So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    2WD Sport Utility Vehicle
    Động cơ
    Mã Động cơ
    ED3
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.4L/144
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    173 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    166 @ 4000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    DFF
    Loại truyền động
    4
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    2.842
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    1.57
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.69
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.21
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.28
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3818 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.9 x 1.1 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.0 x 0.5 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    17 X 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Steel
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    TWB
    Mã lốp xe sau
    TWB
    Mã lốp xe dự phòng
    TBK
    Kích thước lốp xe trước
    P225/65R17
    Kích thước lốp xe sau
    P225/65R17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    26 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    389.50 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    19 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    21 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    533.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    20.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.7
    Điểm số khí thải nhà kính
    5 (2012)
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    16.5
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.9
    Turning Diameter - Curb to Curb
    38.5 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    99.6 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.8 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.5 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.8 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.9 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    33.6 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    56.9 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    54.4 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    113.8 in
    Chiều dài tổng thể
    192.4 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    72.2 in
    Chiều cao, Tổng thể
    66.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.3 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    30.8 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    100 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    150 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    160
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    7.9 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.4L DOHC dual VVT 16-valve I4 engine.

    4-speed automatic transmission.

    Tip start.

    AutoStick automatic transmission.

    Front wheel drive.

    525 CCA maintenance-free battery.

    160-amp alternator.

    Trailer sway damping.

    Performance pwr steering.

    4-wheel anti-lock disc brakes
    NGOẠI THẤT
    17" X 6.5" steel wheels.

    P225/65R17 all-season touring tires.

    17" wheel covers.

    Compact spare tire.

    Black side roof rails.

    Body-color fascias.

    Bright grille.

    Halogen quad headlamps -inc: off time delay.

    LED taillamps.

    Pwr heated black fold away mirrors.

    Tinted windshield.

    Sunscreen glass.

    Variable intermittent wipers.

    Rear wiper w/washer.

    Body-color door handles.

    Cowl mounted hood release
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Uconnect touch 4.3 -inc: AM/FM stereo w/CD/MP3 player, 4.3" touch screen.

    Audio jack input.

    4.3" touch screen display.

    (6) speakers.

    Remote USB port.

    Removable short mast antenna
    NỘI THẤT
    Premium cloth low-back front bucket seats.

    Driver seat manual height adjust.

    Rear reclining fold-flat bench seat.

    2nd row 40/60 seat -inc: fore aft adjustment.

    Full length floor console w/armrest.

    Floor carpeting.

    Door sill scuff pads.

    Tilt/telescopic steering column.

    Steering wheel audio controls.

    Premium instrument cluster w/display -inc: tachometer.

    Front passenger seat belt alert.

    Vehicle info center.

    Pwr windows w/driver 1-touch.

    Pwr door locks.

    Speed control.

    Keyless entry.

    Keyless go.

    Remote proximity keyless entry.

    Sentry Key theft deterrent system.

    Air conditioning w/dual zone temp control.

    Air filtering.

    Rear window defroster.

    Illuminated cupholders.

    12V aux pwr outlet.

    Center console 12V aux pwr outlet.

    Front/rear 12V DC pwr outlets.

    Driver-side visor w/mirror.

    Passenger-side visor.

    Front courtesy/map lamps.

    Rear courtesy/reading lamps.

    Driver & passenger lower LED lamps.

    Liftgate flood lamp.

    Glove box lamp.

    2nd row in-floor storage bins.

    Cargo tie down loops
    AN TOÀN
    Brake assist.

    Traction control.

    Electronic stability control.

    Electronic roll mitigation.

    Front advanced multi-stage airbags -inc: front passenger occupant sensor.

    Supplemental front side airbags.

    Supplemental front/rear side-curtain airbags.

    Driver inflatable knee-bolster airbag.

    Front height adjustable shoulder belts.

    Active head restraints.

    LATCH ready child seat anchor system.

    Rear door child protection locks.

    Tire pressure monitoring display.

    Dual-note horn
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    100,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    100,000.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    100,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    15V431000.

    Mfg's Report Date:
    JUL 06, 2015.

    Component:
    ENGINE AND ENGINE COOLING:ENGINE.

    Potential Number of Units Affected:
    144416.

    Summary:
    Chrysler (FCA US LLC) is recalling certain model year 2011-2015 Dodge Journey vehicles manufactured July 19, 2010, to May 26, 2015 and equipped with 2.4L engines. In the affected vehicles, the engine cover may detach from the engine and contact the exhaust manifold..

    Consequence:
    If the displaced engine cover contacts the exhaust manifold, there would be an increased risk of a vehicle fire..

    Remedy:
    Chrysler will notify owners, and dealers will install an improved mounting system for the engine cover, free of charge. The recall is expected to begin August 26, 2015. Owners may contact Chrysler customer service at 1-800-853-1403. Chrysler's number for this recall is R32..

    Dates of Manufacture:
    JUL 18, 2010 to MAY 25, 2015.

    Manufacturer Recall No.:
    R32.

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    15V675000.

    Mfg's Report Date:
    OCT 19, 2015.

    Component:
    ELECTRONIC STABILITY CONTROL , SERVICE BRAKES, HYDRAULIC.

    Potential Number of Units Affected:
    275,614.

    Summary:
    Chrysler (FCA US LLC) is recalling certain model year 2012-2015 Dodge Journey vehicles manufactured April 21, 2012, to April 14, 2015. In the affected vehicles, water may enter the wiring harness for the Anti-lock Brake System (ABS) module and leak into the module, disabling the ABS and/or the Electronic Stability Control (ESC) system..

    Consequence:
    If the ABS or ESC is disabled, a loss of vehicle stability could occur, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Chrysler will notify owners, and dealers will seal the ABS wiring harness to prevent water from entering and will replace the ABS module and repair the headlamp and dash wiring harness, as necessary. These repairs will be performed free of charge. The manufacturer has not yet provided a notification schedule. Owners may contact Chrysler customer service at 1-800-853-1403. Chrysler's number for this recall is R61..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V273000.

    Mfg's Report Date:
    MAY 06, 2016.

    Component:
    STEERING.

    Potential Number of Units Affected:
    10,944.

    Summary:
    Chrysler (FCA US LLC) is recalling certain model year 2009-2016 Dodge Journey vehicles manufactured July 31, 2007, to November 12, 2016. After exposure to cold temperatures, the power steering return hose may rupture at engine start-up causing a loss of power steering assist..

    Consequence:
    A loss of power steering assist may require extra steering effort, especially at lower speeds, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Chrysler will notify owners, and dealers will replace the power steering return hoses, steel tubes, and power steering oil cooler, free of charge. The recall began on May 24, 2016. Owners may contact Chrysler customer service at 1-800-853-1403. Chrysler's number for this recall is S08..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    17V432000.

    Mfg's Report Date:
    July 7, 2017.

    Component:
    AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    363,480.

    Summary:
    Chrysler (FCA US LLC) is recalling certain 2011-2015 Dodge Journey vehicles. In the affected vehicles, the driver's frontal air bag may unexpectedly deploy if the air bag wiring harness gets chafed within the steering wheel and short circuits..

    Consequence:
    Unexpected deployment of the driver's frontal air bag increases the risk of a crash or driver injury..

    Remedy:
    Chrysler will notify owners, and dealers will inspect the air bag wiring within the steering wheel, replacing it if necessary. A protective cover will also be installed. These repairs will be made free of charge. The recall is expected to begin August 21, 2017. Owners may contact Chrysler customer service at 1-800-853-1403. Chrysler's number for this recall is T47..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Frontal Crash Test Note:
    Not Applicable.

    Note:
    Not Applicable.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    18.5%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    Not Applicable
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy