So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    3.5L/210
    Hệ thống xăng
    SFI
    Công suất Mã lực @ RPM
    272 @ 6200
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    254 @ 4700
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.30
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    1.90
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.42
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.71
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.61
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    4.15
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.69
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3605 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    MacPherson Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Dual-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr-Assisted
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.65 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.06 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7.0 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P215/55R17
    Kích thước lốp xe sau
    P215/55R17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    27 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    351.50 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    19 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    22 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    499.50 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    18.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.5
    Điểm số khí thải nhà kính
    5
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    16.0
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.2
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    95.4 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    37.4 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.3 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.9 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    36.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.9 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    56.3 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    52.8 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    109.3 in
    Chiều dài tổng thể
    191.7 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    71.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    56.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.7 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    14.8 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.5L DOHC SFI 24-valve V6 engine -inc: dual variable valve timing w/intelligence (VVT-i).

    Push button engine start.

    6-speed automatic electronically controlled transmission -inc: intelligence (ECT-i), sequential-shift.

    Front wheel drive.

    Front independent MacPherson strut suspension.

    Rear independent dual-link MacPherson strut suspension.

    Front/rear stabilizer bars (2010).

    Engine speed-sensing pwr rack & pinion steering.

    Pwr front ventilated & rear solid disc brakes.

    Dual exhaust system w/seamless tips.

    Tool kit
    NGOẠI THẤT
    17" x 7.0" split 5-spoke alloy wheels.

    P215/55R17 all-season tires.

    Temporary spare tire.

    Pwr tilt/slide moonroof (2010) -inc: 1-touch open/close feature, sliding sunshade.

    Chrome body side moldings.

    Horizontal grille w/Lexus logo.

    Projector bulb headlamps w/auto off.

    Integrated fog lamps.

    Pwr heated mirrors -inc: integrated turn signals, puddle lamps, defoggers, memory.

    Water-repellent front door glass (2010).

    Exterior glass w/UV reduction (2010).

    Variable intermittent rain-sensing windshield wipers
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/in-dash 6-disc CD changer -inc: MP3/WMA, (8) speakers, aux audio input, USB input, automatic sound levelizer, digital sound processor, Bluetooth, XM satellite radio w/90 day trial subscription.

    Shark fin antenna.

    In-glass antenna w/FM diversity system (2010)
    NỘI THẤT
    Leather seat upholstery.

    10-way pwr front bucket seats -inc: pwr lumbar, driver seat memory.

    Rear pass-through bench seat.

    Storage bin center console w/accessory pwr outlet (2010).

    Carpeted floor mats.

    3-spoke pwr tilt/telescopic steering wheel -inc: cruise, audio & display controls, memory.

    Electroluminescent gauges (2010) -inc: ECO driving indicator, speedometer, tachometer, fuel, coolant temp, odometer w/digital twin trip odometers.

    Multi-info display & trip computer -inc: driving range, average fuel consumption, average speed, current fuel consumption, vehicle diagnosis info, outside temp gauge.

    Digital clock.

    Warning lights -inc: battery, oil level, seat belt, brake, airbags, engine oil, low fuel, tire slippage (with TRAC), door open, TRAC off, high beam, headlight on, cruise control, scheduled maintenance.

    Pwr windows w/1-touch up/down feature (2010).

    Pwr door locks.

    SmartAccess keyless entry -inc: multi-function remote, lock, 2-stage unlock, trunk open, panic feature, adjustable volume, rolling code.

    Lexus personalized settings.

    HomeLink universal transceiver.

    Cruise control.

    Illuminated remote releases -inc: fuel filler door, trunk.

    Vehicle theft-deterrent system w/engine immobilizer.

    Alarm system (2010).

    Retained accessory pwr for windows & moonroof (2010).

    Automatic climate control -inc: speed & air flow indicators.

    Rear window defogger w/auto-off timer.

    Dual front/rear cup holders (2010).

    Metallic/wood trimmed glove box.

    Leather-trimmed interior.

    Brown walnut wood trim.

    Electrochromic rearview mirror w/compass.

    Dual sun visors.

    Interior lighting -inc: (2) personal lamps, illuminated entry, front/rear LED spot-lamps.

    Illuminated visor vanity mirrors (2010).

    Front/rear assist grips.

    (2) rear coat hooks.

    Metallic & leather trimmed shift knob.

    Front seatback pockets
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brake system (ABS).

    Electronic brake force distribution (EBD) w/brake assist -inc: brake override system.

    Vehicle stability control (VSC) w/cutoff switch.

    Traction control.

    Front/rear side-impact door beams.

    Front/rear crumple zones.

    Daytime running lamps.

    Dual front twin-chamber airbags -inc: passenger occupant classification.

    Dual front seat-mounted side-impact airbags.

    Rear seat side airbags.

    Front/rear side curtain airbags.

    Dual front knee airbags.

    Safety connect -inc: automatic collision notification, stolen vehicle location, emergency assist button (SOS), enhanced roadside assistance, (1) year trial subscription.

    3-point seat belts for all seating positions -inc: pretensioners & force limiters for outboard seating positions.

    Height-adjustable front shoulder belt anchors.

    All-position emergency locking retractor.

    Front/rear passenger automatic locking retractor.

    Rear child safety locks.

    Child restraint seat -inc: tether anchor brackets for rear outboard seats, safety locks.

    Glows-in-the-dark emergency interior trunk release.

    Direct tire pressure monitor system.

    Energy absorbing door & body construction.

    Collapsible steering column.

    Impact-dissipating soft upper headliner & pillars.

    First aid kit
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    6.

    Drivetrain Miles/km:
    70,000.

    Corrosion Years:
    6.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V340000.

    Mfg's Report Date:
    MAY 23, 2016.

    Component:
    AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    1,654,713.

    Summary:
    Toyota Motor Engineering & Manufacturing (Toyota) is recalling certain model year 2008-2011 Scion xB and Lexus IS F, 2009-2011 Toyota Corolla and Corolla Matrix, 2006-2011 Toyota Yaris, Lexus IS250 and Lexus IS350, 2010-2011 Toyota 4Runner, Lexus IS250C, Lexus IS350C and Lexus GX460, 2011 Sienna, 2007-2011 Lexus ES350, and 2009-2010 Pontiac Vibe vehicles, originally sold, or ever registered, in Alabama, California, Florida, Georgia, Hawaii, Louisiana, Mississippi, South Carolina, Texas, Puerto Rico, American Samoa, Guam, the Northern Mariana Islands (Saipan), and the U.S. Virgin Islands, or "Zone A." Additionally, unless included in "Zone A" above, Toyota is recalling certain model year 2008 Scion xB and Lexus IS F, 2007-2008 Toyota Yaris, 2006-2008 Lexus IS250 and Lexus IS350 and 2007-2008 Lexus ES350 vehicles, originally sold, or ever registered, in Arizona, Arkansas, Delaware, District of Columbia, Illinois, Indiana, Kansas, Kentucky, Maryland, Missouri, Nebraska, Nevada, New Jer....

    Consequence:
    An inflator rupture may result in metal fragments striking the vehicle occupants resulting in serious injury or death..

    Remedy:
    Toyota will notify the Toyota and Lexus owners. General Motors will contact the Pontiac owners. Depending on the model, dealers will replace the passenger frontal air bag inflator or the air bag assembly, free of charge. An interim notification was mailed to owners July 6, 2016. Owners may contact Toyota customer service at 1-800-331-4331. Toyota's numbers for interim notification for this campaign are G1P (Toyota Zone A), G1R (Toyota Zone B), G2G (Lexus Zone A), and G2H (Lexus Zone B). Toyota's numbers for final remedy for this campaign are G0P (Toyota Zone A), G0R (Toyota Zone B), GLG (Lexus Zone A), and GLH (Lexus Zone B)..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Note:
    Frontal crash test results are valid for 2011 model year vehicles manufactured before July 2, 2010..

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    10.9%.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is.
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy