite radio, (6) speakers, steering wheel audio controls.

    Bluetooth hands free phone system
    NỘI THẤT
    Front bucket seats -inc: 6-way pwr driver seat w/pwr lumbar support, fold-down 4-way manual passenger seat, seatback pockets, adjustable active head restraints.

    60/40 split fold-down rear bench seat.

    Uplevel cloth seat trim.

    Front center console w/covered storage.

    Full floor carpeting.

    Manual tilt steering column.

    Outside temp display.

    Trip computer.

    Pwr windows w/driver one-touch auto-down.

    Pwr door locks w/auto lock, selective unlock feature.

    Remote keyless entry w/integrated key.

    Nissan intelligent key.

    Cruise control w/steering wheel controls.

    Security alarm system.

    Immobilizer key system.

    Front air conditioning w/in-cabin microfilter.

    Rear seat heater ducts.

    Rear window defogger.

    Dual front/rear cup holders.

    (2) 12-volt pwr outlets.

    Front door map pockets.

    Manual day/night rearview mirror.

    Dual illuminated visor vanity mirrors w/covers.

    Dual front map lights.

    Mood lighting.

    Cargo area light.

    (3) assist grips.

    (2) coat hooks.

    Cargo area under-floor storage tray.

    (4) cargo area tie-down hooks
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes (ABS).

    Electronic brake force distribution (EBD) & brake assist (BA).

    Traction control system (TCS).

    Vehicle dynamic control system (VDC) -inc: 2-wheel limited slip (ABLS).

    Zone body construction w/front/rear crumple zones.

    Nissan advanced airbag system (AABS) -inc: driver/front passenger dual stage airbags, occupant sensor.

    Front seat-mounted side-impact airbags.

    Roof-mounted side curtain airbags for all rows w/rollover sensor.

    Rearview monitor.

    3-point seat belts for all seating positions.

    Front seat belts w/load limiters, pretensioners & adjustable upper anchors.

    Active front head restraints.

    Lower anchors & tethers for children (LATCH).

    Child safety rear door locks.

    Tire pressure monitoring system.

    Energy absorbing steering column
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Emissions Years:
    7.

    Emissions Years:
    3.

    Emissions Years:
    3.

    Emissions Miles/km:
    70,000.

    Emissions Miles/km:
    50,000.

    Emissions Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    11V565000.

    Mfg's Report Date:
    NOV 23, 2011.

    Component:
    STEERING:ELECTRIC POWER ASSIST SYSTEM.

    Potential Number of Units Affected:
    7,365.

    Summary:
    NISSAN IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2011 ROGUE VEHICLES MANUFACTURED FROM AUGUST 17, 2010, THROUGH OCTOBER 30, 2010. THE CIRCUIT BOARD MAY NOT HAVE BEEN INSTALLED IN THE CORRECT POSITION ON CERTAIN ELECTRIC POWER STEERING (EPS) ASSIST CONTROL UNITS. THIS MAY CAUSE ADDITIONAL STRESS ON THE SOLDER OF THE TERMINAL TO THE CIRCUIT BOARD RESULTING IN THE SOLDER CRACKING AND SEPARATING COMPLETELY FROM THE CIRCUIT BOARD..

    Consequence:
    AS THE CIRCUIT BOARD FAILS, THE POWER STEERING ASSIST FEATURE WILL STOP FUNCTIONING, INCREASING THE FORCE NEEDED TO STEER THE VEHICLE AND INCREASING THE RISK OF A CRASH..

    Remedy:
    NISSAN WILL NOTIFY OWNERS, AND DEALERS WILL REPLACE THE EPS CONTROL UNIT IF NECESSARY, FREE OF CHARGE. THE SAFETY RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING DECEMBER 2011. OWNERS MAY CONTACT NISSAN AT 1-800-647-7261..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    15V032000.

    Mfg's Report Date:
    JAN 26, 2015.

    Component:
    ELECTRICAL SYSTEM.

    Potential Number of Units Affected:
    468,815.

    Summary:
    Nissan North America, Inc. (Nissan) is recalling certain model year 2008-2013 Nissan Rogue vehicles manufactured March 7, 2007, to November 26, 2013, and 2014 Nissan Rogue Select vehicles manufactured September 23, 2013, to July 2, 2014. The affected vehicles may experience an electrical short in the harness connector due to a mixture of snow/water and salt seeping through the carpet on the driver side floor near the harness connector..

    Consequence:
    An electrical short can cause a vehicle fire..

    Remedy:
    Nissan will notify owners, and dealers will inspect the kick panel wiring harness connector and will if necessary install a new harness connector and waterproof seal, free of charge. The recall began on February 26, 2015. Owners may contact Nissan customer service at 1-800-647-7261..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Frontal Crash Test Note:
    Not Applicable.

    Note:
    Frontal crash test results are valid for 2011 model year vehicles manufactured before July 2, 2010..

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    19.8%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    This vehicle rolled onto its roof after impact in a side MDB NCAP test. These ratings are applicable to vehicles with side curtains in the front and rear seats and torso/pelvis side air bags in the front seats.
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy