So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Subcompact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V8
    Dung tích xi lanh
    4.7L/286
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    433 @ 7000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    361 @ 4750
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/Manual Shift
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.17
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.34
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.52
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.14
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.87
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.69
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.40
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.73
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4147 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Double Wishbone
    Loại treo - Sau
    Double Wishbone
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.0 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.0 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    20 x 10.5 in
    Kích thước bánh sau
    20 x 10.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P285/30R20
    Kích thước lốp xe sau
    P285/30R20
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    21 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    295.10 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    13 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    15 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    476.70 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    22.7 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    12.2
    Điểm số khí thải nhà kính
    1
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    35.1 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    92.8 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.6 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.7 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    54.2 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    35.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    30.1 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    52.1 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    115.8 in
    Chiều dài tổng thể
    192.2 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    75.4 in
    Chiều cao, Tổng thể
    53.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.6 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    9.2 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    4.7L V8 engine.

    6-speed automatic transmission.

    Rear wheel drive.

    Pwr speed-sensitive steering.

    13" cross-drilled brake discs.

    Rosso (Red) brake calipers.

    Chrome plated stainless steel exhaust w/dual tips
    NGOẠI THẤT
    20" Neptune wheels.

    Front P285/30R20 tires.

    Rear P285/30R20 tires.

    Tire sealing compound & electric air compressor.

    Automatic bi-xenon headlights w/washers.

    Foglamps.

    LED taillights.

    Adaptive light control system.

    Dual pwr heated folding mirrors.

    Windshield wiper rain sensor
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Multimedia system -inc: 7" screen, navigation w/30GB hard drive, CD/MP3 player, voice control, RDS tuner, steering wheel audio controls.

    Maserati Hi-Fi speaker system -inc: (6) speakers.

    Bluetooth & USB port
    NỘI THẤT
    Pwr adjustable heated front bucket seats -inc: high lateral/driver lumbar support, memory.

    Poltrona Frau leather upholstery.

    Smoked quartz interior highlights.

    Alu grey interior highlights.

    Folding front armrests w/illuminated storage compartment.

    Center tunnel front & rear storage.

    Center console -inc: mounted clock w/chrome-plated trim.

    Aluminum sill protectors.

    3-spoke black leather sports steering wheel.

    Steering column w/easy entry/exit feature.

    Blue instrument dials w/white graphics.

    Pwr open-assist doors & trunk.

    Remote key-fob -inc: on/off alarm system, lock/unlock doors, trunklid.

    Pwr windows.

    Cruise control.

    Pwr parking brake.

    Alarm system -inc: electronic engine immobilizer.

    Dual-zone automatic climate control -inc: rear air outlets, demist sensor.

    Rear window defogger.

    Auto-dimming rearview mirror.

    Folding rear armrests.

    Illuminated locking glove box.

    Cupholders -inc: 2 front/2 rear.

    Smoker's pkg.

    Auxiliary pwr outlets.

    Rear coat hook.

    Side storage compartments for rear passengers
    AN TOÀN
    Anti-lock braking system (ABS) w/electronic brake distribution (EBD).

    Traction control.

    Stability control.

    6 airbags -inc: front driver & passenger 2-stage airbags, front/rear side & window airbags.

    Rear park sensors.

    Front/rear seatbelts w/pretensioners.

    Child seat ISOFIX attachment
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    4.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    12V489000.

    Mfg's Report Date:
    OCT 09, 2012.

    Component:
    TIRES:PRESSURE MONITORING AND REGULATING SYSTEMS.

    Potential Number of Units Affected:
    485.

    Summary:
    Maserati is recalling certain model year 2012 Quattroporte, Granturismo, Granturismo Convertible, and Granturismo MC vehicles. The tire pressure monitoring system (TPMS) may malfunction due to a software error, preventing the driver from being notified of a low tire pressure situation..

    Consequence:
    If the driver continues to operate the vehicle with a tire that has low air pressure, the tire may fail, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Maserati will notify owners, and dealers will replace the TPMS control unit free of charge. The campaign is expected to begin in early November 2012. Owners may contact Maserati at 1-201-816-2600..

    Notes:
    Maserati's recall campaign number is 202. Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy