So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Sport Utility Vehicle - 4WD
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas I6
    Dung tích xi lanh
    3.2L/195
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    240 @ 6200
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    236 @ 3200
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.15
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.370
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.560
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.160
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.860
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.670
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.060
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4751 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.200 x 1.180 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.100 x 0.790 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    19 x -TBD- in
    Kích thước bánh sau
    19 x -TBD- in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P255/50/R19
    Kích thước lốp xe sau
    P255/50/R19
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    23 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    337.60 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    16 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    18 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    485.30 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    21.100 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    10.2
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.900
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.700
    Turning Diameter - Curb to Curb
    43.000 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    41.700 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    7
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.100 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.000 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    58.300 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.400 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.700 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    36.400 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    57.800 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    53.600 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    112.600 in
    Chiều dài tổng thể
    189.300 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    74.700 in
    Chiều cao, Tổng thể
    70.200 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    64.300 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    63.900 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.900 in
    Chiều cao tay nâng
    31.100 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3970 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    397 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3970 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    596 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    180
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.2L DOHC 24-valve I6 engine.

    6-speed Geartronic automatic transmission w/OD, winter mode.

    Electronically-controlled all wheel drive w/instant traction.

    Stainless steel front skid plate.

    MacPherson strut front suspension.

    Multi-link independent rear suspension.

    R-Design tuned suspension.

    Nivomat self-leveling rear suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    Speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

    R-Design tuned steering.

    4-wheel ventilated pwr disc brakes.

    Pwr parking brake.

    Dual sport exhaust pipes
    NGOẠI THẤT
    19" "Ixion" R-Design wheels.

    19" tires.

    Pwr glass moonroof w/sliding sunshade, auto-open.

    Silver roof rails w/support.

    Color keyed bumpers.

    Bumper bar.

    R-Design grille.

    Active bi-xenon headlamps w/washers.

    Front fog lights.

    LED taillamps w/chrome trim.

    Rear fog light w/auto-off.

    Safe Approach & Home Safe security lighting.

    Tinted rear windows.

    Pwr heated mirrors w/memory, puddle lights, integrated turn signals, silk metal mirror caps.

    Variable intermittent rain sensing front wipers.

    Rear wiper/washer -inc: automatic function in reverse when front wipers on.

    Dual-split tailgate
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3 player -inc: HD Radio, 160-watt amp, (8) speakers, aux input, USB input.

    SIRIUS satellite radio w/6-month subscription.

    Bluetooth
    NỘI THẤT
    Front reclining bucket seats.

    8-way pwr driver seat w/adjustable lumbar, 3-position memory.

    Flat-folding pwr front passenger seat.

    Flat-folding 40/20/40 split 2nd row seat.

    2nd row integrated booster cushion.

    3rd row leather seat.

    Head restraints at all seating positions.

    Manually folding rear head restraints.

    R-Design leather seating surfaces.

    Front center armrest.

    R-Design front/rear floor mats.

    (12) cup holders.

    R-Design steering wheel w/illuminated cruise & audio controls.

    Tilt/telescopic steering column.

    R-Design watch-dial instrumentation.

    Intelligent driver information system (IDIS).

    Trip computer.

    Outside temp gauge.

    Pwr windows -inc: front auto-up/down, anti-trap feature.

    Central pwr locks.

    Remote keyless entry.

    Cruise control.

    Security alarm system w/battery backup.

    Ignition immobilizer.

    Dual-zone electronic climate control (ECC)-inc: 2nd row vents.

    3rd row air conditioning w/separate controls.

    Pollen filter.

    Rear window defroster w/timer.

    Illuminated lockable glove box.

    R-design aluminum inlays.

    Front door storage pockets.

    Auto-dimming rearview mirror.

    Dual illuminated visor vanity mirrors.

    Front/rear reading lamps.

    Front footwell entry lights.

    Cargo area lights.

    Interior cabin light delay feature.

    R-design sport shift knob.

    Front seatback storage pockets.

    Leather tailgate strap
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS) -inc: emergency brake assistance (EBA), electronic brake distribution (EBD).

    Dynamic stability & traction control (DSTC).

    Roll stability control (RSC).

    Pedestrian protection.

    Front cross-member for SUV-to-car impact compatibility.

    Boron steel reinforced passenger compartment.

    LED daytime running lights.

    Driver/front passenger dual stage airbags -inc: occupant weight sensor.

    Side impact protection system (SIPS) -inc: driver/front passenger side-impact airbags, front/rear side inflatable curtains (IC).

    Rear park assist.

    3-point seat belts -inc: pretensioners for all seating positions.

    Front seat belt force limiters.

    Pwr child safety rear door locks.

    Rear window deactivation.

    ISOFIX child seat attachments.

    Tire pressure monitoring system.

    Roll-over protection system (ROPS).

    Collapsible steering column.

    Driver/front passenger whiplash protection seating system (WHIPS).

    Anti-submarine seats
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited.

    Maintenance Years:
    1.

    Maintenance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Note:
    Frontal crash test results are valid for 2011 model year vehicles manufactured before July 2, 2010..

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is.
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy