So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Mid-Size
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas/Electric V6
    Dung tích xi lanh
    3.5L/210
    Hệ thống xăng
    Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    292 @ 6400
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    267 @ 4800
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Continuously Variable Ratio
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.77
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4134 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Double Wishbone w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.1 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.2 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 8.0 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 8.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P245/40ZR18
    Kích thước lốp xe sau
    P245/40ZR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    25 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    378.40 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    22 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    23 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    430.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    17.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.1
    Điểm số khí thải nhà kính
    5
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Electric Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    12.4-17.2
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.7-3.2
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    110.5 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    37.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    43.5 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    56.3 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    54.4 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.0 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    36.4 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.1 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    51.4 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    112.2 in
    Chiều dài tổng thể
    190.7 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    71.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    56.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    60.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.6 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    5.1 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    10.3 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.5L DOHC 24-valve V6 engine -inc: SFI & DI dual injection, dual continuously variable valve timing w/intelligence (VVT-i), permanent magnet electric motor.

    Electronic throttle control system w/intelligence (ETCS-i).

    Computer controlled ignition system.

    Electronic spark advance (ESA).

    Push button engine start.

    Fluid filled engine mounts.

    Electronic continuously variable transmission (ECVT) -inc: 2-stage torque multiplication, pwr mode, snow mode.

    Rear wheel drive.

    35kW sealed nickel metal hydride (Ni-MH) battery.

    Double wishbone front suspension -inc: high-mount upper arms, coil springs.

    Multi-link rear suspension -inc: high-mount upper arms, coil springs.

    Front/rear gas-filled shock absorbers.

    Front/rear stabilizer bars.

    Adaptive variable suspension (AVS).

    Speed-sensitive variable rack & pinion electric pwr steering.

    4-wheel pwr vented disc brakes.

    Regenerative braking.

    Dual exhaust w/stainless steel tips
    NGOẠI THẤT
    18" x 8.0" 5-spoke alloy wheels.

    P245/40ZR18 summer tires.

    Temporary spare tire.

    Pwr tilt/slide moonroof -inc: 1-touch open/close, jam protection.

    Color-keyed front/rear bumpers.

    High-intensity discharge (HID) headlamps -inc: auto-on/off, delay-off, adaptive front lighting system (AFS), headlamp washers.

    Integrated fog lamps.

    LED rear combination lights.

    Color-keyed electrochromic pwr heated mirrors -inc: pwr-retract, reverse auto tilt-down, puddle lamps, turn signals, memory.

    Water-repellent front door glass.

    UV & infrared ray-reducing tinted window glass.

    Rain-sensing variable intermittent wipers w/mist cycle
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo -inc: in-dash 6-disc CD changer, MP3/WMA capability, (10) speakers, digital signal processing, automatic sound levelizer (ASL), electronic crossover network, theft-deterrent design, auxiliary audio input, iPod input, USB input, XM satellite radio w/(90) day complimentary subscription.

    Shark fin antenna for satellite radio.

    Rear glass-imprinted FM diversity antenna.

    Bluetooth wireless telephone technology -inc: phonebook download capability
    NỘI THẤT
    10-way pwr heated/ventilated front bucket seats -inc: pwr lumbar, 3-position memory, 4-way headrests.

    Rear bench seat -inc height-adjustable headrests, fold-down center armrest.

    Regency leather seat trim.

    Cut pile carpeting.

    Carpeted floor mats.

    Stainless steel scuff plates.

    3-spoke wood & leather-trimmed pwr tilt/telescopic steering wheel -inc: audio & display controls, memory.

    3-pod analog instrument cluster -inc: electrochromatic device (ECD) variable transparency glass feature.

    7" multi-information touch-screen -inc: backup camera.

    Digital odometer w/twin trip meters.

    Digital quartz clock.

    Drop-down controls left of steering wheel -inc: exterior mirrors, meter brightness, odometer reset, trip meter reset, headlamp washer, rear sunshade, park assist, AFS off, interior lamp.

    Lexus personalized settings (LPS).

    Pwr windows -inc: 1-touch up/down, jam protection.

    Retained accessory pwr.

    Pwr door locks -inc: anti-lockout feature, driver door 2-turn unlock.

    SmartAccess keyless entry -inc: 2-stage unlock, trunk open, panic feature, volume-adjustable confirmation, rolling code technology, remote window down.

    Cruise control.

    Pwr trunk release/closer w/valet trunk lockout closer.

    Pwr fuel door release.

    Vehicle theft-deterrent system w/engine immobilizer.

    Alarm system.

    Dual-zone auto climate controls -inc: LCD controls, temp display, smog sensor, auto recirculation, micro dust filter, pollen filter.

    Rear A/C vents on back of center console.

    Rear window defogger w/auto-off timer.

    Wood trim.

    Full door trim -inc: integrated front armrests, folding front door storage pockets.

    (2) aux power outlets.

    Electrochromic rearview mirror -inc: compass, HomeLink programmable garage door opener.

    Dual sun visors w/illuminated vanity mirrors.

    Dual front/rear assist grips.

    Illuminated entry -inc: puddle lamps, interior lights, engine start button ring.

    Front/rear reading lamps.

    Wood & leather-trimmed shift knob.

    Front seatback pockets.

    Integrated retractable coat hooks.

    Fully carpeted trunk w/integrated cargo net hooks
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS).

    Electronic brakeforce distribution (EBD) w/brake assist (BA) -inc: brake override system.

    Vehicle dynamics integrated management (VDIM) -inc: electronic controlled braking (ECB), vehicle stability control (VSC), traction control (TRAC), cutoff switch.

    Front/rear crumple zones.

    Daytime running lights.

    Dual-stage front airbag system (SRS) -inc: passenger occupant detection.

    Front/rear seat-mounted side-impact airbags (SRS).

    Front/rear side curtain airbags (SRS).

    Dual front knee airbags (SRS).

    Intuitive park assist.

    All-position 3-point seat belts -inc: outboard pretensioners w/force limiters.

    Height-adjustable front shoulder belt anchors.

    All-position emergency locking retractor (ELR).

    All-passenger automatic locking retraction (ALR).

    Rear door child safety locks.

    Interior emergency trunk release.

    Direct tire pressure monitoring system.

    Impact-dissipating upper interior trim.

    Brake pedal regression mechanism.

    Safety Connect -inc: automatic collision notification, stolen vehicle location, emergency assist button, enhanced roadside assistance w/(1) year trial subscription
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    6.

    Drivetrain Miles/km:
    70,000.

    Corrosion Years:
    6.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Hybrid/Electric Components Years:
    8.

    Hybrid/Electric Components Miles/km:
    100,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    18V432000.

    Mfg's Report Date:
    June 26, 2018.

    Component:
    FUEL SYSTEM, GASOLINE.

    Potential Number of Units Affected:
    114,998.

    Summary:
    Toyota Motor Engineering & Manufacturing (Toyota) is recalling certain 2007-2011 Lexus GS350 and GS450h, 2006-2013 Lexus IS350 and 2010-2014 Lexus IS350C vehicles, equipped with 3.5L V6 2GR-FSE gasoline engines. The diaphragms in the fuel pulsation dampers may harden over time and develop cracks, possibly causing a fuel leak..

    Consequence:
    A fuel leak in the presence of an ignition source can increase the risk of a fire..

    Remedy:
    Toyota will notify owners, and dealers will replace the fuel delivery pipe with a new pipe that has improved pulsation dampers, free of charge. The recall is expected to begin August 9, 2018. Owners may contact Lexus customer service at 1-800-255-3987. Toyota's number for this recall is JLF..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy