So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



Acura RDX FWD 2013 Acura RDX FWD 2013
Giá bắt đầu từ
$35,215.00


Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Sport Utility Vehicle
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    3.5L/212
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    273 @ 6200
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    251 @ 5000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/Manual Shift
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.359
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.094
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.484
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.065
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.754
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.555
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.269
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.250
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3717 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    0.87 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.75 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.3 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.0 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/60VR18
    Kích thước lốp xe sau
    P235/60VR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    320.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    20 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    23 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    448.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    16.0 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.0
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Electric Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.0
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.74
    Turning Diameter - Curb to Curb
    39.0 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    103.5 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.7 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.0 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    58.6 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.7 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.1 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    38.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    57.2 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    53.8 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    105.7 in
    Chiều dài tổng thể
    183.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    73.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    66.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    63.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    63.4 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.1 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    3.5L SOHC 24-valve i-VTEC V6 engine.

    6-speed automatic transmission, Sequential SportShift, paddle-shifters, Grade Logic Control.

    Front wheel drive.

    Independent MacPherson strut front suspension w/stabilizer bar.

    Independent multi-link rear suspension w/stabilizer bar.

    Electric pwr assisted rack & pinion steering (EPS).

    4-wheel anti-lock disc brakes (ABS) -inc: electronic brake distribution, brake assist.

    Dual-outlet exhaust
    NGOẠI THẤT
    18" x 7.5" alloy wheels.

    P235/60R18 all-season tires.

    Pwr moonroof w/tilt feature -inc: auto-open/close, auto-reverse, key-off operation.

    Body-colored tailgate spoiler.

    Projector beam halogen auto on/off headlights -inc: wiper integration.

    Heated pwr mirrors -inc: expanded driver's view, reverse gear tilt-down, integrated LED directional signals, memory.

    Rear privacy glass.

    Speed-sensing variable intermittent windshield wipers.

    Intermittent rear window wiper.

    Chrome door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    360-watt AM/FM stereo w/in-dash CD/MP3/WMA player -inc: (7) speakers, aux input jack, USB port, Bluetooth audio, Pandora internet radio interface.

    Speed-sensitive volume control.

    XM satellite radio *Available in 48 contiguous United States, first 90 days are free*.

    HandsFreeLink Bluetooth wireless telephone interface -inc: SMS text message function
    NỘI THẤT
    Perforated leather-trimmed heated front sport bucket seats -inc: 10-way pwr driver seat, 4-way pwr front passenger seat, active front head restraints, driver pwr lumbar support, driver memory.

    60/40 split easy folding rear seat w/armrest.

    Lockable front center console w/dual-level storage.

    Front/rear carpeted floor mats.

    Aluminum threshold garnish.

    Leather-wrapped tilt & telescoping steering wheel -inc: cruise & audio controls, Bluetooth HandsFreeLink.

    LED backlit gauges w/progressive illumination w/turbo boost meter.

    Exterior temp indicator.

    Multi-info display.

    Center info display screen.

    Maintenance minder system.

    Pwr windows -inc: front auto-up/down, auto reverse.

    Pwr door locks.

    Keyless access system w/smart entry, push button ignition.

    HomeLink universal remote.

    Cruise control.

    Theft-deterrent system w/electronic immobilizer.

    Dual-zone dual-mode automatic climate control system w/air filtration.

    Rear window defroster.

    (2) 12V pwr outlets.

    Front/rear cup holders.

    Front-door utility boxes/storage compartments.

    Auto-dimming rearview mirror.

    Driver/front passenger illuminated visor vanity mirrors.

    Lighting -inc: overhead map, ambient cabin, cargo.

    Illuminated controls -inc: ignition, window switches, door lock switches, steering wheel controls, overhead controls.

    Front seatback pockets.

    Cargo lid cover
    AN TOÀN
    Vehicle Stability Assist (VSA) w/traction control.

    Hill start assist.

    Side-impact door beams.

    Impact-absorbing front/rear crumple zones.

    Advanced Compatibility Engineering (ACE) body structure.

    Daytime running lights.

    Dual-stage multiple-threshold front airbags.

    Front side airbags w/passenger side occupant position detection system.

    Front/rear side curtain airbags w/rollover sensor.

    Multi-view rearview camera.

    3-point front seatbelts -inc: adjustable height, load limiters, pretensioners.

    3-point rear seatbelts.

    Lower anchors & tethers for children (LATCH).

    Rear child safety door locks.

    Emergency tailgate opener.

    Tire pressure monitoring system
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    6.

    Drivetrain Miles/km:
    70,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    13V143000.

    Mfg's Report Date:
    APR 15, 2013.

    Component:
    POWER TRAIN.

    Potential Number of Units Affected:
    204,169.

    Summary:
    Honda is recalling certain model year 2012-2013 CR-V, Odyssey, and model year 2013 Acura RDX vehicles. During sub-freezing temperatures, the brake-shift interlock blocking mechanism may become slow and allow the gear selector to be moved from the Park position without pressing the brake pedal. As such, these vehicles fail to conform to the requirements of Federal Motor Vehicle Safety Standard 114, "Theft Protection and Rollaway Prevention.".

    Consequence:
    If the gear selector is moved from the park position without pressing the brake pedal it can allow the vehicle to roll away, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Honda will notify owners and instruct them to take their vehicle to a Honda or Acura dealer. The dealer will install an updated brake shift interlock blocking mechanism free of charge. The recall began on May 13, 2013. Owners may contact Honda at 1-800-999-1009. Honda's campaign recall numbers are S96, S97, and S98..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V061000.

    Mfg's Report Date:
    FEB 03, 2016.

    Component:
    AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    2,232,187.

    Summary:
    Honda (American Honda Motor Co.) is recalling certain model year 2007-2011 Honda CR-V, 2011-2015 CR-Z, 2010-2014 FCX, and Insight, 2009-2013 Fit, 2013-2014 Fit EV, 2007-2014 Ridgeline, 2013-2016 Acura ILX, 2013-2014 Acura ILX Hybrid, 2007-2016 RDX, 2005-2012 Acura RL, 2009-2014 Acura TL, and 2010-2013 Acura ZDX vehicles. The affected vehicles are equipped with a dual-stage driver frontal air bag that may be susceptible to moisture intrusion which, over time, could cause the inflator to rupture..

    Consequence:
    In the event of a crash necessitating deployment of the driver's frontal air bag, the inflator could rupture with metal fragments striking the driver or other occupants resulting in serious injury or death..

    Remedy:
    Honda will notify owners, and dealers will replace the inflator, free of charge. Remedy parts are expected to be available in Summer 2016. Interim notices will be mailed to owners during March 2016. Owners will receive a second notice when remedy parts become available. Owners may contact Honda customer service at 1-888-234-2138. Honda's numbers for this recall are JY0, JY1, and JY2..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy