So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    __
    Động cơ
    Mã Động cơ
    MG5
    Loại động cơ
    Turbocharged Diesel V6
    Dung tích xi lanh
    3.0L/182
    Hệ thống xăng
    Direct
    Công suất Mã lực @ RPM
    188 @ 3800
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    325 @ 1400 - 2400
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    G40
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent
    Loại treo - Sau
    __
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Power
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    __
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 x 5.5 in
    Kích thước bánh sau
    16 x 5.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Steel
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    LT215/85R16
    Kích thước lốp xe sau
    LT215/85R16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    0.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    0.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    26.4 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Power Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    __
    Turning Diameter - Wall to Wall
    54.6 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    2
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    __
    Không gian Chân hàng ghế trước
    __
    Không gian Vai hàng ghế trước
    __
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    170.3 in
    Chiều dài tổng thể
    __
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    79.3 in
    Chiều cao, Tổng thể
    95.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    __
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    __
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    5000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    5000 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    750 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    220
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.0L DOHC 24-valve V6 turbo diesel engine.

    5-speed automatic transmission w/Autostick feature.

    Start-off assist.

    4.18 axle ratio.

    Rear wheel drive.

    100-amp battery.

    Aux electrical connector inside driver seat base.

    Battery disconnect.

    Jump start terminal.

    220-amp alternator.

    Rear tow hook.

    11030# GVWR.

    Independent front suspension w/leaf springs.

    High-capacity front/rear shocks.

    Reinforced front/rear stabilizer bars.

    Front/rear disc brake.

    Rack & pinion pwr steering.

    Straight to rear exhaust.

    Hydraulic jack
    NGOẠI THẤT
    16" X 5.5" steel wheels.

    LT215/85R16 all-season tires.

    Steel spare wheel.

    Front mud flaps.

    Clearance lamps.

    Extended manually-adjustable exterior mirrors
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3/WMA player -inc: aux audio input, speed-sensitive volume control, radio data system (RDS).

    (5) front speakers
    NỘI THẤT
    1st row reclining cloth bucket seats.

    Driver seat armrest.

    Passenger seat armrest.

    Front floor mats.

    Tilt/telescoping steering wheel.

    Outside temperature display.

    Pwr windows.

    Pwr locks.

    Remote central locking.

    Automatic temp control air conditioning.

    Aux electric heater.

    Shelf above windshield.

    Front ash tray w/lighter.

    Auto-dimming rear view mirror
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes (ABS).

    Adaptive electronic stability program -inc: electronic brake force distribution, acceleration skid control, brake assist, roll over mitigation, roll over intervention, load adaptive control, enhanced understeering control, trailer stability assist.

    Front driver airbag.

    Front passenger airbag.

    Driver seat belt warning system.

    Tire pressure monitor
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    4.

    Corrosion Miles/km:
    50,000.

    Roadside Assistance Years:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    10V655000.

    Mfg's Report Date:
    DEC 22, 2010.

    Component:
    STRUCTURE.

    Potential Number of Units Affected:
    5.

    Summary:
    MERCEDES BENZ IS RECALLING CERTAIN MODEL YEAR 2007 AND 2010 2500 AND 3500 SPRINTER VEHICLES. THE CORRECT INTERIOR TRIM COVERING THE A-PILLARS MAY NOT HAVE BEEN INSTALLED. IF INCORRECT TRIM WAS INSTALLED ON A VEHICLE, THE VEHICLE WOULD FAIL TO COMPLY WITH THE REQUIREMENTS OF FEDERAL MOTOR VEHICLE SAFETY STANDARD 201, "OCCUPANT PROTECTION IN INTERIOR IMPACT.".

    Consequence:
    IN THE EVENT OF A VEHICLE CRASH, THE VEHICLES MAY NOT PROVIDE THE PROTECTION REQUIRED BY THE STANDARD IF AN OCCUPANT STRIKES THE A-PILLAR TRIM..

    Remedy:
    MERCEDES-BENZ WILL CHECK TO SEE IF THE CORRECT TRIM COVER WAS INSTALLED AND, IF NOT, REPLACE THAT TRIM COVER WITH THE CORRECT ONE. THIS SERVICE WILL BE PERFORMED FREE OF CHARGE. THE SAFETY RECALL IS EXPECTED TO BEGIN DURING FEBRUARY 2011. OWNERS MAY CONTACT MERCEDES-BENZ AT 843-695-5000..

    Notes:
    OWNERS MAY ALSO CONTACT THE NATIONAL HIGHWAY TRAFFIC SAFETY ADMINISTRATION'S VEHICLE SAFETY HOTLINE AT 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), OR GO TO HTTP://WWW.SAFERCAR.GOV ..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V077000.

    Mfg's Report Date:
    FEB 10, 2016.

    Component:
    AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    136,361.

    Summary:
    Daimler Vans USA, LLC (Daimler Vans) is recalling certain model year 2007-2009 Dodge Sprinter 2500 and 3500 vehicles manufactured July 1, 2006, to July 31, 2008, 2007-2014 Freightliner Sprinter 2500 and 3500 vehicles manufactured July 1, 2006, to July 1, 2014, and 2010-2014 Mercedes Benz Sprinter 2500 and 3500 vehicles manufactured July 1, 2010, to July 1, 2014. Upon deployment of the driver's frontal air bag, excessive internal pressure may cause the inflator to rupture..

    Consequence:
    In the event of a crash necessitating deployment of the driver's frontal air bag, the inflator could rupture with metal fragments striking the vehicle occupants potentially resulting in serious injury or death..

    Remedy:
    Daimler Vans will notify the Mercedes-Benz and Freightliner owners and Fiat Chrysler will notify the Dodge owners. The respective dealers will replace the driver frontal air bag inflator, free of charge. The recall is expected to begin on April 11, 2016. Mercedes-Benz and Freightliner owners may contact Daimler Van's customer service at 1-877-762-8267. Dodge owners may contact Fiat Chrysler customer service at 1-800-853-1403..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    17V479000.

    Mfg's Report Date:
    July 28, 2017.

    Component:
    AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    20,665.

    Summary:
    Daimler Vans USA, LLC (DVUSA) is recalling certain 2010-2011 Freightliner and Mercedes Benz Sprinter 2500 and 3500 vehicles. These vehicles are equipped with certain air bag inflators assembled into the passenger frontal air bag modules used as original equipment or replacement equipment. In the event of a crash necessitating deployment of the passenger frontal air bag, these inflators may rupture due to propellant degradation occurring after long-term exposure to absolute humidity and temperature cycling..

    Consequence:
    An inflator rupture may result in metal fragments striking the vehicle occupants resulting in serious injury or death..

    Remedy:
    DVUSA will notify owners, and dealers will replace the front passenger side air bag, free of charge. The manufacturer has not yet provided a notification schedule. Owners may contact DVUSA customer service at 1-877-762-8267. Note: This recall partially supersedes recall 16V-379..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy