So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Two-Seater
    Động cơ
    Mã Động cơ
    VQ37VHR
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    3.7L/-TBD-
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    332 @ 7000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    270 @ 5200
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.79
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.32
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.62
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.27
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.79
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.45
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.69
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3318 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Independent
    Loại treo - Sau
    Independent
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Double Wishbone
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.6 x 1.1 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.6 x 0.6 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 8.0 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 9.0 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    17 x -TBD- in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    225/50WR18
    Kích thước lốp xe sau
    245/45WR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    T145/80D17
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    26 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    342.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    18 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    21 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    494.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    19 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.7
    Điểm số khí thải nhà kính
    4
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Variable Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    13.5
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.7
    Turning Diameter - Curb to Curb
    32.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    34.7 ft
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    2
    Số chỗ ngồi
    51.6 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.2 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.9 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    54.4 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    54.6 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    100.4 in
    Chiều dài tổng thể
    167.2 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    72.6 in
    Chiều cao, Tổng thể
    51.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.0 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.8 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    4.84 in
    Chiều cao tay nâng
    35.9 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    6.9 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    150
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    9.1 qts
    Tính năng
    MÁY
    3.7L DOHC SMPI 24-valve V6 engine.

    Variable valve event & lift (VVEL).

    Continuously variable valve timing control system (CVTCS).

    Micro-finished crankshaft & camshaft.

    Small pitch silent cam chain.

    Nissan direct ignition system (NDIS).

    Drive-by-wire throttle.

    6-speed close-ratio manual transmission -inc: upshift indicator.

    Carbon fiber driveshaft.

    Rear wheel drive.

    Aluminum double wishbone front suspension.

    Multi-link rear suspension.

    Front/rear stabilizer bar.

    3-point front strut tower brace w/urethane bushings.

    Vehicle speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

    Pwr front/rear vented disc brakes
    NGOẠI THẤT
    18" aluminum wheels.

    P225/50WR18 front & P245/45WR18 rear high performance tires.

    Spare tire cover w/wheel wrench, front tow hitch, jack.

    Aluminum body panels -inc: hood, doors, hatch.

    Fender-mounted illuminated Z emblems & side markers.

    Bi-functional xenon high intensity discharge (HID) headlights.

    Auto on/off headlights.

    LED taillights.

    Dual color-keyed heated pwr remote-controlled mirrors.

    Variable intermittent windshield wipers
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Bose AM/FM stereo w/6-disc in-dash CD changer -inc: MP3 playback, aux input, (6) speakers, (2) subwoofers, speed sensitive volume.

    SiriusXM satellite radio w/3-month trial subscription.

    Bluetooth hands-free phone system
    NỘI THẤT
    Leather/synthetic suede seat trim.

    4-way pwr heated driver seat w/adjustable lumbar.

    4-way pwr heated passenger seat w/adjustable lumbar.

    Front bucket seats -inc: manual passenger seat back fall down function.

    Aluminum trimmed pedals.

    (3) cup holders -inc: (2) door panel, (1) console.

    Leather-wrapped tilt steering wheel -inc: illuminated cruise controls, integrated gauge cluster, audio controls, aluminum "Z" emblem.

    Driver-side analog gauge cluster -inc: fuel, coolant temp, speedometer, tachometer, trip computer, programmable shift up indicator light, dual trip odometers.

    Center-mounted 3-bay gauge cluster -inc: oil temp, voltmeter, digital clock.

    Pwr windows -inc: one-touch auto up/down, auto reverse, seal-tight feature.

    Pwr door locks w/auto-lock.

    Nissan intelligent key keyless entry/ignition system.

    Push-button ignition.

    HomeLink universal transceiver.

    Vehicle security system.

    Immobilizer key system.

    Automatic climate control -inc: front HVAC system microfilters.

    Rear window defroster w/timer.

    Lockable glove box.

    Auto-dimming rearview mirror.

    Dual illuminated visor vanity mirrors -inc: extendable visors.

    Dual front map lights.

    Leather-wrapped shift knob.

    Synthetic suede door panel inserts.

    Storage box behind passenger seat.

    Passenger storage net.

    (2) 12V pwr outlets.

    Cargo cover
    AN TOÀN
    Anti-lock braking system w/brake assist.

    Electronic brake force distribution.

    Traction control system.

    Vehicle dynamic control.

    Aluminum side door beams.

    Front/rear crumple zones.

    LED daytime running lights.

    Driver & front passenger dual stage airbags w/occupant classification sensor.

    Side-impact airbags.

    Front/rear curtain side-impact airbags.

    Active head restraints.

    Front seat belts w/pretensioners/load limiters.

    Tether anchor.

    Tire pressure monitor system.

    Energy absorbing steering column.

    Driver knee bolsters.

    Dual note horn
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy