So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    2WD Sport Utility Vehicles
    Động cơ
    Mã Động cơ
    ED3
    Loại động cơ
    Gas I4
    Dung tích xi lanh
    2.4L/144
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    172 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    165 @ 4400
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    DAV
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Continuously Variable Ratio
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    2.350 - 0.390
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    1.760
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    5.800
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3160 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.500 x 1.000 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.300 x 0.400 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 7 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 7 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    TT1
    Mã lốp xe sau
    TT1
    Mã lốp xe dự phòng
    TBC
    Kích thước lốp xe trước
    P215/55R18
    Kích thước lốp xe sau
    P215/55R18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    27 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    285.60 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    21 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    367.20 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    13.600 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.6
    Điểm số khí thải nhà kính
    5 (2012)
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    16.400
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.760
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.200 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    101.300 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.700 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.600 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    54.600 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    52.300 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.900 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    39.400 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    54.000 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    51.000 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    103.700 in
    Chiều dài tổng thể
    173.400 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    69.300 in
    Chiều cao, Tổng thể
    65.200 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    59.800 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    59.800 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    30.500 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    100 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    150 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    120
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    7.200 qts
    Tính năng
    MÁY
    2.4L DOHC 16V I4 dual-VVT engine.

    Continuously variable transaxle II -inc: AutoStick auto trans, tip start.

    Front wheel drive.

    525-amp maintenance-free battery.

    120-amp alternator.

    Touring suspension.

    Rear stabilizer bar.

    Firm feel pwr steering.

    Bright exhaust tip
    NGOẠI THẤT
    18" x 7.0" aluminum wheels.

    P215/55R18 all-season performance BSW tires.

    Compact spare tire.

    Bright side roof rails.

    Body color fascias w/bright insert.

    Lower bodyside accent cladding.

    Body color grille w/chrome accent.

    Halogen headlamps.

    Premium fog lamps.

    Deep-tint sunscreen glass.

    Solar control glass.

    Fold-away heated pwr mirrors.

    Variable intermittent windshield wipers.

    Rear window wiper/washer.

    Liftgate door w/fixed glass.

    Body color liftgate applique.

    Body color door handles
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Uconnect 230 -inc: AM/FM stereo w/6-disc CD/DVD/MP3 changer.

    (4) speakers.

    Audio input jack.

    SIRIUS satellite radio w/1-year subscription.

    Fixed mast antenna
    NỘI THẤT
    Leather-trimmed bucket seats.

    6-way pwr driver seat.

    Driver seat lumbar adjust.

    Heated front seats.

    Active front head restraints.

    Front passenger fold-flat forward seat.

    60/40 split reclining rear bench seat.

    Sliding armrest.

    Full length floor console.

    Illuminated cupholders.

    Carpeted floor.

    Luxury front & rear floor mats.

    Tilt steering column.

    Leather-wrapped steering wheel.

    Steering wheel mounted audio controls.

    Instrument cluster -inc: tachometer, outside temp display.

    Vehicle info center.

    Front passenger seat belt alert.

    Silver interior accents.

    Pwr windows w/driver 1-touch feature.

    Speed sensitive pwr door locks.

    Pwr accessory delay.

    Speed control.

    Universal garage door opener.

    Remote keyless entry.

    Sentry Key theft deterrent system.

    Air conditioning w/auto climate control.

    Air filtration.

    Rear seat heat ducts.

    Rear window defroster.

    12-volt aux pwr outlet.

    115-volt aux pwr outlet.

    Passenger assist handles.

    Auto-dimming rearview mirror.

    Sliding visors w/vanity mirrors.

    Front dome light.

    Map/dome reading lights.

    Rechargeable/removable lamp.

    Illuminated entry.

    Leather-wrapped parking brake handle.

    Folding flat load floor storage
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock disc brakes.

    Brake assist.

    Electronic stability program.

    Electronic roll mitigation.

    Next generation driver/front passenger advanced multistage airbags -inc: occupant sensors.

    Front & rear side curtain airbags.

    Front height adjust seat belts.

    Tire pressure monitoring display.

    Child safety rear door locks
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    100,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    100,000.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    100,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V668000.

    Mfg's Report Date:
    September 15, 2016.

    Component:
    SEAT BELTS, AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    1,425,627.

    Summary:
    Chrysler (FCA US LLC) is recalling certain model year 2011-2014 Chrysler 200, 2010 Chrysler Sebring, 2010-2012 Dodge Caliber and 2010-2014 Jeep Patriot, Compass and Dodge Avenger vehicles. The Occupant Restraint Control (OCR) module may short circuit, preventing the frontal air bags, seat belt pretensioners, and side air bags from deploying in the event of a crash..

    Consequence:
    If the frontal air bags, seat belt pretensioners, and side air bags are disabled, there is an increased risk of injury to the vehicle occupants in the event of a vehicle crash that necessitates deployment of these safety systems..

    Remedy:
    Chrysler will notify owners, and dealers will replace the OCR, free of charge. Interim letters informing owners that parts are not available yet were mailed on October 26, 2016. Owners will receive a second notice when remedy parts become available in June 2017. Owners may contact Chrysler customer service at 1-800-853-1403. Chrysler's number for this recall is S61..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * *.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * *.

    Side Barrier Rating Note:
    These ratings do not apply to vehicles with optional front seat side torso airbags.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    18.5%.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Side Pole Rating Note:
    These ratings do not apply to vehicles with optional front seat side torso airbags. Although not included in the star rating, the driver's thoracic and abdominal rib deflections were elevated.
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy