So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Midsize Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    3.5L/213
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    290 @ 6400
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    261 @ 4400
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Continuously Variable Ratio
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    2.371-0.439
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    1.766
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    5.173
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3551 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    1.000 in
    Thanh ổn định - Sau
    0.827 in
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.600 x 1.100 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.130 x 0.630 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 x 8 in
    Kích thước bánh sau
    18 x 8 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P245/45VR18
    Kích thước lốp xe sau
    P245/45VR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    T145/80D17
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    26 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    380.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    19 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    22 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    520.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    20.000 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    5 (2012)
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.200
    Lock to Lock Turns (Steering)
    2.570
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.400 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    95.800 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.500 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    43.800 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    56.300 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.400 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    36.400 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    34.600 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.100 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    53.900 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    109.300 in
    Chiều dài tổng thể
    190.600 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    73.200 in
    Chiều cao, Tổng thể
    57.800 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.400 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.400 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    5.600 in
    Chiều cao tay nâng
    27.200 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    14.200 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    100 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    150 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    130
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    9.600 qts
    Tính năng
    MÁY
    3.5L DOHC 24-valve SMPI V6 engine.

    Continuous Variable Valve Timing Control (CVVTS).

    Engine mounts -inc: (2) solid w/anti-torque rod, (2) electronically controlled.

    Electronically controlled "drive-by-wire" throttle.

    Continuously variable transmission (CVT).

    Front wheel drive.

    Independent strut front suspension w/coil springs.

    Independent multi-link rear suspension.

    Front & rear stabilizer bars.

    Speed-sensitive variable-assist pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel vented disc brakes.

    Dual chrome exhaust finishers
    NGOẠI THẤT
    18" x 8.0" fine silver aluminum alloy wheels.

    P245/45VR18 all-season tires.

    Compact spare tire.

    Pwr tilt/sliding moonroof w/sliding sunshade.

    Body color bumpers.

    Halogen headlights w/ambient light sensor.

    Auto on/off headlights.

    Body color folding pwr mirrors.

    UV reducing solar glass.

    Variable intermittent speed-sensitive flat-blade windshield wipers w/mist function
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM/MP3/WMA audio system w/in-dash 6-disc CD changer -inc: (8) speakers, aux input, illuminated steering wheel mounted controls.

    In-glass diversity antenna.

    Bluetooth hands-free phone system
    NỘI THẤT
    Cloth seat trim.

    8-way pwr driver seat -inc: manual lumbar support.

    4-way pwr passenger seat.

    Front bucket seats.

    60/40 split fold-down rear bench seat -inc: center armrest.

    Center console -inc: dual storage compartments w/cellular phone compartment, internal 12V pwr outlet.

    Tilt/telescopic steering column.

    Leather wrapped steering wheel.

    Daytime illumination meters -inc: speedometer, tachometer, water temp, fuel level.

    Multi function trip computer w/outside temp display.

    Dual LCD trip odometers.

    Vehicle information system.

    Pwr windows -inc: driver & passenger auto up/down feature, anti-pinch.

    Retained accessory pwr.

    Pwr door locks w/auto-lock.

    Illuminated pwr accessory switches.

    Remote keyless entry.

    Vehicle security system.

    Intelligent Key w/push-button ignition.

    Immobilizer system.

    Cruise control w/steering wheel mounted illuminated controls.

    Dual zone automatic temp control w/in-cabin microfilter.

    Rear air conditioning vents.

    Rear window defrost.

    Lockable illuminated glove box.

    Front & rear dual cup holders.

    (2) 12V pwr outlets.

    Dark piano hairline interior trim.

    Chrome interior door handles.

    Front door map pockets/bottle holders.

    Auto-dimming rearview mirror.

    Overhead console -inc: sunglass holder.

    Dual illuminated visor vanity mirrors.

    Sun visor extensions.

    Illuminated entry system w/fade-out.

    Lighting -inc: front/rear step lamps, foot well lamps, trunk, mood light.

    Front map lights.

    Rear reading lights.

    Leather wrapped shift knob.

    Driver/front passenger seatback pockets
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS).

    Brake assist & electronic brake force distribution (EBD).

    Traction Control System (TCS).

    Vehicle dynamic control.

    Steel side-door guard beams.

    Front & rear crumple zones.

    Zone body construction.

    Driver & front passenger dual-stage airbags -inc: seat belt sensors, front passenger occupancy sensor.

    Driver & front passenger side-impact airbags.

    Front & rear roof mounted curtain side-impact airbags.

    Front seat belts w/pretensioners/load limiters/adjustable anchors.

    ELR seat belt system for driver.

    ALR/ELR seat belt system for all passengers.

    All position 3-point seat belts.

    Passenger window lockout.

    Child safety rear door locks.

    Lower anchor & tethers for children (LATCH).

    Emergency inside trunk release.

    Tire pressure monitoring system (TPMS).

    Energy absorbing steering column.

    Active front head restraints
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Frontal Crash Test Note:
    Not Applicable.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    10.1%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    Not Applicable
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy