So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    __
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.7L/164
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    159 @ 5200
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    180 @ 3800
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    4
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    2.80
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    1.53
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.71
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.39
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Double-Wishbone
    Loại treo - Sau
    Leaf-Spring
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    1.2 in
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr-Assisted
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    10.8 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    10.0 x -TBD- in
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    15 x -TBD- in
    Kích thước bánh sau
    15 x -TBD- in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    15 x -TBD- in
    Vật liệu bánh sau
    Steel
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P215/70R15
    Kích thước lốp xe sau
    P215/70R15
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Full-size
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    400.90 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    19 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    21 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    506.40 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    21.1 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.9
    Điểm số khí thải nhà kính
    4 (2011)
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    42.3 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.0 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.7 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.7 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.5 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    34.9 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    24.7 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.7 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    53.7 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    127.4 in
    Chiều dài tổng thể
    __
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    72.2 in
    Chiều cao, Tổng thể
    66.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    __
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    __
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    9.1 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.7L DOHC EFI 16-valve I4 VVT-i engine.

    4-speed electronically controlled automatic transmission w/(ECT-i).

    Automatic rear limited slip differential.

    Rear wheel drive.

    1-piece frame rails w/(8) cross members & fully boxed front sub-frame.

    Coil-spring double-wishbone front suspension.

    Rear leaf-spring suspension w/staggered outboard-mounted gas shock absorbers.

    Front & rear stabilizer bars.

    Variable-assist pwr rack & pinion steering.

    4-wheel anti-lock brakes.

    Pwr ventilated front disc & rear drum w/rear tandem booster brakes
    NGOẠI THẤT
    15" styled steel wheels.

    P215/70R15 all-season tires.

    Full-size spare tire.

    Rear mudguards.

    Black grille insert & argent surround.

    Black bumpers, mirrors & door handles.

    Multi-reflector halogen headlamps.

    2-speed windshield wipers.

    Fiber-reinforced sheet-molded composite bed -inc: steel outer panels, storage compartments, rail caps, removable tailgate.

    Deck rail system w/(4) adjustable tie-down cleats.

    (4) fixed cargo bed tie-down points.

    Dual rear-hinged access doors
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3/WMA player -inc: (6) speakers, SiriusXM satellite radio w/90 days subscription, aux audio jack
    NỘI THẤT
    Fabric-trimmed front bucket seats -inc: 4-way adjustable driver & front passenger seats, passenger fold-flat seat, active headrests.

    Fold-up rear seats w/underseat storage.

    Center console -inc: covered armrest, storage compartment.

    (5) cup holders & bottle holders.

    Full carpeting.

    Tilt & telescopic steering wheel.

    Gauges -inc: LCD display, tachometer, coolant temp, fuel level, tripmeter, digital clock.

    Pwr windows.

    Pwr door locks.

    Air conditioning.

    Dual 12V aux pwr outlets.

    Overhead console -inc: maplights, sunglasses storage.

    Sun visors w/front passenger vanity mirror
    AN TOÀN
    Brake assist.

    Electronic brake-force distribution.

    Vehicle stability control.

    Active traction control.

    Side-door impact door beams.

    Driver & front passenger advanced airbags w/passenger airbag cut-off switch.

    Driver & front passenger seat-mounted side airbags.

    Front & rear side curtain airbags.

    3-point seat belts w/emergency locking retractor at all seating positions -inc: front seat belt pretensioners, force limiters & adjustable shoulder anchors, automatic/emergency locking retractor for front passenger & rear seat belts.

    LATCH lower & top tether anchors for front & rear passenger seats.

    Tire pressure monitor system
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    2.

    Roadside Assistance Miles/km:
    25,000.

    Roadside Assistance Note:
    24/7 Roadside Assistance
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    14V054000.

    Mfg's Report Date:
    FEB 12, 2014.

    Component:
    ELECTRONIC STABILITY CONTROL , SERVICE BRAKES, HYDRAULIC.

    Potential Number of Units Affected:
    261,114.

    Summary:
    Toyota is recalling certain model year 2012 and 2013 Toyota Tacoma and Lexus RX350 vehicles and certain model year 2012 Toyota Rav4 vehicles. In the affected vehicles, the brake system contains a brake actuator that adjusts the fluid pressure of each wheel cylinder. An electrical component within the actuator may experience an increased resistance resulting in the illumination of various warning lights, including those for the Vehicle Stability Control (VSC) system, Antilock Brake System (ABS), and Traction Control system..

    Consequence:
    If this occurs, these systems could become inoperative, reducing the directional control assistance, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Toyota will notify owners, and Toyota and Lexus dealers will update the software for the Skid Control electronic control unit, free of charge. The recall is expected to begin early April 2014. Owners may contact Toyota at 1-800-331-4331..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    14V475000.

    Mfg's Report Date:
    AUG 03, 2014.

    Component:
    EQUIPMENT:OTHER:LABELS.

    Potential Number of Units Affected:
    20000.

    Summary:
    Toyota Motor Engineering & Manufacturing (Toyota) is recalling certain model year 2008-2014 FJ Cruiser and Tacoma vehicles equipped with accessory wheels and tires installed by Toyota or dealers prior to the vehicle's first sale. The affected vehicles may list incorrect spare tire size and/or cold tire inflation information on the tire placard. As such, these vehicles fail to comply with Federal Motor Vehicle Safety Standard No. 110, "Tire Selection and Rims for Passenger Cars.".

    Consequence:
    If the spare tire is inflated to the incorrect pressure provided on the placard, tire failure may occur while it is being driven on, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    For the involved vehicles, overlay stickers to correct the tire placard will either be mailed to owners or provided to dealers for placement over the incorrect information on the placard. The recall is expected to begin in September 2014. Owners may contact Toyota customer service at 1-800-331-4331..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    17V425000.

    Mfg's Report Date:
    July 3, 2017.

    Component:
    STRUCTURE, EQUIPMENT.

    Potential Number of Units Affected:
    3,547.

    Summary:
    Southeast Toyota Distributors, LLC (SET) is recalling certain 2011-2016 Toyota Tacoma and 4Runner vehicles equipped with accessory hood scoops installed by SET or SET dealers. The adhesive attaching the hood scoop may weaken, allowing the hood scoop to detach from the vehicle..

    Consequence:
    If the hood scoop detaches, it may become a road hazard, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    SET will notify owners, and dealers will mechanically fasten the scoop to the hood, free of charge. The recall is expected to begin August 28, 2017. Owners may contact SET customer service at 1-954-429-2000. SET's number for this recall is SET17B..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Note:
    Frontal crash test results are valid for 2011 model year vehicles manufactured before July 2, 2010..

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Rollover Rating:
    * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is.
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy