So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Sport Utility Vehicle
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas/Electric V6
    Dung tích xi lanh
    3.5L/211
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    231 @ 5800
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    215 @ 4800
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    4-Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    CVT Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.54
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4762 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson
    Loại treo - Sau
    Dual-link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.9 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.2 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    19 x 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    19 x 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    19 x 7.5 in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P245/55R19
    Kích thước lốp xe sau
    P245/55R19
    Kích thước lốp xe dự phòng
    P245/55R19
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    481.60 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    28 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    481.60 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    17.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.5
    Điểm số khí thải nhà kính
    7
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    17.0
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.1
    Turning Diameter - Curb to Curb
    38.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    7
    Số chỗ ngồi
    145.4 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.7 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    43.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    59.7 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    56.7 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    38.4 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    59.5 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    56.3 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    109.8 in
    Chiều dài tổng thể
    188.4 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    75.2 in
    Chiều cao, Tổng thể
    69.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    64.0 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    64.0 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    7.3 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.5L DOHC MPI 24-valve VVT-i V6 engine w/permanent magnet motors.

    Electronically controlled continuously variable automatic transmission -inc: EV mode, ECON mode.

    Electronic on-demand 4-wheel drive w/intelligence (4WD-i).

    Sealed nickel metal hydride battery.

    6150# GVWR.

    4-wheel independent Macpherson strut suspension.

    Front & rear stabilizer bars.

    Electric pwr rack & pinion steering w/pwr assist (EPS).

    Pwr ventilated front/solid rear disc brakes.

    Electronically controlled brake system (ECB) w/regenerative control
    NGOẠI THẤT
    19" x 7.5" 10-spoke aluminum wheels.

    P245/55R19 all-season BSW tires.

    Full size spare tire.

    Pwr tilt/sliding moonroof w/sunshade.

    Chrome roof rails.

    Color-keyed rear spoiler w/integrated stop lamp.

    Unique hybrid grille.

    Projector beam halogen headlamps w/auto on/off feature.

    Blue-tinted headlamp & taillamp bezels.

    Integrated fog lamps.

    Color-keyed foldable heated pwr mirrors w/puddle lamps.

    UV reduction windshield.

    Rear privacy glass.

    Washer-linked variable intermittent windshield wipers.

    Intermittent rear window wiper.

    Chrome door handles.

    Rear glass hatch.

    Pwr liftgate w/jam protection
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3/WMA player -inc: (6) speakers, Bluetooth hands-free phone system, Bluetooth streaming audio, USB input, iPod connectivity, aux audio input, SiriusXM satellite radio w/90-day trial subscription, auto sound leveling.

    In-glass antenna
    NỘI THẤT
    Perforated leather seat trim.

    Heated front captains chairs -inc: 10-way pwr driver seat w/pwr seat cushion extension, driver pwr lumbar/thigh support, 4-way pwr front passenger seat, active head restraints.

    40/20/40 2nd row fold-flat slide & recline seat -inc: Center Stow seat & console, 1-touch right hand walk-in function, outboard armrests.

    Vinyl 50/50 split 3rd row fold-flat seat w/folding headrests.

    Center console -inc: (6) cupholders, storage compartments, (2) 12V aux pwr outlets.

    Tilt/telescopic steering wheel.

    Leather-wrapped steering wheel w/audio & multi-function display controls.

    Optitron blue-illuminated gauges -inc: LCD odometer w/twin tripmeters, pwr meter, EV & ECON mode indicators, battery indicators, electronically controlled braking indicator, scheduled maintenance indicator.

    3.5" multi-function display -inc: rear backup monitor, clock, trip computer, warning messages, climate control settings.

    Pwr windows.

    Pwr door locks w/auto lock/unlock.

    Smart entry system -inc: push button start, remote illuminated entry.

    Cruise control.

    HomeLink universal garage door opener.

    Anti-theft alarm w/immobilizer.

    Automatic 3-zone climate control -inc: air filter, rear climate controls, 2nd & 3rd row AC vents.

    Rear window defogger.

    Woodgrain interior trim.

    Auto-dimming rearview mirror w/compass.

    Overhead console -inc: map lights, conversation mirror, sunglass holder.

    Dual sun visors -inc: illuminated vanity mirrors, sliding extensions.

    2nd row reading lamps.

    Leather-wrapped shift knob w/woodgrain-style inlay.

    Chrome interior door handles.

    Cargo area 2nd row seat one-touch fold-flat levers.

    Cargo area 12V aux pwr outlet
    AN TOÀN
    Anti-lock brake system (ABS) w/brake assist.

    Electronic brake force distribution (EBD).

    Vehicle stability control (VSC) w/traction control (TRAC).

    Vehicle dynamics integrated management (VDIM).

    Hill Start Assist Control (HAC).

    Side impact door beams.

    Front & rear crumple zones.

    Daytime running lamps.

    Driver & front passenger advanced airbag system w/occupant classification sensor.

    Driver & front passenger seat-mounted side airbags.

    All row roll sensing side curtain airbags.

    Drivers knee airbag.

    3-point shoulder belts in all seating positions -inc: drivers emergency locking retractor (ELR), automatic locking retractor (ALR) & emergency locking retractor (ELR) for all passenger positions.

    Front seatbelt pretensioners w/force limiters, adjustable belt anchors.

    Lower anchors & tethers for children (LATCH) system for outboard 2nd row seats.

    Rear child safety door locks.

    Direct tire pressure monitor system.

    Collapsible steering column
    GÓI
    Cold weather pkg -inc: windshield wiper de-icer grid, heated exterior mirrors
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Hybrid/Electric Components Years:
    8.

    Hybrid/Electric Components Miles/km:
    100,000.

    Roadside Assistance Years:
    2.

    Roadside Assistance Miles/km:
    25,000.

    Roadside Assistance Note:
    24/7 Roadside Assistance
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Frontal Crash Test Note:
    Not Applicable.

    Note:
    Not Applicable.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    17.4%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    Not Applicable
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy