So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Small Station Wagon
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.0L/121
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    142 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    137 @ 4600
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    4
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    2.91
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    1.55
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.71
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.48
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.37
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2820 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Torsion Beam
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.0 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.3 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 x 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    16 x 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P205/55R16
    Kích thước lốp xe sau
    P205/55R16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    30 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    304.80 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    24 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    26 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    381.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    12.7 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.1
    Điểm số khí thải nhà kính
    6
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.1
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.8
    Turning Diameter - Curb to Curb
    34.4 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    102.3 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.2 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.1 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    55.2 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.3 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    39.0 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.1 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    52.7 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    100.4 in
    Chiều dài tổng thể
    161.6 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    70.3 in
    Chiều cao, Tổng thể
    63.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.0 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    6.5 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    90
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    6.4 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.0L DOHC MPI CVVT I4 engine.

    4-speed automatic transmission w/OD.

    Front wheel drive.

    Independent MacPherson strut front suspension -inc: coil springs, gas shock absorbers, stabilizer bar.

    Torsion beam rear suspension -inc: coil springs, gas monotube shock absorbers.

    Engine-speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

    Front vented/rear solid pwr disc brakes
    NGOẠI THẤT
    16" alloy wheels.

    P205/55R16 all-season tires.

    Body-colored bumpers.

    Body-colored front/rear fascias w/black inserts.

    Black bodyside moldings & front fender garnish.

    Chrome-accented front grille.

    Clear-lens halogen headlamps w/auto-off.

    Body-colored pwr mirrors.

    Rear privacy glass.

    Tinted solar glass.

    Variable intermittent windshield wipers.

    Rear windshield wiper w/washer.

    Body-colored door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3 player -inc: USB port, auxiliary input jack, (6) speakers.

    SIRIUS satellite radio -inc: 3-month trial subscription.

    Bluetooth hands-free link -inc: steering wheel-mounted controls
    NỘI THẤT
    Cloth front bucket seats -inc: 6-way manual driver seat, active headrests.

    60/40 split-folding rear seat -inc: adjustable head restraints.

    Instrument panel storage bin w/cover.

    Tilt steering wheel w/cruise & audio controls.

    Instrumentation -inc: tachometer, outside temp display, digital clock.

    Trip computer.

    Pwr windows.

    Pwr door locks.

    Remote keyless entry -inc: (1) folding key.

    Cruise control.

    Remote fuel door release.

    Air conditioning.

    Rear window defroster.

    Dual level glove box.

    Dual front cup holders.

    Dual rear bottle holders.

    Metal-finish trim.

    Dual front door map pockets -inc: bottle holders.

    (2) 12V pwr outlets.

    Dual visor vanity mirrors w/covers.

    Lighting -inc: cargo lamp, dome lamp w/delay.

    Front map lights
    AN TOÀN
    Electronic stability control (ESC) w/traction control (TCS).

    Anti-lock brakes (ABS) -inc: electronic brake-force distribution (EBD), brake assist (BA).

    5-MPH bumpers.

    Side-impact door beams.

    Front/rear crumple zones.

    Dual front advanced airbags -inc: passenger occupancy sensor.

    Front seat-mounted side airbags.

    Front/rear side curtain airbags.

    3-point seat belts in all seating positions -inc: front height-adjustable anchors, front pretensioners, front force limiters.

    Rear child safety door locks.

    Lower anchors & tethers for children (LATCH).

    Tire pressure monitoring system (TPMS).

    Impact absorbing steering column
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    5.

    Basic Miles/km:
    60,000.

    Drivetrain Years:
    10.

    Drivetrain Miles/km:
    100,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    100,000.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000.

    Roadside Assistance Note:
    24-hour roadside assistance
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    13V114000.

    Mfg's Report Date:
    APR 01, 2013.

    Component:
    EXTERIOR LIGHTING , SERVICE BRAKES, HYDRAULIC.

    Potential Number of Units Affected:
    623,658.

    Summary:
    Kia Motors Corporation (Kia) is recalling certain model year 2007-2010 Rondo and Sportage, model year 2007-2011 Sorento, model year 2007 Sedona, model year 2010-2011 Soul, and model year 2011 Optima vehicles. The stop lamp switch in the affected vehicles may malfunction. A malfunctioning stop lamp switch may cause the brake lights to not illuminate when the brake pedal is depressed or may cause an inability to deactivate the cruise control by depressing the brake pedal. Additionally, a malfunctioning stop lamp switch may also result in intermittent operation of the push-button start feature, affect the operation of the brake-transmission shift interlock feature preventing the shifter from being moved out of the PARK position and causing the Electronic Stability Control (ESC) malfunction light to illuminate..

    Consequence:
    Failure to illuminate the stop lamps during braking or inability to disengage the cruise control could increase the risk of a crash. Additionally, when the ignition is in the 'ON' position, the transmission shifter may be able to be moved out of PARK without first applying the brake. This may lead to unintentional movement of the car which may increase the risk of a crash..

    Remedy:
    Kia will send an interim notification to owners in May 2013. When parts are available, owners will receive a second notification and dealers will replace the stop lamp switch, free of charge. Owners may contact Kia at 1-800-333-4542. Kia's recall campaign number is SC098..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    14V822000.

    Mfg's Report Date:
    DEC 29, 2014.

    Component:
    STRUCTURE.

    Potential Number of Units Affected:
    95,314.

    Summary:
    Kia Motors America (Kia) is recalling certain model year 2010-2013 Kia Soul vehicles manufactured January 8, 2009, to October 2, 2013, equipped with a sun roof. A headliner plate may detach during deployment of the curtain air bag..

    Consequence:
    A detached headliner plate may increase the risk of injury to the occupant during a vehicle crash..

    Remedy:
    Kia will notify owners, and dealers will install industrial adhesive strips to secure the headliner plates, free of charge. The recall is expected to begin February 2, 2015. Owners may contact Kia customer service at 1-800-333-4542. Kia's number for this recall is SC112..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Frontal Crash Test Note:
    Not Applicable.

    Note:
    Frontal crash test results are valid for 2011 model year vehicles manufactured before July 2, 2010..

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * *.

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    15.1%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    Not Applicable
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy